
Vì sao từ PPE quan trọng
Từ PPE tuy ngắn nhưng có vai trò rất lớn. Tại công trường Hàn Quốc, giám sát có thể chỉ vào mũ, dây an toàn, giày, găng tay hoặc khẩu trang rồi nói một chỉ dẫn ngắn. Nếu bạn biết tên thiết bị và động từ đi cùng, bạn có thể xác nhận trước khi vào khu vực làm việc.
Bài này không thay thế đào tạo an toàn, quy định công ty, đào tạo pháp lý, hoặc chỉ dẫn của giám sát. Đây là bài Workplace Korean cho lao động nước ngoài cần hiểu nhanh từ về đồ bảo hộ và hỏi lại an toàn bằng tiếng Hàn.
Kiểm tra trước khi vào

Trước khi vào khu vực làm việc, hãy kiểm tra ba điều: cần mặc/đeo gì, thiết bị có vừa không, và có hư hỏng hoặc bẩn không. Chỉ dẫn PPE tiếng Hàn thường dùng 착용하다, 신다, 끼다, 조이다, 점검하다, và 교체하다.
Ví dụ, 안전모 착용 là đội mũ bảo hộ, 안전화 신다 là mang giày bảo hộ, và 턱끈 조이다 là siết dây quai cằm. Nếu nghe quá nhanh, hãy chỉ vào thiết bị và hỏi 다시 점검해 주세요 hoặc 어떤 보호구가 필요해요?
Từ vựng PPE cốt lõi
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ví dụ tại công trường |
|---|---|---|---|
| 보호구 | boho-gu | đồ bảo hộ | 보호구를 착용하세요. |
| 보호장비 | boho-jangbi | thiết bị bảo hộ | 보호장비를 확인하세요. |
| 안전모 | anjeonmo | mũ bảo hộ | 현장에서는 안전모가 필요합니다. |
| 턱끈 | teok-kkeun | dây quai cằm | 안전모 턱끈을 조이세요. |
| 안전화 | anjeonhwa | giày bảo hộ | 안전화를 신고 들어가세요. |
| 안전대 | anjeondae | dây an toàn | 고소작업 시 안전대를 착용하세요. |
| 안전고리 | anjeon-gori | móc an toàn | 안전고리를 걸었는지 확인하세요. |
| 생명줄 | saengmyeong-jul | dây cứu sinh | 생명줄에 안전고리를 연결하세요. |
| 카라비너 | karabineo | móc carabiner | 카라비너 잠금 상태를 확인하세요. |
| 보안경 | boan-gyeong | kính bảo hộ | 절단 작업 전 보안경을 착용하세요. |
| 방진마스크 | bangjin-maseukeu | khẩu trang chống bụi | 먼지가 많으면 방진마스크를 착용하세요. |
| 방독마스크 | bangdok-maseukeu | mặt nạ phòng độc | 냄새가 강하면 방독마스크가 필요합니다. |
| 귀마개 | gwimage | nút tai | 소음 작업 시 귀마개를 착용하세요. |
| 귀덮개 | gwideopgae | chụp tai chống ồn | 귀덮개를 제대로 착용하세요. |
| 장갑 | janggap | găng tay | 날카로운 자재를 만질 때 장갑을 끼세요. |
| 절단방지장갑 | jeoldan-bangji-janggap | găng tay chống cắt | 절단 작업에는 절단방지장갑을 사용하세요. |
| 형광조끼 | hyeonggwang-jokki | áo phản quang | 차량 주변에서는 형광조끼를 착용하세요. |
| 작업복 | jageopbok | quần áo làm việc | 작업복을 단정하게 입으세요. |
| 긴팔 | ginpal | tay dài | 용접 주변에서는 긴팔을 입으세요. |
| 무릎보호대 | mureup-bohodae | đệm bảo vệ đầu gối | 바닥 작업 시 무릎보호대를 착용하세요. |
| 착용 | chagyong | mặc / đeo | 보호구 착용 상태를 확인하세요. |
| 벗다 | beotda | cởi / tháo | 보호구를 작업 중에 벗지 마세요. |
| 신다 | sinda | mang giày | 안전화를 신으세요. |
| 끼다 | kkida | đeo / mang | 장갑과 귀마개를 끼세요. |
| 조이다 | joida | siết chặt | 턱끈을 단단히 조이세요. |
| 헐겁다 | heolgeopda | lỏng | 안전대가 헐겁습니다. |
| 맞다 | matda | vừa / đúng | 사이즈가 맞는지 확인하세요. |
| 사이즈 | saijeu | kích cỡ | 보호구 사이즈를 바꿔 주세요. |
| 점검 | jeomgeom | kiểm tra | 작업 전 보호구를 점검하세요. |
| 점검표 | jeomgeom-pyo | bảng kiểm tra | 점검표에 확인 표시를 하세요. |
| 파손 | pason | hư hỏng | 파손된 보호구는 사용하지 마세요. |
| 오염 | oyeom | bẩn / nhiễm bẩn | 오염된 마스크는 교체하세요. |
| 교체 | gyoche | thay thế | 파손되면 즉시 교체하세요. |
| 지급 | jigeup | cấp phát | 보호구는 현장에서 지급합니다. |
| 반납 | bannap | trả lại | 사용 후 보호구를 반납하세요. |
| 예비품 | yebipum | đồ dự phòng | 예비품이 있는지 확인하세요. |
| 보관 | bogwan | bảo quản | 보호구를 깨끗하게 보관하세요. |
| 세척 | secheok | vệ sinh / rửa | 사용 후 보안경을 세척하세요. |
| 건조 | geonjo | làm khô | 젖은 장갑은 건조하세요. |
| 착용구역 | chagyong-guyeok | khu vực bắt buộc PPE | 이곳은 보호구 착용구역입니다. |
Cách tạo chỉ dẫn PPE tiếng Hàn

