Bài 5: Kiểm tra hợp đồng thuê, tiền cọc và phí tại Hàn Quốc

Từng bước sống ở Hàn Quốc · Bài 5/10

tiếng Hàn ký hợp đồng thuê nhà: Đây là lúc lời hứa miệng phải thành điều khoản viết. Hợp đồng cần ghi rõ nhà và các bên, tách từng khoản tiền, giải thích điều khoản riêng và ghi sửa chữa đã thống nhất. Đây là hướng dẫn ngôn ngữ, không phải tư vấn pháp lý.

tiếng Hàn ký hợp đồng thuê nhà được xếp theo đúng thứ tự dùng tại quầy, nhà ga, chi nhánh hoặc buổi hẹn. Nói từng câu, đưa thông tin tương ứng và xác nhận câu trả lời trước khi tiếp tục.

Kết quả bạn sẽ đạt được

Không ký cho đến khi hiểu giấy tờ, thông tin đăng ký, chủ nhà hay người được ủy quyền, người nhận tiền, ngày, số tiền, điều khoản và trách nhiệm sửa. Rời đi với bản đã ký và kế hoạch khai báo thuê hay ngày xác nhận nếu cần.

Chuẩn bị trước khi bắt đầu

  • Gộp dự thảo, tin đăng, ghi chú xem nhà, giấy tờ và mọi lời hứa viết vào một danh sách.
  • Xác minh đăng ký nhà và danh tính hay quyền của người nhận tiền bằng kiểm tra chính thức hoặc chuyên môn phù hợp.
  • Viết riêng tiền cọc, tiền ký, số dư, tiền thuê, phí quản lý, tiện ích, ngày và chủ tài khoản.
  • Với cọc lớn hoặc còn nghi ngờ, dùng cố vấn đủ chuyên môn hay tư vấn đa ngôn ngữ Seoul trước khi ký.

Làm theo từng bước

  1. Bước 1. Đối chiếu địa chỉ, căn, chủ nhà, người thuê, thời hạn và ngày bàn giao với thông tin đã xác minh.
  2. Bước 2. Kiểm tra đăng ký nhà và ủy quyền trước khi chuyển tiền ký.
  3. Bước 3. Đọc từng khoản và ghi rõ phí quản lý gồm hay không gồm gì.
  4. Bước 4. Đưa mọi sửa chữa, thiết bị, chấm dứt sớm và hoàn cọc đã hứa vào điều khoản riêng.
  5. Bước 5. Chỉ ký bản cuối, nhận bản sao ngay, giữ bằng chứng trả tiền và kiểm tra thủ tục khai báo hay ngày xác nhận.

12 câu tiếng Hàn để hoàn thành bước này

Đọc dòng phiên âm gần đúng cho người Việt trước, rồi dùng RR làm tham khảo Latinh tiêu chuẩn. Đây đều là cách ghi gần đúng, vì vậy hãy nghe người Hàn phát âm khi có thể.

