không hiểu cấp trên nói tiếng Hàn: Khi không hiểu cấp trên nói tiếng Hàn, hãy dừng việc, xác định số, vị trí hoặc dụng cụ chưa rõ rồi nhắc lại chỉ dẫn để được xác nhận.
không hiểu cấp trên nói tiếng Hàn: Bài này chỉ dành cho lời nói không nghe hoặc không hiểu. Bài 14 xin làm mẫu lại toàn bộ từng bước; bài 15 giải thích lệnh thường gặp ở nhà máy và công trường.
không hiểu cấp trên nói tiếng Hàn: Việc bạn sẽ hoàn tất
Bạn sẽ xin nhắc lại hoặc nói chậm, hỏi nghĩa, xác nhận số, giờ, nơi, dụng cụ và bộ phận, xử lý tiếng máy, nhắc lại và xin phép bắt đầu.
Xem giáo trình tiếng Hàn công việc chính thức, tải bản gốc rồi mở nguồn
Giáo trình Tiếng Hàn công việc của HRDK có từ vựng nơi làm, dụng cụ, bộ phận và giao tiếp nhiệm vụ. Xem PDF 180 trang, tải đúng bản gốc và lưu trang nguồn HRDK.
- Xem giáo trình công việc chính thức
- Tải bản gốc chính thức
Giáo trình chuẩn EPS-TOPIK NEW 2 — Tiếng Hàn công việc PDF · 180 pages · 96,095,320 bytes
- Trang nguồn chính thức
Đã kiểm tra 25/8/2026: PDF 180 trang, 96.095.320 byte, chữ ký PDF và SHA-256 đã ghi khớp. BSKorean liên kết bản HRDK và không sao chép.
Tám cách làm rõ điều đã nghe
- 1. Nói rằng bạn không nghe rõ
- 2. Hỏi nghĩa của lời nói
- 3. Xác nhận số hoặc giờ
- 4. Xác nhận nơi hoặc hướng
- 5. Xác nhận dụng cụ hoặc bộ phận
- 6. Nhắc lại chỉ dẫn
- 7. Dừng khi tiếng ồn cản trở
- 8. Nhận xác nhận cuối trước khi bắt đầu
24 câu tiếng Hàn để xác nhận
Hãy dùng cách đọc gần đúng trước và chỉ xem RR để tham khảo. Kiểm tra âm khó bằng âm thanh tiếng Hàn hoặc người nói tiếng Hàn.
1. Nói rằng bạn không nghe rõ
Nói không nghe rõ trước khi đoán. Một lời xin lỗi ngắn và yêu cầu trực tiếp an toàn hơn giả vờ hiểu.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 1 | 죄송하지만 잘 못 들었습니다. | chuê-xông-ha-chi-man chal môt đư-rơt-sưm-ni-đa. RR: Joesonghajiman jal mot deureotsseumnida. |
Xin lỗi, tôi không nghe rõ. |
| 2 | 한 번만 다시 말씀해 주세요. | han bơn-man đa-xi mal-sưm-he chu-xê-yô. RR: Han beonman dasi malsseumhae juseyo. |
Xin nói lại một lần. |
| 3 | 조금 천천히 말씀해 주세요. | chô-gưm chhơn-chhơn-hi mal-sưm-he chu-xê-yô. RR: Jogeum cheoncheonhi malsseumhae juseyo. |
Xin nói chậm hơn một chút. |
2. Hỏi nghĩa của lời nói
Chỉ đúng từ hoặc câu chưa hiểu. Việc này khác với yêu cầu làm mẫu toàn bộ ở bài 14.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 4 | 이 말이 무슨 뜻이에요? | i ma-ri mu-xưn tư-xi-ê-yô? RR: I mari museun tteusieyo? |
Câu này có nghĩa gì? |
| 5 | 제가 이해한 게 맞나요? | chê-ga i-he-han gê man-na-yô? RR: Jega ihaehan ge mannayo? |
Tôi hiểu như vậy đúng không? |
| 6 | 쉬운 말로 설명해 주세요. | xuy-un mal-rô xơl-myơng-he chu-xê-yô. RR: Swiun malro seolmyeonghae juseyo. |
Xin giải thích bằng lời đơn giản. |
3. Xác nhận số hoặc giờ
Nhắc số lượng hoặc giờ dưới dạng câu hỏi. Nếu vẫn chưa rõ, xin viết số quan trọng.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 7 | 몇 개인지 다시 말씀해 주세요. | myơt ge-in-chi đa-xi mal-sưm-he chu-xê-yô. RR: Myeot gaeinji dasi malsseumhae juseyo. |