Chỉ dẫn PPE tiếng Hàn thường được tạo bằng tên thiết bị cộng với hành động. 안전모 + 착용하세요 nghĩa là hãy đội mũ. 턱끈 + 조이세요 nghĩa là hãy siết quai cằm. 파손 + 교체하세요 nghĩa là hãy thay thiết bị bị hư.
Từ về độ vừa cũng quan trọng. 헐겁다 nghĩa là lỏng, 맞다 nghĩa là vừa hoặc đúng, và 사이즈 nghĩa là kích cỡ. Câu 사이즈를 바꿔 주세요 giúp bạn đổi đồ bảo hộ khi quá lớn hoặc quá nhỏ.
Giám sát có thể nói gì

Giám sát có thể nói 안전모 턱끈 조이세요, 안전대를 생명줄에 연결하세요, 보안경 착용하세요, hoặc 파손된 장갑은 교체하세요. Bạn có thể trả lời ngắn: 네, 다시 점검하겠습니다. Nếu chưa chắc, hãy hỏi 이게 맞아요? hoặc 다시 말해 주세요.
Cách hỏi lại an toàn
- 보호구를 착용해야 해요? Tôi có phải đeo/mặc đồ bảo hộ không?
- 안전모 턱끈을 조이면 돼요? Tôi có cần siết dây quai mũ bảo hộ không?
- 이 안전대가 맞아요? Dây an toàn này có vừa không?
- 파손되었으면 교체해 주세요. Nếu bị hư, vui lòng thay giúp tôi.
- 다시 점검해 주세요. Vui lòng kiểm tra lại.
- 어떤 보호구가 필요해요? Tôi cần đồ bảo hộ nào?
Hội thoại ngắn
Giám sát: 안전모 턱끈이 헐거워요. 단단히 조이세요.
Công nhân: 네, 이렇게 조이면 돼요?
Giám sát: 네. 작업 전 보호구를 다시 점검하세요.
Công nhân: 이 안전대가 맞아요?
Giám sát: 아니요, 사이즈가 큽니다. 예비품으로 교체하세요.
Công nhân: 알겠습니다. 교체 후 다시 확인받겠습니다.
Lịch ôn năm phút
Sau giờ làm, hãy ghi năm từ PPE bạn nghe hoặc thấy hôm nay. Thêm từ tiếng Hàn, phát âm, nghĩa, và một cụm hành động. Ôn trước ca tiếp theo. Mục tiêu không phải ngữ pháp hoàn hảo, mà là nhận ra thiết bị, hiểu hành động cần làm, và hỏi xác nhận trước khi di chuyển.

Bài Workplace Korean liên quan
Để học Workplace Korean hiệu quả hơn, hãy học bài PPE này cùng với cụm an toàn công trường, biển an toàn và nhãn cảnh báo, cũng như cụm chỉ hướng khẩn cấp.