tiếng Hàn khi khám bệnh: Bài này sắp xếp tiếng Hàn khi khám bệnh để dùng nhanh và bổ sung cách đọc gần đúng dành cho người nói tiếng Việt ở từng câu.
Bạn có thể biết từ “bệnh viện” trong tiếng Hàn nhưng vẫn không nói được khi bác sĩ đặt câu hỏi. Điều quan trọng không chỉ là một danh từ, mà là nói rõ đau ở đâu, bắt đầu từ khi nào, đang dùng thuốc gì và có dị ứng hay không. Sau khi khám, bạn còn cần hiểu phần hướng dẫn tại nhà thuốc.
Bài này tổng hợp 25 câu tiếng Hàn thực tế cho toàn bộ hành trình đó. Hãy lưu trang trước khi đi khám, thay thông tin mẫu bằng tình trạng thật của bạn và đưa câu viết bằng Hangul cho nhân viên xem nếu khó phát âm.
Đây là bài học ngôn ngữ, không phải tư vấn y tế. Không dùng bản dịch để tự quyết định chẩn đoán, liều thuốc hoặc cách điều trị. Hãy xác nhận trực tiếp với bác sĩ, nhân viên y tế hoặc dược sĩ về triệu chứng, thuốc đang dùng, dị ứng, thai kỳ, tương tác thuốc và tác dụng phụ.
Ba thông tin nên chuẩn bị trước khi khám
Bạn nên ghi sẵn:
- Vị trí đau hoặc khó chịu.
- Thời điểm bắt đầu và tình trạng đang tốt hơn hay xấu đi.
- Thuốc đang dùng và các dị ứng đã biết.
Một câu ngắn nhưng chính xác hữu ích hơn một câu dài khó kiểm soát. Bạn cũng có thể chỉ vào chỗ đau và nói 여기가 아파요.
17 câu tiếng Hàn dùng trong lúc khám
Phiên âm chỉ giúp bạn đọc bước đầu. Nếu có thể, hãy nghe âm thanh tiếng Hàn và đưa câu Hangul cho nhân viên xem khi phát âm chưa rõ.
tiếng Hàn khi khám bệnh: cách đọc từng câu
Trong mỗi mục tiếng Hàn khi khám bệnh, dòng đầu là cách đọc gần đúng cho người Việt và dòng RR là phiên âm Latinh tiêu chuẩn. Các âm ㅓ, ㅡ, phụ âm cuối và nối âm không thể hiện hoàn toàn chính xác, vì vậy hãy nghe thêm giọng Hàn khi có thể.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 처음 왔어요. | chhơ-ưm oa-sơ-yô. RR: cheoeum wasseoyo |
“Đây là lần đầu tôi đến.” Dùng tại quầy tiếp nhận. |
| 2 | 예약했어요. | yê-ya-khe-sơ-yô. RR: yeyakhaesseoyo |
“Tôi đã đặt lịch.” Chuẩn bị tên và giờ hẹn. |
| 3 | 어디가 불편하세요? | ơ-đi-ga bul-phyơn-ha-xê-yô? RR: eodiga bulpyeonhaseyo? |
“Bạn thấy khó chịu ở đâu?” Bác sĩ hoặc nhân viên có thể hỏi câu này. |
| 4 | 여기가 아파요. | yơ-gi-ga a-pha-yô. RR: yeogiga apayo |
“Tôi đau ở đây.” Chỉ đúng vị trí đau. |
| 5 | 어제부터 아팠어요. | ơ-chê-bu-thơ a-pha-sơ-yô. RR: eoje-buteo apasseoyo |
“Tôi đau từ hôm qua.” Thay 어제 bằng thời điểm thật. |
| 6 | 열이 있어요. | yơ-ri i-sơ-yô. RR: yeori isseoyo |
“Tôi bị sốt.” Nếu biết, hãy nói nhiệt độ đã đo. |
| 7 | 기침이 나요. | gi-chhi-mi na-yô. RR: gichimi nayo |