Xin nói lại là bao nhiêu cái. |
| 8 | 세 시가 맞나요? | xê xi-ga man-na-yô? RR: Se siga mannayo? |
Đúng là ba giờ phải không? |
| 9 | 숫자를 적어 주실 수 있나요? | xut-cha-rưl chơ-gơ chu-xil xu in-na-yô? RR: Sutjjareul jeogeo jusil su innayo? |
Anh/chị có thể viết con số không? |
4. Xác nhận nơi hoặc hướng
Xin chỉ vị trí và nhắc lại nơi đó trước khi chuyển đồ.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 10 | 어디에 놓으라고 하셨어요? | ơ-đi-ê nô-hư-ra-gô ha-xyơ-sơ-yô? RR: Eodie noheurago hasyeosseoyo? |
Anh/chị nói đặt ở đâu? |
| 11 | 이쪽이 맞나요? | i-chô-gi man-na-yô? RR: Ijjogi mannayo? |
Hướng này đúng không? |
| 12 | 위치를 가리켜 주세요. | uy-chhi-rưl ga-ri-khyơ chu-xê-yô. RR: Wichireul garikyeo juseyo. |
Xin chỉ vị trí. |
5. Xác nhận dụng cụ hoặc bộ phận
Chỉ vào dụng cụ khi nó chưa hoạt động rồi xác nhận tên dụng cụ và bộ phận.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 13 | 어떤 도구를 사용해요? | ơ-tơn đô-gu-rưl xa-yông-he-yô? RR: Eotteon dogureul sayonghaeyo? |
Dùng dụng cụ nào? |
| 14 | 이 부품이 맞나요? | i bu-phu-mi man-na-yô? RR: I bupumi mannayo? |
Đây đúng là bộ phận cần dùng không? |
| 15 | 이름을 적어 주세요. | i-rư-mưl chơ-gơ chu-xê-yô. RR: Ireumeul jeogeo juseyo. |
Xin viết tên. |
6. Nhắc lại chỉ dẫn
Nhắc ngắn theo vòng kín: việc đầu, việc sau, điểm kết thúc; cấp trên sửa sai nếu có.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 16 | 제가 다시 말해 볼게요. | chê-ga đa-xi mal-he bôl-gê-yô. RR: Jega dasi malhae bolgeyo. |
Tôi xin nhắc lại. |
| 17 | 먼저 이것을 하고 다음에 저것을 하면 되죠? | mơn-chơ i-gơ-xưl ha-gô đa-ư-mê chơ-gơ-xưl ha-myơn đuê-chyô? RR: Meonjeo igeoseul hago daeume jeogeoseul hamyeon doejyo? |
Đầu tiên làm cái này rồi làm cái kia, đúng không? |
| 18 | 여기까지 이해했습니다. | yơ-gi-ka-chi i-he-het-sưm-ni-đa. RR: Yeogikkaji ihaehaetsseumnida. |
Tôi hiểu đến đây. |
7. Dừng khi tiếng ồn cản trở
Tiếng ồn che số và cảnh báo. Dừng an toàn, sang nơi yên hoặc tắt thiết bị theo quy trình được phép.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 19 | 기계 소리 때문에 잘 안 들려요. | gi-gyê xô-ri te-mu-nê chal an đưl-ryơ-yô. RR: Gigye sori ttaemune jal an deulryeoyo. |
Vì tiếng máy nên tôi không nghe rõ. |
| 20 | 잠깐 조용한 곳에서 확인해도 될까요? | cham-kan chô-yông-han gô-xê-xơ hoa-gin-he-đô đuêl-ka-yô? RR: Jamkkan joyonghan goseseo hwaginhaedo doelkkayo? |
Có thể xác nhận ở nơi yên một chút không? |
| 21 | 이해할 때까지 작업을 멈추겠습니다. | i-he-hal te-ka-chi cha-gơ-bưl mơm-chhu-gêt-sưm-ni-đa. RR: Ihaehal ttaekkaji jageobeul meomchugetsseumnida. |
Tôi sẽ dừng việc cho đến khi hiểu. |
8. Nhận xác nhận cuối trước khi bắt đầu
Xin phép bắt đầu và mời sửa. Xác nhận không thay thế đào tạo, che chắn hay đồ bảo hộ.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 22 | 지금 시작해도 되나요? | chi-gưm xi-cha-khe-đô đuê-na-yô? RR: Jigeum sijakaedo doenayo? |
Bây giờ tôi bắt đầu được chưa? |
| 23 | 틀린 부분이 있으면 말씀해 주세요. | thưl-rin bu-bu-ni i-sư-myơn mal-sưm-he chu-xê-yô. RR: Teulrin bubuni isseumyeon malsseumhae juseyo. |
Nếu có chỗ sai xin nói cho tôi. |
