Từng bước sống ở Hàn Quốc · Bài 8/10
tiếng Hàn đổi địa chỉ cư trú: Sau khi chuyển nhà, địa chỉ trong hồ sơ cư trú phải khớp với nơi bạn thực sự sống. Hướng dẫn chính thức hiện tại yêu cầu người nước ngoài đã đăng ký khai thay đổi nơi cư trú trong 15 ngày. Hãy xác nhận cách làm cho tình trạng của mình và giữ bằng chứng đã tiếp nhận.
tiếng Hàn đổi địa chỉ cư trú biến công việc thực tế thành trình tự để bạn xác nhận từng câu trả lời. Hãy cho xem tên, số, ngày và giấy tờ chính xác bằng chữ khi có thể.
Kết quả bạn sẽ đạt được
Kết thúc khi đã xác nhận đúng nơi hoặc kênh trực tuyến, nộp đủ giấy tờ, lưu biên nhận và biết khi nào cũng như cách kiểm tra hồ sơ đã cập nhật.
Chuẩn bị trước khi bắt đầu
- Kiểm tra Hi Korea hoặc gọi 1345 để biết cách hiện hành phù hợp với tình trạng và địa chỉ của bạn.
- Chuẩn bị hộ chiếu, thẻ cư trú, hợp đồng nhà đã ký và bằng chứng bổ sung theo loại chỗ ở.
- Lưu ngày chuyển vào và tính hạn khai báo; không chờ tới một cuộc hẹn không liên quan.
- Tạo bản sao để tham khảo nhưng mang bản gốc nếu hướng dẫn chính thức yêu cầu.
Làm theo từng bước
- Bước 1. Xác nhận có thể khai trực tuyến hay phải tới cơ quan xuất nhập cảnh hoặc văn phòng hành chính địa phương.
- Bước 2. Nếu tới trực tiếp, đặt lịch cần thiết và kiểm tra đúng địa bàn trước khi đi.
- Bước 3. Tại quầy, nói rằng bạn đã chuyển nhà và cho biết ngày chuyển vào trước khi nộp giấy tờ.
- Bước 4. Kiểm tra cách viết tên, địa chỉ, số phòng, số hộ chiếu và liên hệ trước khi ký.
- Bước 5. Xin bằng chứng tiếp nhận và cách chính xác để kiểm tra địa chỉ mới đã được cập nhật.
tiếng Hàn đổi địa chỉ cư trú: 12 câu tiếng Hàn cho việc này
Đọc dòng phiên âm gần đúng cho người Việt trước, rồi dùng RR làm tham khảo Latinh tiêu chuẩn. Đây đều là cách ghi gần đúng, vì vậy hãy nghe người Hàn phát âm khi có thể.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 이사해서 체류지 변경 신고를 하려고 왔어요. | i-xa-he-xơ chhê-ryu-chi byơn-gyơng xin-gô-rưl ha-ryơ-gô oa-sơ-yô. RR: Isahaeseo cheryuji byeongyeong singoreul haryeogo wasseoyo. |
Tôi chuyển nhà nên tới khai thay đổi nơi cư trú. Nói mục đích trước khi đưa giấy tờ. |
| 2 | 온라인으로 신고할 수 있나요? | ôn-ra-i-nư-rô xin-gô-hal xu in-na-yô? RR: Onraineuro singohal su innayo? |
Tôi có thể khai trực tuyến không? Hỏi tình trạng và hồ sơ của bạn có đủ điều kiện không. |
| 3 | 방문 예약이 필요한가요? | bang-mun yê-ya-gi phi-ryô-han-ga-yô? RR: Bangmun yeyagi piryohangayo? |
Tôi có cần đặt lịch trước không? Xác nhận đúng văn phòng và quy định đặt lịch. |
| 4 | 어떤 서류를 준비해야 하나요? | ơ-tơn xơ-ryu-rưl chun-bi-he-ya ha-na-yô? RR: Eotteon seoryureul junbihaeya hanayo? |
Tôi cần chuẩn bị giấy tờ nào? Xin danh sách cho đúng hình thức chỗ ở. |
| 5 | 여권과 외국인등록증을 가져왔어요. | yơ-guơn-goa uê-gu-gin-đưng-rôk-chưng-ưl ga-chyơ-oa-sơ-yô. RR: Yeogwongwa oegugindeungrokjjeungeul gajyeowasseoyo. |
