Biển An Toàn và Nhãn Cảnh Báo tại Công Trường Hàn Quốc cho Lao Động Nước Ngoài
Học Workplace Korean để đọc biển an toàn, nhãn cảnh báo, khu vực cấm vào, hướng dẫn đồ bảo hộ và chỉ dẫn khẩn cấp tại công trường Hàn Quốc.
1. Khi nào dùng các câu này
Vì sao biển an toàn quan trọng
Biển an toàn tại công trường Hàn Quốc thường ngắn, trực tiếp và có thể xuất hiện trước cả lời giải thích dài. Bạn có thể thấy 위험, 출입 금지, hoặc 낙하물 주의 trước khi nghe đủ câu từ giám sát. Bài này không phải sổ tay an toàn và không thay thế quy định công ty. Đây là bài Workplace Korean giúp lao động nước ngoài nhận ra từ tiếng Hàn trên biển và nhãn cảnh báo.
Mục tiêu thực tế rất đơn giản: dừng lại, đọc biển, nối từ tiếng Hàn với tình huống, rồi hỏi một câu rõ ràng trước khi di chuyển. Ở công trường ồn, bạn có thể không nghe hết lời giám sát. Nếu nhận ra từ chính và nói 다시 말해 주세요, bạn có thể làm chậm tình huống và tránh đoán mò.
Đọc biển trước khi di chuyển
Trước khi vào khu vực làm việc, hãy kiểm tra ba điều: điều gì bị cấm, đồ bảo hộ nào bắt buộc, và lối đi an toàn ở đâu. Từ cấm thường có 금지. Yêu cầu mặc hoặc đeo thường kết thúc bằng 착용. Nhãn cảnh báo thường dùng 주의 hoặc 위험.
Từ vựng cốt lõi về biển an toàn
한국 건설현장 안전표지판 단어장 – ghi nhớ từ trên biển báo tiếng Hàn, rồi nối với hành động an toàn cần làm tại công trường.
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa tiếng Anh | Ví dụ tại hiện trường |
|---|---|---|---|
| 안전표지 | anjeon-pyoji | safety sign | 안전표지를 확인하세요. |
| 경고 | gyeonggo | warning | 경고 표지를 잘 보세요. |
| 주의 | juui | caution | 바닥이 미끄러우니 주의하세요. |
| 위험 | wiheom | danger | 이곳은 위험 구역입니다. |
| 금지 | geumji | prohibition | 출입금지 구역입니다. |
| 지시 | jisi | instruction | 지시 표지를 따라 주세요. |
| 안내 | annae | information / guide | 안내 표지판을 확인하세요. |
| 출입금지 | churip-geumji | no entry | 작업 중이므로 출입금지입니다. |
| 관계자 외 출입금지 | gwan-gyeja oe churip-geumji | authorized personnel only | 관계자 외 출입금지 구역입니다. |
| 안전모 착용 | anjeonmo chagyong | wear a hard hat | 현장에서는 안전모를 착용하세요. |
| 안전화 착용 | anjeonhwa chagyong | wear safety boots | 안전화를 반드시 착용하세요. |
| 안전대 착용 | anjeondae chagyong | wear a safety harness | 고소작업 시 안전대를 착용하세요. |
| 보안경 착용 | boan-gyeong chagyong | wear safety glasses | 절단 작업 시 보안경을 착용하세요. |
| 방진마스크 착용 | bangjin-maseukeu chagyong | wear a dust mask | 먼지가 많으니 방진마스크를 착용하세요. |
| 귀마개 착용 | gwimage chagyong | wear earplugs | 소음 작업 시 귀마개를 착용하세요. |
| 추락주의 | churak-juui | fall hazard | 개구부 주변은 추락주의입니다. |
| 낙하물주의 | nakhamul-juui | falling object hazard | 상부 작업 중이므로 낙하물주의입니다. |
| 감전주의 | gamjeon-juui | electric shock hazard | 전기 작업 구간은 감전주의입니다. |
| 협착주의 | hyeopchak-juui | pinch / crush hazard | 장비 주변은 협착주의입니다. |
| 미끄럼주의 | mikkeureom-juui | slip hazard | 비가 와서 미끄럼주의가 필요합니다. |
| 넘어짐주의 | neomeojim-juui | trip hazard | 자재가 있어 넘어짐주의하세요. |
| 화기엄금 | hwagi-eomgeum | no open flames | 이 구역은 화기엄금입니다. |
| 금연 | geumyeon | no smoking | 현장 내부는 금연입니다. |
