[태그:] Tiếng Hàn hiện trường

  • Từ vựng kho hàng và tồn kho tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Từ vựng kho hàng và tồn kho tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Field Korean

    Từ vựng kho hàng và tồn kho tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Học từ vựng kho hàng tiếng Hàn về nhập kho, xuất kho, kiểm hàng, tồn kho, số lượng, đóng gói, hư hỏng và xe nâng.

    Warehouse worker checking inventory and boxes for Korean warehouse vocabulary lesson
    Warehouse Korean in a real inventory work situation.

    1. Situation briefing

    Bạn đang làm việc trong kho ở Hàn Quốc. Giám sát chỉ vào pallet và nói: 입고 수량 확인해 주세요. Trong kho, các từ ngắn như 입고, 출고, 검수, 재고, 수량 và 파손 liên quan trực tiếp đến công việc.

    입고 nghĩa là hàng đi vào hệ thống kho. 출고 nghĩa là hàng đi ra khỏi kho. Nếu nhầm hai từ này, số liệu tồn kho có thể sai.

    검수 nghĩa là kiểm hàng. Trong kho, việc kiểm hàng có thể gồm kiểm số lượng, tình trạng hàng, nhãn, bao bì hoặc hư hỏng.

    재고 là tồn kho. 재고조사 là kiểm kê hoặc đếm hàng tồn. Từ này xuất hiện nhiều khi cần kiểm tra số lượng hàng.

    2. Key vocabulary

    Korean Romanization Meaning
    창고 changgo warehouse
    입고 ipgo receiving goods
    출고 chulgo release / outbound
    검수 geomsu inspection
    재고 jaego stock / inventory
    재고조사 jaego josa inventory count
    포장 pojang packaging
    포장재 pojangjae packaging material
    박스 bakseu box
    파손 pason damage
    수량 suryang quantity
    라벨 label label
    지게차 jigecha forklift
    상차 sangcha loading
    하차 hacha unloading

    3. Useful workplace phrases

    • 입고 수량 확인해 주세요. Please check the received quantity.
    • 출고 전에 검수해 주세요. Please inspect it before outbound release.
    • 포장재가 부족합니다. Packaging material is not enough.

    4. Mini dialogue

    Supervisor: 입고 수량 확인했어요?
    Did you check the received quantity?

    Worker: 네, 수량은 맞고 박스 두 개가 파손됐습니다.
    Yes, the quantity is correct, and two boxes are damaged.

    Supervisor: 그럼 검수 기록에 남겨 주세요.
    Then please record it in the inspection record.

    5. Quick review

    Trong công việc kho, hãy nghe từ quy trình trước: 입고, 출고, 검수, 재고, 포장, 상차, 하차. Sau đó kiểm số lượng, tình trạng và hướng dẫn an toàn.

    Practice more words in Korean Learn Korean.

  • Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Workplace Korean

    Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Học từ vựng cửa hàng tiếng Hàn về kệ hàng, tồn kho, hạn sử dụng, hết hàng, giảm giá, nhập hàng và báo cáo cho quản lý.

    Korean store worker checking shelf stock and expiration dates in a Korean convenience store aisle
    Store shelf and stock vocabulary in a real retail work situation.

    1. Situation briefing

    Bạn đang làm việc trong một cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị nhỏ ở Hàn Quốc. Quản lý chỉ vào kệ đồ uống và nói: 재고 확인해 주세요. Khách hàng cũng có thể hỏi sản phẩm còn hay không. Vì vậy, bạn cần hiểu nhanh các từ về kệ hàng, tồn kho, giá và hạn sử dụng.

    Các từ như 진열, 재고, 품절, 할인, 유통기한, 입고, 매대, 가격표, 보충, 확인 và 보고 thường xuất hiện ở kệ hàng, kho sau cửa hàng, khu vực bán hàng và khi báo cáo cho quản lý.

    진열 nghĩa là trưng bày hoặc sắp xếp hàng. 재고 là tồn kho. 품절 là hết hàng. 유통기한 là hạn sử dụng, đặc biệt quan trọng với thực phẩm và đồ uống.

    Nếu nghe 재고 확인해 주세요, hãy kiểm tra hàng còn không. Nếu nghe 매대에 보충해 주세요, hãy bổ sung hàng lên kệ bán.

