Workplace Korean
Từ vựng nhà bếp nhà hàng tiếng Hàn cho lao động nước ngoài
Học từ vựng nhà bếp nhà hàng tiếng Hàn về đơn hàng, nguyên liệu, bảo quản lạnh, đóng gói, rửa chén, vệ sinh và báo cáo công việc.

1. Situation briefing
Bạn đang làm việc trong bếp của một nhà hàng Hàn Quốc. Nhân viên phía trước gửi đơn mới, và quản lý bếp nói: 재료 준비해 주세요. Trong bếp, hướng dẫn thường ngắn và nhanh. Bạn cần nhận ra các từ như 주문, 재료, 위생, 포장, 설거지 và 보고.
Từ vựng nhà bếp không chỉ là tên món ăn. Nó liên quan đến quy trình làm việc: nhận đơn, chuẩn bị nguyên liệu, bảo quản lạnh, vệ sinh dụng cụ, đóng gói đơn hàng và báo cáo khi có vấn đề.
주문 là order hoặc đơn hàng. 재료 là nguyên liệu. 냉장보관 là bảo quản lạnh. 포장 là đóng gói hoặc mang đi. 위생 là vệ sinh, một yếu tố rất quan trọng trong bếp.
Nếu nghe 재료 확인해 주세요, hãy kiểm tra nguyên liệu trước. Nếu nghe 포장 준비해 주세요, hãy chuẩn bị bao bì. Nếu có vấn đề với nguyên liệu hoặc đơn hàng, hãy báo cáo ngay.
2. Key vocabulary
| Korean | Romanization | Meaning |
|---|---|---|
| 주문 | jumun | order |
| 재료 | jaeryo | ingredient |
| 준비 | junbi | preparation |
| 냉장보관 | naengjangbogwan | refrigerated storage |
| 포장 | pojang | packaging / takeout |
| 설거지 | seolgeoji | dishwashing |
| 위생 | wisaeng | hygiene |
| 소독 | sodok | disinfection |
| 칼 | kal | knife |
| 도마 | doma | cutting board |
| 냄비 | naembi | pot |
| 집게 | jipge | tongs |
| 확인 | hwagin | check / confirm |
| 문제 | munje | problem |
| 보고 | bogo | report |
3. Useful workplace phrases
- 재료 준비해 주세요. Please prepare the ingredients.
- 포장 준비해 주세요. Please prepare the packaging.
- 위생을 확인하세요. Check hygiene.
4. Mini dialogue
Manager: 새 주문 들어왔어요.
A new order came in.
Worker: 재료 먼저 확인하겠습니다.
I will check the ingredients first.
Manager: 포장도 같이 준비해 주세요.
Please prepare the packaging too.
5. Quick review
For kitchen work, connect each word to an action: prepare, store, wash, disinfect, package, check, or report. This helps you understand short Korean workplace instructions faster.