| 고압전기 | goap-jeongi | high voltage | 고압전기 구역에 접근하지 마세요. |
| 위험구역 | wiheom-guyeok | danger zone | 장비 작업반경은 위험구역입니다. |
| 작업반경 | jageop-ban-gyeong | work radius | 크레인 작업반경 안에 들어가지 마세요. |
| 개구부 | gaegubu | opening / floor opening | 개구부 주변에는 난간이 필요합니다. |
| 난간 | nangan | guardrail | 난간을 임의로 제거하지 마세요. |
| 안전망 | anjeonmang | safety net | 추락 방지를 위해 안전망을 설치했습니다. |
| 신호수 | sinhosu | signal person | 장비 작업 시 신호수의 지시에 따르세요. |
| 유도원 | yudowon | guide person / traffic controller | 차량 이동 시 유도원을 확인하세요. |
| 대피 | daepi | evacuation | 비상 시 즉시 대피하세요. |
| 비상구 | bisanggu | emergency exit | 비상구 위치를 확인하세요. |
| 대피장소 | daepi-jangso | assembly point | 사고 발생 시 대피장소로 이동하세요. |
| 소화기 | sohwagi | fire extinguisher | 소화기 위치를 알아두세요. |
| 구급함 | gugeupham | first aid kit | 다치면 구급함을 사용하세요. |
| 비상연락망 | bisang-yeollangmang | emergency contact list | 비상연락망을 확인하세요. |
| 응급처치 | eunggeup-cheochi | first aid | 부상자에게 응급처치를 실시하세요. |
| 작업중지 | jageop-jungji | stop work | 위험하면 즉시 작업중지하세요. |
| 안전교육 | anjeon-gyoyuk | safety training | 신규 근로자는 안전교육을 받아야 합니다. |
Cách nhãn cảnh báo tiếng Hàn được tạo
Nhãn cảnh báo tiếng Hàn thường ghép danh từ với từ cảnh báo. 낙하물 là vật rơi và 주의 là chú ý, nên 낙하물 주의 là cẩn thận vật rơi. 출입 là ra vào và 금지 là cấm, nên 출입 금지 là cấm vào.
Giám sát có thể nói gì
Giám sát cũng có thể biến biển báo thành câu nói: 안전모 착용하세요, 저쪽으로 우회하세요, hoặc 이 구역은 들어가면 안 돼요. Bạn không cần ngữ pháp hoàn hảo. Hãy xác nhận ngắn, chỉ vào biển, và hỏi lối đi an toàn.
Cách hỏi lại an toàn
- 다시 말해 주세요. Vui lòng nói lại.
- 어디로 가면 돼요? Tôi nên đi hướng nào?
- 이 구역에 들어가도 돼요? Tôi có được vào khu vực này không?
- 안전모를 착용해야 해요? Tôi có cần đội mũ bảo hộ không?
- 위험하면 바로 알려 주세요. Nếu nguy hiểm, hãy báo ngay cho tôi.
- 신호수 지시를 따르겠습니다. Tôi sẽ làm theo chỉ dẫn của người ra tín hiệu.
Đoạn hội thoại ngắn
Giám sát: 낙하물 주의예요. 저쪽 보행로로 가세요.
Công nhân: 네, 저쪽 보행로로 가면 돼요?
Giám sát: 네, 신호수 지시를 따르세요.
Công nhân: 이 구역에 들어가도 돼요?
Giám sát: 아니요, 출입 금지예요. 안전대 착용 후 허가받고 들어가세요.
Công nhân: 알겠습니다. 다시 확인하겠습니다.
Lịch ôn năm phút
Sau giờ làm, chọn năm biển bạn đã thấy hôm nay. Ghi từ tiếng Hàn, phát âm, nghĩa, và hành động bạn đã làm. Sau đó luyện một câu hỏi cho mỗi biển. Điều quan trọng không phải là học thuộc danh sách, mà là tạo thói quen dừng lại, đọc, và hỏi trước khi di chuyển.
Bài Workplace Korean liên quan
Tiếp theo, hãy ôn các cụm an toàn tại công trường Hàn Quốc, từ về đồ bảo hộ, và cụm chỉ hướng khẩn cấp. Khi học cùng nhau, bạn sẽ hiểu cả biển trên tường và lời nói của người trước mặt.
2. Từ vựng chính
safety sign
Sơ cấpwarning
Sơ cấpcaution
Sơ cấpdanger
Sơ cấpprohibition
Sơ cấp3. Cụm từ cần nhớ
7. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan
Luyện bài này trong ứng dụng
Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.
Luyện bài này →
답글 남기기
Please sign in with Google to comment. Sign in with Google