Tôi đã mang hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài. Chỉ giao khi được yêu cầu. |
| 6 | 임대차계약서 원본이 필요한가요? | im-đe-chha-gyê-yak-sơ uơn-bô-ni phi-ryô-han-ga-yô? RR: Imdaechagyeyaksseo wonboni piryohangayo? |
Có cần bản gốc hợp đồng thuê không? Phân biệt bản gốc, bản sao và hợp đồng điện tử. |
| 7 | 이 서류로 체류지를 증명할 수 있나요? | i xơ-ryu-rô chhê-ryu-chi-rưl chưng-myơng-hal xu in-na-yô? RR: I seoryuro cheryujireul jeungmyeonghal su innayo? |
Giấy này có chứng minh nơi cư trú được không? Cho xem toàn bộ giấy, không chỉ ảnh địa chỉ. |
| 8 | 신청서 작성 방법을 알려 주세요. | xin-chhơng-xơ chak-sơng bang-bơ-bưl al-ryơ chu-xê-yô. RR: Sincheongseo jaksseong bangbeobeul alryeo juseyo. |
Vui lòng chỉ cách điền đơn. Hỏi trước khi đoán một mục. |
| 9 | 빠진 서류가 있나요? | pa-chin xơ-ryu-ga in-na-yô? RR: Ppajin seoryuga innayo? |
Tôi còn thiếu giấy tờ nào không? Kiểm tra trước khi rời quầy hoặc màn hình tải lên. |
| 10 | 접수가 완료되었나요? | chơp-su-ga oan-ryô-đuê-ơn-na-yô? RR: Jeopssuga wanryodoeeonnayo? |
Hồ sơ đã được tiếp nhận chưa? Phân biệt tải lên thành công với tiếp nhận chính thức. |
| 11 | 처리 결과는 언제 확인할 수 있나요? | chhơ-ri gyơl-goa-nưn ơn-chê hoa-gin-hal xu in-na-yô? RR: Cheori gyeolgwaneun eonje hwaginhal su innayo? |
Khi nào tôi có thể kiểm tra kết quả? Hỏi trang, mục hoặc cách nhận thông báo. |
| 12 | 확인서를 받을 수 있을까요? | hoa-gin-xơ-rưl ba-đưl xu i-sưl-ka-yô? RR: Hwaginseoreul badeul su isseulkkayo? |
Tôi có thể nhận giấy xác nhận không? Lưu bản giấy hoặc bản điện tử. |
Những câu trả lời bạn có thể nghe
- 온라인으로 신청할 수 있어요. — Bạn có thể nộp trực tuyến.
- 임대차계약서와 외국인등록증을 제출하세요. — Hãy nộp hợp đồng thuê và thẻ cư trú.
- 이 서류가 하나 더 필요해요. — Cần thêm một giấy tờ nữa.
- 접수가 완료되면 문자로 알려 드려요. — Khi tiếp nhận xong sẽ có tin nhắn.
Lỗi thường gặp cần tránh
- Không coi tải tệp thành công là hồ sơ đã được tiếp nhận chính thức.
- Không dùng ảnh địa chỉ thay cho hợp đồng hoặc bằng chứng cư trú khi cơ quan yêu cầu.
- Không để quá hạn vì chờ một cuộc hẹn khác thuận tiện.
- Không đăng công khai số hộ chiếu, thẻ cư trú, hợp đồng hay xác nhận.
Kiểm tra trước khi kết thúc
- Cách nộp và văn phòng phụ trách phù hợp với tình trạng và địa chỉ mới.
- Ngày chuyển, địa chỉ, số phòng và thông tin cá nhân đều đúng.
- Biên nhận hoặc xác nhận chính thức được lưu an toàn.
- Bạn biết khi nào và ở đâu kiểm tra hồ sơ đã đổi.
Thông tin được kiểm tra ngày 24/8/2026. Thủ tục, giấy tờ, giờ làm việc, phí và điều kiện có thể thay đổi; hãy xác nhận lại với cơ quan hoặc đơn vị phụ trách trước khi thực hiện.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
Luyện tập bài này
Hãy luyện tiếng Hàn đổi địa chỉ cư trú bằng cách che nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay địa chỉ, ngày, số tiền, triệu chứng hoặc điều khoản bằng thông tin thật. Giữ lại câu trả lời quan trọng bằng văn bản.
