Bài 4: Tìm nhà và đặt lịch xem tại Hàn Quốc

Từng bước sống ở Hàn Quốc · Bài 4/10

tiếng Hàn đi xem nhà: Tin đăng chỉ là điểm bắt đầu. Trước khi trả cọc, hãy tách tiền cọc, tiền thuê, phí quản lý, tiện ích, ngày vào và thời hạn, rồi kiểm tra phòng và tòa nhà trực tiếp. Bài này biến danh sách đó thành câu hỏi tiếng Hàn.

tiếng Hàn đi xem nhà được xếp theo đúng thứ tự dùng tại quầy, nhà ga, chi nhánh hoặc buổi hẹn. Nói từng câu, đưa thông tin tương ứng và xác nhận câu trả lời trước khi tiếp tục.

Kết quả bạn sẽ đạt được

Kết thúc buổi xem với thông tin viết được để so sánh, ảnh hiện trạng nếu được phép và câu chưa trả lời được đánh dấu. Bạn có thể từ chối, hỏi thêm hoặc chuyển sang kiểm tra hợp đồng ở Bài 5.

Chuẩn bị trước khi bắt đầu

  • Đặt ngân sách tháng gồm tiền thuê, phí quản lý, tiện ích, đi lại và mọi khoản định kỳ.
  • Lưu tin đăng, địa chỉ đầy đủ, tên môi giới, thông tin đăng ký và điều kiện đã hứa trước khi xem.
  • Mang danh sách kiểm tra nước, sưởi, cửa sổ, khóa, mốc, rò nước, tiếng ồn, thiết bị và sóng điện thoại.
  • Dùng môi giới toàn cầu do Seoul chỉ định hoặc tư vấn đa ngôn ngữ khi giao tiếp không chắc.

Làm theo từng bước

  1. Bước 1. Gửi link tin đăng, xin ngày giờ xem cụ thể và xác nhận phòng còn trống.
  2. Bước 2. Tại môi giới, viết riêng từng khoản và hỏi phí quản lý gồm gì.
  3. Bước 3. Tại nhà, đối chiếu đúng căn và thử thiết bị được phép thay vì chỉ tin ảnh.
  4. Bước 4. Chỉ chụp lỗi khi được phép và hỏi vấn đề nào sẽ sửa trước khi vào.
  5. Bước 5. Không trả tiền vì bị thúc bằng lời; lấy dự thảo hợp đồng và thông tin xác minh để xem.

12 câu tiếng Hàn để hoàn thành bước này

Đọc dòng phiên âm gần đúng cho người Việt trước, rồi dùng RR làm tham khảo Latinh tiêu chuẩn. Đây đều là cách ghi gần đúng, vì vậy hãy nghe người Hàn phát âm khi có thể.

# Tiếng Hàn Cách đọc gần đúng Nghĩa tự nhiên và cách dùng
1 이 방을 보고 싶어요. i bang-ưl bô-gô xi-phơ-yô.
RR: I bangeul bogo sipeoyo.
Tôi muốn xem phòng này. Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại.
2 언제 방문할 수 있을까요? ơn-chê bang-mun-hal xu i-sưl-ka-yô?
RR: Eonje bangmunhal su isseulkkayo?
Khi nào tôi có thể đến xem? Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại.
3 보증금과 월세가 얼마예요? bô-chưng-gưm-goa uơl-xê-ga ơl-ma-yê-yô?
RR: Bojeunggeumgwa wolsega eolmayeyo?
Tiền cọc và tiền thuê là bao nhiêu? Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại.
4 관리비는 얼마예요? goan-ri-bi-nưn ơl-ma-yê-yô?
RR: Gwanribineun eolmayeyo?
Phí quản lý là bao nhiêu? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy.
5 관리비에 무엇이 포함돼요? goan-ri-bi-ê mu-ơ-xi phô-ham-đoe-yô?
RR: Gwanribie mueosi pohamdwaeyo?
Phí quản lý gồm những gì? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy.
6 입주 가능한 날짜가 언제예요? ip-chu ga-nưng-han nal-cha-ga ơn-chê-yê-yô?
RR: Ipjju ganeunghan naljjaga eonjeyeyo?
Ngày nào có thể vào ở? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy.
7 계약 기간은 얼마나 돼요? gyê-yak gi-ga-nưn ơl-ma-na đoe-yô?
RR: Gyeyak giganeun eolmana dwaeyo?
Thời hạn hợp đồng là bao lâu? Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác.
8 방을 자세히 봐도 될까요? bang-ưl cha-xê-hi boa-đô đuêl-ka-yô?
RR: Bangeul jasehi bwado doelkkayo?
Tôi xem kỹ phòng được không? Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác.
9 수압을 확인해 봐도 될까요? xu-a-bưl hoa-gin-he boa-đô đuêl-ka-yô?
RR: Suabeul hwaginhae bwado doelkkayo?
Tôi kiểm tra áp lực nước được không? Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác.
10 곰팡이나 누수 문제가 있었나요? gôm-phang-i-na nu-xu mun-chê-ga i-sơn-na-yô?
RR: Gompangina nusu munjega isseonnayo?
Trước đây có mốc hay rò nước không? Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ.
11 창문 방향이 어떻게 돼요? chhang-mun bang-hyang-i ơ-tơ-khê đoe-yô?
RR: Changmun banghyangi eotteoke dwaeyo?
Cửa sổ hướng nào? Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ.
12 다른 비용도 있나요? đa-rưn bi-yông-đô in-na-yô?
RR: Dareun biyongdo innayo?
Có chi phí nào khác không? Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ.

Những câu trả lời bạn có thể nghe

  • 지금도 방이 있어요 — Phòng vẫn còn.
  • 관리비에 수도가 포함돼요 — Phí quản lý gồm tiền nước.
  • 다음 달부터 입주할 수 있어요 — Có thể vào từ tháng sau.
  • 수리는 집주인에게 물어볼게요 — Tôi sẽ hỏi chủ nhà về việc sửa.

Tin nhắn tiếng Hàn có thể sao chép

안녕하세요. 이 방을 보고 싶어요. 이번 주 토요일 오후에 방문할 수 있을까요? 보증금, 월세, 관리비와 입주 가능한 날짜도 알려 주세요.

Xin chào. Tôi muốn xem phòng này. Chiều thứ Bảy tuần này tôi có thể đến không? Xin cho biết tiền cọc, tiền thuê, phí quản lý và ngày có thể vào.

Lỗi thường gặp cần tránh

  • Không chỉ so tiền thuê; hãy so cả cọc, phí, tiện ích, đi lại và thời hạn.
  • Không chuyển tiền giữ chỗ trước khi xác minh nhà, môi giới, người nhận và điều kiện viết.
  • Không coi lời hứa sửa là hoàn tất cho đến khi hạng mục và thời gian được ghi.

Thông tin được kiểm tra ngày 24/8/2026. Giấy tờ, giờ làm việc, giá và điều kiện có thể thay đổi; hãy xác nhận lại trước khi trả tiền hoặc ký.

Nguồn chính thức đã kiểm tra

Luyện tập bài này

Hãy ôn tiếng Hàn đi xem nhà bằng cách che nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay địa chỉ, ngày, số tiền hoặc giấy tờ bằng thông tin thật. Giữ lại câu trả lời quan trọng bằng văn bản.

Xem toàn bộ loạt bài