    2. Key vocabulary

    Korean Romanization Meaning
    진열 jinyeol display / arrange products
    재고 jaego stock / inventory
    품절 pumjeol sold out
    할인 harin discount
    유통기한 yutonggihan expiration date
    입고 ipgo receiving goods
    매대 maedae sales shelf / display stand
    가격표 gagyeokpyo price tag
    보충 bochung restocking
    확인 hwagin check / confirm
    보고 bogo report
    정리 jeongni organizing
    창고 changgo storage room
    박스 bakseu box
    상품 sangpum product

    3. Useful workplace phrases

    • 재고 확인해 주세요. Please check the stock.
    • 매대에 보충해 주세요. Please restock the sales shelf.
    • 유통기한을 확인하세요. Check the expiration date.

    4. Mini dialogue

    Manager: 이 상품 재고 있어요?
    Do we have stock for this product?

    Worker: 네, 창고에 박스가 있습니다.
    Yes, there are boxes in storage.

    Manager: 그러면 매대에 보충해 주세요.
    Then please restock the shelf.

    5. Quick review

    For store work, first notice whether the word is about display, stock, price, expiration date, or reporting. Then connect it to the action: check, restock, organize, or report.

    Practice more words in Korean Learn Korean.

  • Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Workplace Korean

    Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Học từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn về kiểm tra, lỗi sản phẩm, đạt, không đạt, phân loại và kiểm tra lại.

    Korean factory quality control worker inspecting finished parts in a Korean manufacturing inspection area
    Factory quality control vocabulary in a real inspection situation.

    1. Situation briefing

    Bạn đang đứng bên bàn kiểm tra trong một nhà máy ở Hàn Quốc. Quản lý chỉ vào hai khay và nói: 양품과 불량품을 분리해 주세요. Trong công việc thực tế, bạn không cần dịch từng chữ. Bạn cần nhận ra từ khóa và hiểu bước tiếp theo phải làm.

    Các từ như 품질, 검사, 불량, 합격, 불합격, 양품, 불량품, 스크래치, 오염, 누락, 격리, 선별 và 재검사 thường xuất hiện ở dây chuyền sản xuất, phiếu kiểm tra, nhãn lỗi và báo cáo cho quản lý.

    검사 nghĩa là bước kiểm tra. 외관검사 là kiểm tra bên ngoài. 치수검사 là kiểm tra kích thước. 기능검사 là kiểm tra chức năng. Khi nghe một từ kết thúc bằng 검사, hãy tự hỏi: mình cần kiểm tra điều gì?

    합격 là đạt, 불합격 là không đạt. 양품 là sản phẩm tốt, còn 불량품 là sản phẩm lỗi. Không trộn 불량품 với 양품. Nếu nghe 격리하세요, hãy để sản phẩm lỗi riêng ra để báo cáo hoặc kiểm tra lại.

    2. Key vocabulary

    Korean Romanization Meaning
    품질 pumjil quality
    품질관리 pumjilgwanri quality control
    검사 geomsa inspection
    외관검사 oegwangeomsa visual inspection
    치수검사 chisugeomsa dimensional inspection
    기능검사 gineunggeomsa functional inspection
    합격 hapgyeok pass
    불합격 bulhapgyeok fail
    양품 yangpum good product
    불량품 bullyangpum defective product
    불량 bullyang defect
    스크래치 seukeuraechi scratch
    오염 oyeom contamination
    누락 nurak missing item
    격리 gyeokri quarantine / separate
    선별 seonbyeol sorting
    재검사 jaegeomsa re-inspection

    3. Useful workplace phrases

    • 품질을 확인해 주세요. Please check the quality.
    • 불량품을 분리해 주세요. Please separate defective products.
    • 재검사 후 보고해 주세요. Please report after re-inspection.

    4. Mini dialogue

    Supervisor: 이 제품 외관검사 했어요?
    Did you do the visual inspection for this product?

    Worker: 네, 스크래치가 보입니다.
    Yes, I can see a scratch.

    Supervisor: 그러면 불량품으로 분리해 주세요.
    Then please separate it as a defective product.

    5. Quick review

    First, find the inspection word such as 검사, 외관검사, or 치수검사. Then check the result word such as 합격, 불합격, 양품, or 불량품. Finally, take the work action: 분리, 격리, 보고, or 재검사.

    Practice more words in Korean Learn Korean.