“Tôi bị ho.” |
| 8 | 목이 아파요. | mô-gi a-pha-yô. RR: mogi apayo |
“Tôi đau họng.” |
| 9 | 배가 아파요. | be-ga a-pha-yô. RR: baega apayo |
“Tôi đau bụng.” Vì 배 có thể chỉ vùng bụng khá rộng, nên hãy chỉ vị trí. |
| 10 | 어지러워요. | ơ-chi-rơ-uơ-yô. RR: eojireowoyo |
“Tôi bị chóng mặt.” |
| 11 | 알레르기가 있어요. | al-rê-rư-gi-ga i-sơ-yô. RR: allereugiga isseoyo |
“Tôi bị dị ứng.” Nói hoặc đưa tên chất hay thuốc gây dị ứng. |
| 12 | 현재 복용 중인 약이 있어요. | hyơn-che bô-gyông chung-in ya-gi i-sơ-yô. RR: hyeonjae bogyong jung-in yagi isseoyo |
“Tôi đang dùng thuốc.” Đưa tên, vỏ thuốc hoặc danh sách thuốc. |
| 13 | 임신 중이에요. | im-xin chung-i-ê-yô. RR: imsin jung-ieyo |
“Tôi đang mang thai.” Hãy nói trước khi xét nghiệm hoặc nhận thuốc nếu đúng với bạn. |
| 14 | 천천히 말씀해 주세요. | chhơn-chhơn-hi mal-sưm-he chu-xê-yô. RR: cheoncheonhi malsseumhae juseyo |
“Xin hãy nói chậm.” |
| 15 | 통역이 필요해요. | thông-yơ-gi phi-ryô-he-yô. RR: tongyeogi piryohaeyo |
“Tôi cần phiên dịch.” Hỏi trước khi trao đổi thông tin quan trọng. |
| 16 | 검사가 필요한가요? | gơm-xa-ga phi-ryô-han-ga-yô? RR: geomsaga piryohangayo? |
“Tôi có cần xét nghiệm không?” |
| 17 | 처방전을 받을 수 있나요? | chhơ-bang-chơ-nưl ba-đưl xu in-na-yô? RR: cheobangjeoneul badeul su innayo? |
“Tôi có thể nhận đơn thuốc không?” Dùng khi cần làm rõ bước tiếp theo. |
Hội thoại ngắn trong phòng khám
Bác sĩ: 어디가 불편하세요?
Bạn thấy khó chịu ở đâu?
Bệnh nhân: 어제부터 목이 아프고 기침이 나요.
Tôi đau họng và ho từ hôm qua.
Bác sĩ: 알레르기가 있거나 현재 복용 중인 약이 있나요?
Bạn có dị ứng hoặc đang dùng thuốc nào không?
Bệnh nhân: 알레르기가 있어요. 천천히 말씀해 주세요.
Tôi bị dị ứng. Xin hãy nói chậm.
Đây là mẫu giao tiếp, không phải ví dụ chẩn đoán. Hãy thay mọi chi tiết bằng thông tin đúng của bạn.
8 câu tiếng Hàn dùng tại nhà thuốc
Sau khi khám ở Hàn Quốc, bạn có thể mang đơn thuốc đến nhà thuốc. Đừng rời đi khi chưa hiểu lượng thuốc, thời điểm uống và cách xử lý nếu có vấn đề.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 18 | 처방전은 어디에 내면 되나요? | chhơ-bang-chơ-nưn ơ-đi-ê ne-myơn đuê-na-yô? RR: cheobangjeoneun eodie naemyeon doenayo? |
“Tôi nên nộp đơn thuốc ở đâu?” |
| 19 | 이 약은 어떻게 복용하나요? | i ya-gưn ơ-tơ-khê bô-gyông-ha-na-yô? RR: i yageun eotteoke bogyonghanayo? |
“Tôi dùng thuốc này như thế nào?” 복용하다 là cách nói trang trọng về việc dùng thuốc. |
| 20 | 하루에 몇 번 먹어야 하나요? | ha-ru-ê myơt bơn mơ-gơ-ya ha-na-yô? RR: harue myeot beon meogeoya hanayo? |
“Mỗi ngày uống mấy lần?” |
| 21 | 식전에 먹나요, 식후에 먹나요? | xik-chơ-nê mơng-na-yô, xi-khu-ê mơng-na-yô? RR: sikjeone meongnayo, sikhue meongnayo? |