# Tiếng Hàn Cách đọc gần đúng Nghĩa tự nhiên và cách dùng
1 계약서를 천천히 확인하고 싶어요. gyê-yak-sơ-rưl chhơn-chhơn-hi hoa-gin-ha-gô xi-phơ-yô.
RR: Gyeyaksseoreul cheoncheonhi hwaginhago sipeoyo.
Tôi muốn kiểm tra hợp đồng kỹ. Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại.
2 보증금은 얼마예요? bô-chưng-gư-mưn ơl-ma-yê-yô?
RR: Bojeunggeumeun eolmayeyo?
Tiền cọc là bao nhiêu? Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại.
3 계약금은 얼마를 내야 해요? gyê-yak-kư-mưn ơl-ma-rưl ne-ya he-yô?
RR: Gyeyakkkeumeun eolmareul naeya haeyo?
Tôi phải trả bao nhiêu tiền ký? Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại.
4 월세는 매달 언제 내나요? uơl-xê-nưn me-đal ơn-chê ne-na-yô?
RR: Wolseneun maedal eonje naenayo?
Mỗi tháng trả tiền thuê ngày nào? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy.
5 관리비 항목을 적어 주세요. goan-ri-bi hang-mô-gưl chơ-gơ chu-xê-yô.
RR: Gwanribi hangmogeul jeogeo juseyo.
Xin ghi các mục phí quản lý. Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy.
6 특약 내용을 설명해 주세요. thư-gyak ne-yông-ưl xơl-myơng-he chu-xê-yô.
RR: Teugyak naeyongeul seolmyeonghae juseyo.
Xin giải thích điều khoản riêng. Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy.
7 등기부등본을 확인하고 싶어요. đưng-gi-bu-đưng-bô-nưl hoa-gin-ha-gô xi-phơ-yô.
RR: Deunggibudeungboneul hwaginhago sipeoyo.
Tôi muốn kiểm tra đăng ký nhà. Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác.
8 집주인 이름을 확인해 주세요. chip-chu-in i-rư-mưl hoa-gin-he chu-xê-yô.
RR: Jipjjuin ireumeul hwaginhae juseyo.
Xin xác nhận tên chủ nhà. Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác.
9 보증금 반환 조건이 무엇인가요? bô-chưng-gưm ban-hoan chô-gơ-ni mu-ơ-xin-ga-yô?
RR: Bojeunggeum banhwan jogeoni mueosingayo?
Điều kiện hoàn tiền cọc là gì? Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác.
10 수리 책임을 계약서에 적어 주세요. xu-ri chhe-gi-mưl gyê-yak-sơ-ê chơ-gơ chu-xê-yô.
RR: Suri chaegimeul gyeyaksseoe jeogeo juseyo.
Xin ghi trách nhiệm sửa chữa vào hợp đồng. Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ.
11 계약서 사본을 받을 수 있나요? gyê-yak-sơ xa-bô-nưl ba-đưl xu in-na-yô?
RR: Gyeyaksseo saboneul badeul su innayo?
Tôi có thể nhận bản sao hợp đồng không? Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ.
12 임대차 신고가 필요한가요? im-đe-chha xin-gô-ga phi-ryô-han-ga-yô?
RR: Imdaecha singoga piryohangayo?
Có cần khai báo hợp đồng thuê không? Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ.

Những câu trả lời bạn có thể nghe

  • 계약금을 먼저 보내세요 — Hãy chuyển tiền ký trước.
  • 특약에 적어 드릴게요 — Tôi sẽ ghi vào điều khoản riêng.
  • 등기부등본을 확인했어요 — Đã kiểm tra đăng ký nhà.
  • 계약서를 한 부 드릴게요 — Tôi sẽ đưa một bản hợp đồng.

Tin nhắn tiếng Hàn có thể sao chép

안녕하세요. 계약서를 서명하기 전에 보증금, 월세, 관리비 항목과 특약을 확인하고 싶어요. 등기부등본과 집주인 정보도 함께 확인해 주세요.

Xin chào. Trước khi ký, tôi muốn kiểm tra tiền cọc, tiền thuê, các mục phí quản lý và điều khoản riêng. Xin giúp xác nhận đăng ký nhà và thông tin chủ nhà.

Lỗi thường gặp cần tránh

  • Không chuyển tiền chỉ vì nhận số tài khoản qua tin nhắn; hãy xác minh người nhận và quyền.
  • Không ký trang còn trống, số tiền bị đổi, thiếu phụ lục hay lời hứa chỉ trong chat.
  • Không mặc định khai báo thuê hay ngày xác nhận tự động trong mọi trường hợp; kiểm tra thủ tục hiện hành.

Thông tin được kiểm tra ngày 24/8/2026. Giấy tờ, giờ làm việc, giá và điều kiện có thể thay đổi; hãy xác nhận lại trước khi trả tiền hoặc ký.

Nguồn chính thức đã kiểm tra

Luyện tập bài này

Hãy ôn tiếng Hàn ký hợp đồng thuê nhà bằng cách che nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay địa chỉ, ngày, số tiền hoặc giấy tờ bằng thông tin thật. Giữ lại câu trả lời quan trọng bằng văn bản.

Xem toàn bộ loạt bài