| 24 | 확인해 주셔서 감사합니다. | hoa-gin-he chu-xyơ-xơ gam-xa-ham-ni-đa. RR: Hwaginhae jusyeoseo gamsahamnida. |
Cảm ơn đã xác nhận. |
20 từ cần nhận biết
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 못 듣다 | môt đưt-ta RR: Mot deuttta |
không nghe |
| 2 | 다시 | đa-xi RR: Dasi |
lại |
| 3 | 천천히 | chhơn-chhơn-hi RR: Cheoncheonhi |
chậm |
| 4 | 뜻 | tưt RR: Tteut |
nghĩa |
| 5 | 이해 | i-he RR: Ihae |
hiểu |
| 6 | 쉬운 말 | xuy-un mal RR: Swiun mal |
lời đơn giản |
| 7 | 숫자 | xut-cha RR: Sutjja |
số |
| 8 | 시간 | xi-gan RR: Sigan |
thời gian |
| 9 | 위치 | uy-chhi RR: Wichi |
vị trí |
| 10 | 방향 | bang-hyang RR: Banghyang |
hướng |
| 11 | 가리키다 | ga-ri-khi-đa RR: Garikida |
chỉ |
| 12 | 도구 | đô-gu RR: Dogu |
dụng cụ |
| 13 | 부품 | bu-phum RR: Bupum |
bộ phận |
| 14 | 이름 | i-rưm RR: Ireum |
tên |
| 15 | 반복 | ban-bôk RR: Banbok |
nhắc lại |
| 16 | 먼저 | mơn-chơ RR: Meonjeo |
trước |
| 17 | 다음 | đa-ưm RR: Daeum |
tiếp theo |
| 18 | 기계 소리 | gi-gyê xô-ri RR: Gigye sori |
tiếng máy |
| 19 | 멈추다 | mơm-chhu-đa RR: Meomchuda |
dừng |
| 20 | 확인 | hoa-gin RR: Hwagin |
xác nhận |
Câu trả lời có thể nghe
- 네, 다시 말할게요. – Vâng, tôi sẽ nói lại.
- 이건 포장하라는 뜻이에요. – Nghĩa là đóng gói cái này.
- 세 개만 준비하세요. – Chỉ chuẩn bị ba cái.
- 완성품 옆에 놓으세요. – Đặt cạnh thành phẩm.
- 빨간 손잡이 도구를 쓰세요. – Dùng dụng cụ có tay cầm đỏ.
- 네, 순서가 맞아요. – Đúng, thứ tự đó đúng.
- 기계를 끄고 다시 이야기합시다. – Tắt máy rồi nói lại.
- 맞아요. 이제 시작하세요. – Đúng. Bây giờ bắt đầu đi.
Hai hội thoại xác nhận tại nơi làm
1
상사: 이 부품 세 개를 완성품 옆에 놓으세요.
근로자: 죄송하지만 잘 못 들었습니다.
상사: 부품 세 개를 저쪽에 놓으세요.
근로자: 세 개를 완성품 옆에 놓으면 되죠?
상사: 맞아요. 이제 시작하세요.
Người lao động xác nhận số lượng và vị trí rồi nhắc lại chỉ dẫn ngắn.
2
상사: 빨간 손잡이 도구로 먼저 조이세요.
근로자: 기계 소리 때문에 잘 안 들려요.
상사: 기계를 끄고 다시 이야기합시다.
근로자: 어떤 도구를 사용하는지 가리켜 주세요.
상사: 이 도구예요. 모르면 시작하기 전에 다시 확인하세요.
Tiếng máy che lệnh về dụng cụ nên người lao động dừng và xác nhận an toàn.
Xác nhận trước khi bắt đầu
- Dừng trước khi đoán
- Nêu điểm chưa rõ
- Nhắc số hoặc giờ
- Chỉ và xác nhận nơi
- Xác nhận dụng cụ và bộ phận
- Nhắc lại đúng thứ tự
- Kiểm soát tiếng ồn an toàn
- Được sửa hoặc xác nhận
- Được phép bắt đầu
- Vẫn dùng đào tạo và bảo hộ
Tách việc làm mẫu lại và lệnh hiện trường
- Bài 14 làm mẫu lại toàn bộ
- Bài 15 là lệnh hiện trường
- Không cho phép vận hành máy lạ
- Ưu tiên tín hiệu khẩn cấp
- Ứng dụng dịch không thay xác nhận
Nếu chỉ dẫn liên quan máy chạy, xe, điện, hóa chất, độ cao hay nâng vật, hãy dừng ở trạng thái an toàn và nhận xác nhận rõ ràng. Không đến gần nguy hiểm chỉ để nghe.
BSKorean Content Studio chuẩn bị cho lao động nước ngoài và cư dân mới. Đã xem giáo trình Tiếng Hàn công việc và tiêu chuẩn đánh giá HRDK ngày 25/8/2026.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
- HRDK — EPS-TOPIK NEW Standard Textbook download page
- HRDK — EPS-TOPIK NEW Standard Textbook 2: Job Korean (PDF)
- HRDK — EPS-TOPIK official evaluation criteria
Luyện 5 phút
Luyện dừng lại, hỏi lại, nhắc số lượng, vị trí và dụng cụ rồi nhận xác nhận cuối trước khi làm.