“Uống trước hay sau bữa ăn?” 식전 là trước bữa ăn, 식후 là sau bữa ăn. |
| 22 | 한 번에 몇 알 먹나요? | han bơ-nê myơt al mơng-na-yô? RR: han beone myeot al meongnayo? |
“Mỗi lần uống mấy viên?” 알 dùng để đếm viên nén hoặc viên nang. |
| 23 | 다른 약과 같이 먹어도 되나요? | đa-rưn yak-koa ga-chhi mơ-gơ-đô đuê-na-yô? RR: dareun yakkwa gachi meogeodo doenayo? |
“Có thể uống cùng thuốc khác không?” Hãy đưa thuốc khác cho dược sĩ xem. |
| 24 | 부작용이 있으면 어떻게 해야 하나요? | bu-cha-gyông-i i-sư-myơn ơ-tơ-khê he-ya ha-na-yô? RR: bujagyongi isseumyeon eotteoke haeya hanayo? |
“Nếu có tác dụng phụ tôi phải làm gì?” Hỏi cả dấu hiệu nào cần trợ giúp khẩn cấp. |
| 25 | 약제비 영수증을 받을 수 있을까요? | yak-chê-bi yơng-xu-chưng-ưl ba-đưl xu i-sưl-ka-yô? RR: yakjebi yeongsujeungeul badeul su isseulkkayo? |
“Tôi có thể lấy hóa đơn tiền thuốc không?” |
Hội thoại ngắn tại nhà thuốc
Khách: 처방전은 어디에 내면 되나요?
Tôi nên nộp đơn thuốc ở đâu?
Dược sĩ: 여기 주세요. 이 약은 식후에 하루 세 번 복용하세요.
Đưa cho tôi ở đây. Hãy uống thuốc này ba lần mỗi ngày sau bữa ăn.
Khách: 한 번에 몇 알 먹나요? 다른 약과 같이 먹어도 되나요?
Mỗi lần uống mấy viên? Có thể uống cùng thuốc khác không?
Dược sĩ: 복용 방법을 약봉투에 적어 드릴게요.
Tôi sẽ viết cách dùng lên túi thuốc.
Kiểm tra trước khi rời nhà thuốc
Xác nhận năm điểm sau với dược sĩ:
- 복용량 — lượng thuốc cho một lần dùng
- 복용 시간 — thời điểm dùng thuốc
- 식전 / 식후 — trước hay sau bữa ăn
- 다른 약과 같이 복용 — có thể dùng cùng thuốc khác không
- 부작용과 주의사항 — tác dụng phụ và điều cần chú ý
Không đoán cách dùng từ màu túi thuốc hoặc một từ quen thuộc. Hãy nhờ dược sĩ viết hướng dẫn và giữ đơn thuốc cùng bao bì.
Luyện trước khi cần dùng
Chọn năm câu phù hợp với bạn và tập nhớ mà không nhìn. Có thể bắt đầu với 여기가 아파요, 알레르기가 있어요, 처방전은 어디에 내면 되나요?, 이 약은 어떻게 복용하나요? và 부작용이 있으면 어떻게 해야 하나요?
Nếu mới dùng ứng dụng, hãy xem hướng dẫn 10 phút đầu tiên với BSKorean. Bạn cũng có thể tải BSKorean từ trang chính thức và tạo một nhóm ôn tập ngắn cho lần đi khám hoặc đến nhà thuốc.
Lưu ý khi khẩn cấp
Các câu trên phục vụ giao tiếp thông thường và không được làm chậm việc cấp cứu. Nếu có nguy cơ tức thời đối với tính mạng hoặc an toàn tại Hàn Quốc, hãy gọi 119 để yêu cầu xe cứu thương hoặc báo cháy. Xem thông tin hiện hành tại hướng dẫn số điện thoại khẩn cấp của Chính phủ Hàn Quốc.
Luyện nói tiếng Hàn khi khám bệnh
Ôn lại tiếng Hàn khi khám bệnh bằng cách che phần nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay thời gian, địa điểm hoặc vấn đề bằng tình huống thật của bạn.
