[태그:] Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

  • Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Workplace Korean

    Từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

    Học từ vựng kiểm soát chất lượng nhà máy tiếng Hàn về kiểm tra, lỗi sản phẩm, đạt, không đạt, phân loại và kiểm tra lại.

    Korean factory quality control worker inspecting finished parts in a Korean manufacturing inspection area
    Factory quality control vocabulary in a real inspection situation.

    1. Situation briefing

    Bạn đang đứng bên bàn kiểm tra trong một nhà máy ở Hàn Quốc. Quản lý chỉ vào hai khay và nói: 양품과 불량품을 분리해 주세요. Trong công việc thực tế, bạn không cần dịch từng chữ. Bạn cần nhận ra từ khóa và hiểu bước tiếp theo phải làm.

    Các từ như 품질, 검사, 불량, 합격, 불합격, 양품, 불량품, 스크래치, 오염, 누락, 격리, 선별 và 재검사 thường xuất hiện ở dây chuyền sản xuất, phiếu kiểm tra, nhãn lỗi và báo cáo cho quản lý.

    검사 nghĩa là bước kiểm tra. 외관검사 là kiểm tra bên ngoài. 치수검사 là kiểm tra kích thước. 기능검사 là kiểm tra chức năng. Khi nghe một từ kết thúc bằng 검사, hãy tự hỏi: mình cần kiểm tra điều gì?

    합격 là đạt, 불합격 là không đạt. 양품 là sản phẩm tốt, còn 불량품 là sản phẩm lỗi. Không trộn 불량품 với 양품. Nếu nghe 격리하세요, hãy để sản phẩm lỗi riêng ra để báo cáo hoặc kiểm tra lại.

    2. Key vocabulary

    Korean Romanization Meaning
    품질 pumjil quality
    품질관리 pumjilgwanri quality control
    검사 geomsa inspection
    외관검사 oegwangeomsa visual inspection
    치수검사 chisugeomsa dimensional inspection
    기능검사 gineunggeomsa functional inspection
    합격 hapgyeok pass
    불합격 bulhapgyeok fail
    양품 yangpum good product
    불량품 bullyangpum defective product
    불량 bullyang defect
    스크래치 seukeuraechi scratch
    오염 oyeom contamination
    누락 nurak missing item
    격리 gyeokri quarantine / separate
    선별 seonbyeol sorting
    재검사 jaegeomsa re-inspection

    3. Useful workplace phrases

    • 품질을 확인해 주세요. Please check the quality.
    • 불량품을 분리해 주세요. Please separate defective products.
    • 재검사 후 보고해 주세요. Please report after re-inspection.

    4. Mini dialogue

    Supervisor: 이 제품 외관검사 했어요?
    Did you do the visual inspection for this product?

    Worker: 네, 스크래치가 보입니다.
    Yes, I can see a scratch.

    Supervisor: 그러면 불량품으로 분리해 주세요.
    Then please separate it as a defective product.

    5. Quick review

    First, find the inspection word such as 검사, 외관검사, or 치수검사. Then check the result word such as 합격, 불합격, 양품, or 불량품. Finally, take the work action: 분리, 격리, 보고, or 재검사.

    Practice more words in Korean Learn Korean.