[태그:] Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

  • Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Workplace Korean

    Từ vựng kệ hàng và tồn kho trong cửa hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Học từ vựng cửa hàng tiếng Hàn về kệ hàng, tồn kho, hạn sử dụng, hết hàng, giảm giá, nhập hàng và báo cáo cho quản lý.

    Korean store worker checking shelf stock and expiration dates in a Korean convenience store aisle
    Store shelf and stock vocabulary in a real retail work situation.

    1. Situation briefing

    Bạn đang làm việc trong một cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị nhỏ ở Hàn Quốc. Quản lý chỉ vào kệ đồ uống và nói: 재고 확인해 주세요. Khách hàng cũng có thể hỏi sản phẩm còn hay không. Vì vậy, bạn cần hiểu nhanh các từ về kệ hàng, tồn kho, giá và hạn sử dụng.

    Các từ như 진열, 재고, 품절, 할인, 유통기한, 입고, 매대, 가격표, 보충, 확인 và 보고 thường xuất hiện ở kệ hàng, kho sau cửa hàng, khu vực bán hàng và khi báo cáo cho quản lý.

    진열 nghĩa là trưng bày hoặc sắp xếp hàng. 재고 là tồn kho. 품절 là hết hàng. 유통기한 là hạn sử dụng, đặc biệt quan trọng với thực phẩm và đồ uống.

    Nếu nghe 재고 확인해 주세요, hãy kiểm tra hàng còn không. Nếu nghe 매대에 보충해 주세요, hãy bổ sung hàng lên kệ bán.

    2. Key vocabulary

    Korean Romanization Meaning
    진열 jinyeol display / arrange products
    재고 jaego stock / inventory
    품절 pumjeol sold out
    할인 harin discount
    유통기한 yutonggihan expiration date
    입고 ipgo receiving goods
    매대 maedae sales shelf / display stand
    가격표 gagyeokpyo price tag
    보충 bochung restocking
    확인 hwagin check / confirm
    보고 bogo report
    정리 jeongni organizing
    창고 changgo storage room
    박스 bakseu box
    상품 sangpum product

    3. Useful workplace phrases

    • 재고 확인해 주세요. Please check the stock.
    • 매대에 보충해 주세요. Please restock the sales shelf.
    • 유통기한을 확인하세요. Check the expiration date.

    4. Mini dialogue

    Manager: 이 상품 재고 있어요?
    Do we have stock for this product?

    Worker: 네, 창고에 박스가 있습니다.
    Yes, there are boxes in storage.

    Manager: 그러면 매대에 보충해 주세요.
    Then please restock the shelf.

    5. Quick review

    For store work, first notice whether the word is about display, stock, price, expiration date, or reporting. Then connect it to the action: check, restock, organize, or report.

    Practice more words in Korean Learn Korean.