Cụm từ hoàn tiền và đổi hàng tiếng Hàn

Tiếng Hàn thực tế

Cụm từ hoàn tiền và đổi hàng tiếng Hàn

Học cụm từ tiếng Hàn để hoàn tiền, đổi hàng, trả hàng, kiểm tra hóa đơn, thanh toán, hàng lỗi, kích cỡ và màu sắc ở cửa hàng Hàn Quốc.

1. Khi nào dùng các câu này

Tiếng Hàn hằng ngày

Cụm từ hoàn tiền và đổi hàng tiếng Hàn

Học cụm từ tiếng Hàn để hoàn tiền, đổi hàng, trả hàng, kiểm tra hóa đơn, thanh toán, hàng lỗi, kích cỡ và màu sắc ở cửa hàng Hàn Quốc.

1. Situation briefing

Bạn mua một món đồ ở Hàn Quốc nhưng sai kích cỡ hoặc sản phẩm bị lỗi. Ở cửa hàng, nhân viên có thể hỏi về 영수증, 결제, 환불, 교환 hoặc 반품.

환불 là hoàn tiền. 교환 là đổi hàng. 반품 là trả hàng. Trong cửa hàng thật, nhân viên thường kiểm tra hóa đơn và cách thanh toán trước.

Nếu sản phẩm bị lỗi, từ 불량 rất hữu ích. Nếu muốn đổi kích cỡ hoặc màu khác, dùng 사이즈 hoặc 색상.

Một số cửa hàng cho đổi hàng nhưng không hoàn tiền. Hãy nghe 가능해요 hoặc 안 돼요.

2. Từ vựng chính

3. Useful store phrases

  • 환불 가능해요? Is a refund possible?
  • 교환하고 싶어요. I would like to exchange it.
  • 영수증 여기 있어요. Here is the receipt.

4. Mini dialogue

Customer: 이 상품 교환 가능해요?
Can I exchange this product?

Staff: 영수증 확인해도 될까요?
May I check the receipt?

Staff: 네, 같은 가격 상품으로 교환 가능합니다.
Yes, exchange is possible for a product at the same price.

5. Quick review

Khi trả hoặc đổi hàng, hãy chuẩn bị 영수증, giải thích vấn đề, rồi hỏi 환불 hoặc 교환 có được không.

Practice more words in Korean Learn Korean.

2. Từ vựng chính

환불 hwanbul

refund

Sơ cấp
교환 gyohwan

exchange

Sơ cấp
반품 banpum

return

Sơ cấp
영수증 yeongsujeung

receipt

Sơ cấp
결제 gyeolje

payment

Sơ cấp

6. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

BSKorean App

Chon bai hoc nay trong app

Them bai viet nay vao bai hoc da chon va luyen tu vung trong app.

Chọn và luyện tập →