Daily Korean
Cụm từ nhận hàng giao tận nơi tiếng Hàn trong đời sống căn hộ
Học cụm từ tiếng Hàn về bưu kiện, nhận hàng, tủ nhận hàng, phòng bảo vệ, hàng đã đến, đặt trước cửa và thất lạc hàng.

1. Situation briefing
Bạn sống trong căn hộ ở Hàn Quốc và nhận tin nhắn rằng 택배 đã 도착. Gói hàng có thể ở 문 앞, 경비실 hoặc 무인택배함. Bạn cần hiểu các từ trong tin nhắn giao hàng.
택배 là gói hàng giao tận nơi. 배송 là quá trình giao hàng. 수령 nghĩa là nhận hoặc lấy gói hàng.
Nếu thấy 무인택배함, gói hàng nằm trong tủ nhận hàng. Bạn có thể cần 비밀번호 hoặc mã nhận hàng.
Nếu không tìm thấy gói hàng, hãy dùng 분실 hoặc 기사님께 연락해 주세요.
2. Key vocabulary
| Korean | Romanization | Meaning |
|---|---|---|
| 택배 | taekbae | parcel delivery |
| 배송 | baesong | delivery |
| 수령 | suryeong | pickup / receipt |
| 문 앞 | mun ap | in front of the door |
| 경비실 | gyeongbisil | security office |
| 무인택배함 | muin taekbaeham | parcel locker |
| 도착 | dochag | arrival |
| 부재중 | bujaejung | not at home |
| 확인 | hwagin | check / confirm |
| 비밀번호 | bimilbeonho | password / code |
| 기사님 | gisanim | delivery driver |
| 연락 | yeollak | contact |
| 분실 | bunsil | lost item |
| 주소 | juso | address |
| 다시 보내 주세요 | dasi bonae juseyo | please send again |
3. Useful delivery phrases
- 택배 어디에 있어요? Where is the package?
- 무인택배함 비밀번호가 필요해요. I need the parcel locker code.
- 택배가 분실된 것 같아요. I think the package is missing.
4. Mini dialogue
Resident: 택배 어디에 있어요?
Where is the package?
Staff: 무인택배함에 있습니다.
It is in the parcel locker.
Resident: 비밀번호 확인해 주세요.
Please check the code.
5. Quick review
Khi nhận hàng, hãy kiểm tra vị trí: 문 앞, 경비실 hoặc 무인택배함. Sau đó kiểm tra mã, tên và tin nhắn giao hàng.