Workplace Korean
Từ vựng dọn phòng khách sạn tiếng Hàn cho lao động nước ngoài
Học từ vựng dọn phòng khách sạn tiếng Hàn về phòng khách, khăn, rác, thay thế, bổ sung, chất tẩy rửa, khử trùng và báo cáo.

1. Situation briefing
Bạn đang dọn phòng khách sạn ở Hàn Quốc. Giám sát nói: 수건 교체해 주세요 và 객실 상태 확인해 주세요. Trong công việc housekeeping, bạn cần hiểu nhanh các từ về phòng, khăn, rác, thay thế, bổ sung và báo cáo.
Các từ như 객실, 수건, 침구, 쓰레기, 교체, 보충, 세제, 소독, 청소카트, 확인 và 보고 thường dùng khi dọn phòng khách sạn.
객실 là phòng khách. 수건 là khăn. 침구 là chăn ga gối. 쓰레기 là rác. 교체 nghĩa là thay thế, ví dụ thay khăn hoặc ga giường.
Nếu nghe 보충해 주세요, hãy bổ sung đồ còn thiếu. Nếu có hư hỏng hoặc vấn đề trong phòng, hãy 보고 cho giám sát.
2. Key vocabulary
| Korean | Romanization | Meaning |
|---|---|---|
| 객실 | gaeksil | guest room |
| 수건 | sugeon | towel |
| 침구 | chimgu | bedding |
| 쓰레기 | sseuregi | trash |
| 교체 | gyoche | replacement |
| 보충 | bochung | refill / restock |
| 세제 | seje | detergent |
| 소독 | sodok | disinfection |
| 청소카트 | cheongsokateu | cleaning cart |
| 비품 | bipum | amenities / supplies |
| 상태 | sangtae | condition |
| 확인 | hwagin | check / confirm |
| 고장 | gojang | malfunction |
| 분실물 | bunsilmul | lost item |
| 보고 | bogo | report |
3. Useful hotel cleaning phrases
- 수건 교체해 주세요. Please replace the towels.
- 비품을 보충해 주세요. Please refill the amenities.
- 객실 상태를 확인하세요. Check the room condition.
4. Mini dialogue
Supervisor: 객실 상태 확인했어요?
Did you check the room condition?
Worker: 네, 수건은 교체했고 비품은 보충했습니다.
Yes, I replaced the towels and refilled the amenities.
Supervisor: 고장이 있으면 바로 보고해 주세요.
If there is a malfunction, please report it right away.
5. Quick review
Trong công việc dọn phòng, hãy nghe từ chính trước: 객실, 수건, 교체, 보충, 확인 hoặc 보고. Sau đó làm theo hành động được yêu cầu.