Từng bước sống ở Hàn Quốc · Bài 1/10
tiếng Hàn đi từ sân bay: Sau khi ra khỏi khu đến, bạn cần tới đúng địa chỉ mà không phải đoán. Bài này giúp chọn tàu hoặc xe buýt, mua hay nạp thẻ, xác nhận sân ga và điểm chuyển, rồi nhờ báo khi gần tới nơi.
tiếng Hàn đi từ sân bay được xếp theo đúng thứ tự dùng tại quầy, nhà ga, chi nhánh hoặc buổi hẹn. Nói từng câu, đưa thông tin tương ứng và xác nhận câu trả lời trước khi tiếp tục.
Kết quả bạn sẽ đạt được
Rời sân bay với lộ trình đã xác nhận và đến đúng địa chỉ chỗ ở. Bạn biết cần đưa thông tin nào, xác nhận giá vé hay sân ga nào và hỏi trợ giúp trước khi lỡ điểm xuống.
Chuẩn bị trước khi bắt đầu
- Lưu ngoại tuyến tên chỗ ở, địa chỉ tiếng Hàn, số điện thoại và giờ nhận phòng.
- Xác nhận bạn đến Nhà ga 1 hay Nhà ga 2.
- Chuẩn bị thẻ thanh toán hoặc won Hàn; không mặc định mọi máy đều nhận cùng cách trả.
- Xem trang chính thức của sân bay để biết sân ga, lịch và quầy vé hiện tại.
Làm theo từng bước
- Bước 1. Đưa địa chỉ tiếng Hàn tại quầy thông tin và hỏi phương tiện phù hợp.
- Bước 2. Tại máy hoặc quầy vé, xác nhận tàu hay xe, điểm đến và cách thanh toán.
- Bước 3. Trước khi lên, đối chiếu tuyến, hướng, sân ga và nhà ga trên biển.
- Bước 4. Trong hành trình, theo dõi điểm dừng và hỏi nơi chuyển trước khi ra khỏi khu tính vé.
- Bước 5. Gần điểm đến, đưa lại địa chỉ và xác nhận đường đi bộ hoặc điểm xuống chính xác.
12 câu tiếng Hàn để hoàn thành bước này
Đọc dòng phiên âm gần đúng cho người Việt trước, rồi dùng RR làm tham khảo Latinh tiêu chuẩn. Đây đều là cách ghi gần đúng, vì vậy hãy nghe người Hàn phát âm khi có thể.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 이 주소로 가고 싶어요. | i chu-xô-rô ga-gô xi-phơ-yô. RR: I jusoro gago sipeoyo. |
Tôi muốn đến địa chỉ này. Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại. |
| 2 | 공항철도는 어디에서 타요? | gông-hang-chhơl-đô-nưn ơ-đi-ê-xơ tha-yô? RR: Gonghangcheoldoneun eodieseo tayo? |
Tôi đi tàu sân bay ở đâu? Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại. |
| 3 | 일반열차와 직통열차 중 어느 것을 타야 해요? | il-ba-nyơl-chha-oa chik-thông-yơl-chha chung ơ-nư gơ-xưl tha-ya he-yô? RR: Ilbanyeolchawa jiktongyeolcha jung eoneu geoseul taya haeyo? |
Tôi nên đi tàu thường hay tàu tốc hành? Vừa nói vừa cho nhân viên xem thông tin trên điện thoại. |
| 4 | 이 버스가 서울역에 가나요? | i bơ-xư-ga xơ-u-ryơ-gê ga-na-yô? RR: I beoseuga seouryeoge ganayo? |
Xe buýt này có đến ga Seoul không? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy. |
| 5 | 표는 어디에서 살 수 있어요? | phyô-nưn ơ-đi-ê-xơ xal xu i-sơ-yô? RR: Pyoneun eodieseo sal su isseoyo? |
Tôi có thể mua vé ở đâu? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy. |
| 6 | 교통카드는 어디에서 살 수 있어요? | gyô-thông-kha-đư-nưn ơ-đi-ê-xơ xal xu i-sơ-yô? RR: Gyotongkadeuneun eodieseo sal su isseoyo? |
Tôi có thể mua thẻ giao thông ở đâu? Hỏi trước khi trả tiền, nộp giấy tờ hoặc rời quầy. |
| 7 | 이 카드에 만 원 충전해 주세요. | i kha-đư-ê man uơn chhung-chơn-he chu-xê-yô. RR: I kadeue man won chungjeonhae juseyo. |
Xin nạp 10.000 won vào thẻ này. Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác. |
| 8 | 어느 승강장으로 가야 해요? | ơ-nư xưng-gang-chang-ư-rô ga-ya he-yô? RR: Eoneu seunggangjangeuro gaya haeyo? |
Tôi phải đến sân ga nào? Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác. |
| 9 | 몇 정거장 남았어요? | myơt chơng-gơ-chang na-ma-sơ-yô? RR: Myeot jeonggeojang namasseoyo? |
Còn bao nhiêu điểm dừng? Nhắc lại câu trả lời để xác nhận số, nơi hoặc giờ chính xác. |
| 10 | 여기에서 갈아타야 하나요? | yơ-gi-ê-xơ ga-ra-tha-ya ha-na-yô? RR: Yeogieseo garataya hanayo? |
Tôi có phải chuyển tuyến ở đây không? Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ. |
| 11 | 이 숙소 앞에서 내려 주세요. | i xuk-sô a-phê-xơ ne-ryơ chu-xê-yô. RR: I suksso apeseo naeryeo juseyo. |
Xin cho tôi xuống trước chỗ ở này. Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ. |
| 12 | 도착하면 알려 주세요. | đô-chha-kha-myơn al-ryơ chu-xê-yô. RR: Dochakamyeon alryeo juseyo. |
Khi đến xin hãy báo cho tôi. Lưu điều kiện quan trọng trong tin nhắn hoặc giấy tờ. |
Những câu trả lời bạn có thể nghe
- 지하 1층으로 가세요 — Hãy xuống tầng hầm 1.
- 여기에서 표를 사세요 — Mua vé ở đây.
- 두 정거장 남았어요 — Còn hai điểm dừng.
- 다음 역에서 갈아타세요 — Chuyển tuyến ở ga tiếp theo.
Lỗi thường gặp cần tránh
- Không chọn tuyến chỉ vì thấy chữ Seoul; hãy đối chiếu ga cuối hoặc quận.
- Không lên xe cho đến khi nhà ga, hướng và sân ga khớp vé hoặc màn hình.
- Không chỉ dựa vào tên chỗ ở viết Latinh khi có thể đưa địa chỉ đầy đủ bằng tiếng Hàn.
Thông tin được kiểm tra ngày 24/8/2026. Giấy tờ, giờ làm việc, giá và điều kiện có thể thay đổi; hãy xác nhận lại trước khi trả tiền hoặc ký.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
- Incheon Airport: Airport Railroad Guide
- Incheon Airport: Bus Ticket Information
- Korea Tourism Organization: 1330 Travel Helpline
Luyện tập bài này
Hãy ôn tiếng Hàn đi từ sân bay bằng cách che nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay địa chỉ, ngày, số tiền hoặc giấy tờ bằng thông tin thật. Giữ lại câu trả lời quan trọng bằng văn bản.
