Daily Korean
Cụm từ chuyển khoản ngân hàng tiếng Hàn
Học cụm từ tiếng Hàn về chuyển khoản, số tài khoản, người nhận, số tiền, phí, hạn mức, nộp tiền, rút tiền, xác nhận và hủy.

1. Situation briefing
Bạn đang ở ngân hàng Hàn Quốc hoặc dùng ứng dụng ngân hàng. Màn hình hiển thị 계좌번호, 받는 사람, 금액, 수수료 và 이체. Bạn cần đọc kỹ trước khi bấm 확인.
이체 nghĩa là chuyển khoản. 송금 cũng có nghĩa là gửi tiền. 입금 là nộp tiền, 출금 là rút tiền.
Trước khi gửi tiền, hãy kiểm tra 계좌번호, 받는 사람 và 금액. Một lỗi nhỏ có thể gửi tiền nhầm tài khoản.
Khi chuyển khoản xong, bạn có thể thấy 완료. Nếu muốn dừng trước khi hoàn tất, dùng 취소.
2. Key vocabulary
| Korean | Romanization | Meaning |
|---|---|---|
| 계좌 | gyejwa | bank account |
| 이체 | iche | transfer |
| 송금 | songgeum | remittance |
| 입금 | ipgeum | deposit |
| 출금 | chulgeum | withdrawal |
| 은행 | eunhaeng | bank |
| 수수료 | susuryo | fee |
| 금액 | geumaek | amount |
| 받는 사람 | batneun saram | recipient |
| 계좌번호 | gyejwa beonho | account number |
| 확인 | hwagin | check / confirm |
| 비밀번호 | bimilbeonho | password |
| 한도 | hando | limit |
| 완료 | wallyo | completed |
| 취소 | chwiso | cancel |
3. Useful banking phrases
- 이체하고 싶어요. I would like to transfer money.
- 계좌번호 확인해 주세요. Please check the account number.
- 수수료가 얼마예요? How much is the fee?
4. Mini dialogue
Customer: 이체하고 싶어요.
I would like to transfer money.
Staff: 받는 사람과 계좌번호 확인해 주세요.
Please check the recipient and account number.
Customer: 네, 금액도 확인했습니다.
Yes, I also checked the amount.
5. Quick review
Khi chuyển khoản, luôn kiểm tra người nhận, số tài khoản, số tiền, phí và hạn mức trước khi xác nhận.