báo cáo phản ứng thuốc: Báo cáo phản ứng thuốc dễ chính xác hơn khi tên sản phẩm, liều, số lần, ngày, thuốc dùng cùng và diễn biến triệu chứng được ghi từ nhà thuốc.
báo cáo phản ứng thuốc: Bài bắt đầu bằng hướng dẫn dùng tại nhà thuốc và chỉ tiếp đến ghi, báo một triệu chứng bất ngờ nghi ngờ; không khuyên thuốc, đổi liều hay kết luận nguyên nhân.
báo cáo phản ứng thuốc: Việc bạn sẽ hoàn tất
Bạn sẽ xác nhận cách dùng, giữ thông tin sản phẩm, nhận biết giới hạn khẩn cấp và hiểu trường triệu chứng, sản phẩm, diễn biến, thuốc khác, người báo.
Đọc trường, xem trước, tải PDF chính thức rồi mở nguồn trực tuyến
Mẫu chính thức cho bệnh nhân hoặc người tiêu dùng ghi triệu chứng bất ngờ và thông tin thuốc. Báo cáo nghi ngờ không chứng minh thuốc gây ra, cũng không phải yêu cầu chẩn đoán, cấp cứu hay bồi thường. Trang đầu là triệu chứng và sử dụng sản phẩm; trang hai là người gặp, người báo và hướng dẫn. Chi tiết không bắt buộc mà không rõ có thể để không rõ theo ghi chú.
Cách điền báo cáo bệnh nhân hoặc người tiêu dùng
- Triệu chứng: mô tả điều xảy ra, ngày bắt đầu, thời gian sau dùng thuốc, hồi phục và hậu quả nghiêm trọng nếu có.
- Tên sản phẩm: chép đúng từ đơn, túi thuốc hoặc bao bì; không đoán thành phần hay nhãn tương tự.
- Liều và dùng: ghi liều một lần, số lần, ngày bắt đầu/kết thúc và thời gian theo thực tế.
- Hành động và diễn biến: ghi có ngừng không, thay đổi sau ngừng hoặc dùng lại; không đổi điều trị chỉ để điền mẫu.
- Sản phẩm khác và người gặp: liệt kê thuốc dùng cùng và chỉ điền thông tin người bệnh mẫu hiện hành yêu cầu.
- Người báo và nộp: xác định người báo, mục bắt buộc, giữ bản sao và dùng KAERS chính thức; bảo vệ dữ liệu không cần.
Ví dụ: chép tên thuốc và ngày dùng từ túi, mô tả phát ban và giờ bắt đầu, liệt kê thuốc khác và ghi tư vấn hoặc xử trí đã có. Triệu chứng nặng cần cấp cứu trước. Báo là sự kiện nghi ngờ, không khẳng định nhân quả.
- Xem mẫu chính thức hai trang
- Tải PDF gốc chính thức
Báo cáo phản ứng bất lợi chính thức cho bệnh nhân hoặc người tiêu dùng PDF · 2 pages · 65,269 bytes
- Nguồn báo cáo trực tuyến chính thức
Đã kiểm tra 25/8/2026: PDF A4 hai trang 65.269 byte, chữ ký PDF và SHA-256 khớp; liên kết trực tiếp, không sao chép.
Tám bước từ hỏi liều đến báo cáo phản ứng
- 1. Xác nhận đơn và mục đích
- 2. Hỏi liều, số lần, bữa ăn
- 3. Hỏi khoảng cách và thời gian
- 4. Kiểm thuốc khác và lưu ý
- 5. Ghi sản phẩm và ngày bắt đầu
- 6. Mô tả triệu chứng lạ và thời điểm
- 7. Xin tư vấn và ghi diễn biến
- 8. Hoàn tất báo cáo và đường trực tuyến
24 câu Hàn về cách dùng và tác dụng phụ
Hãy dùng cách đọc gần đúng trước và chỉ xem RR để tham khảo. Kiểm tra âm khó bằng âm thanh tiếng Hàn hoặc người nói tiếng Hàn.
1. Xác nhận đơn và mục đích
Đưa đơn hoặc bao bì thật, không hỏi từ trí nhớ.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 1 | 처방전을 가져왔습니다. | chhơ-bang-chơ-nưl ga-chyơ-oat-sưm-ni-đa. RR: Cheobangjeoneul gajyeowatsseumnida. |
Tôi mang đơn thuốc. |
| 2 | 이 약은 어떤 증상에 사용하나요? | i ya-gưn ơ-tơn chưng-xang-ê xa-yông-ha-na-yô? RR: I yageun eotteon jeungsange sayonghanayo? |
Thuốc này dùng cho triệu chứng nào? |
| 3 | 하루에 몇 번 복용하나요? | ha-ru-ê myơt bơn bô-gyông-ha-na-yô? RR: Harue myeot beon bogyonghanayo? |
Mỗi ngày uống mấy lần? |
2. Hỏi liều, số lần, bữa ăn
Nhắc lại liều và số lần; hướng dẫn tùy sản phẩm và người bệnh.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 4 | 한 번에 몇 알 먹나요? | han bơ-nê myơt al mơng-na-yô? RR: Han beone myeot al meongnayo? |
Mỗi lần mấy viên? |
| 5 | 식전인가요, 식후인가요? | xik-chơ-nin-ga-yô, xi-khu-in-ga-yô? RR: Sikjjeoningayo, sikuingayo? |
Trước hay sau ăn? |
| 6 | 몇 시간 간격으로 먹나요? | myơt xi-gan gan-gyơ-gư-rô mơng-na-yô? RR: Myeot sigan gangyeogeuro meongnayo? |
Cách nhau mấy giờ? |
3. Hỏi khoảng cách và thời gian
Không đoán thời gian từ số viên.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 7 | 며칠 동안 복용하나요? | myơ-chhil đông-an bô-gyông-ha-na-yô? RR: Myeochil dongan bogyonghanayo? |
Uống trong mấy ngày? |
| 8 | 다른 약과 같이 먹어도 되나요? | đa-rưn yak-koa ga-chhi mơ-gơ-đô đuê-na-yô? RR: Dareun yakkkwa gachi meogeodo doenayo? |
Có uống cùng thuốc khác được không? |
| 9 | 졸음이 올 수 있나요? | chô-rư-mi ôl xu in-na-yô? RR: Joreumi ol su innayo? |
Có thể gây buồn ngủ không? |
4. Kiểm thuốc khác và lưu ý
Nói thuốc khác và hỏi buồn ngủ, rượu, thức ăn theo sản phẩm.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 10 | 피해야 할 음식이나 술이 있나요? | phi-he-ya hal ưm-xi-gi-na xu-ri in-na-yô? RR: Pihaeya hal eumsigina suri innayo? |
Có thức ăn hay rượu cần tránh không? |
| 11 | 약 이름과 성분을 적어 주세요. | yak i-rưm-goa xơng-bu-nưl chơ-gơ chu-xê-yô. RR: Yak ireumgwa seongbuneul jeogeo juseyo. |
Xin ghi tên và thành phần thuốc. |
| 12 | 복용 시작일을 기록하겠습니다. | bô-gyông xi-cha-gi-rưl gi-rô-kha-gêt-sưm-ni-đa. RR: Bogyong sijagireul girokagetsseumnida. |
Tôi sẽ ghi ngày bắt đầu dùng. |
5. Ghi sản phẩm và ngày bắt đầu
Giữ túi thuốc, tên, thành phần in và ngày bắt đầu.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 13 | 약을 먹은 뒤 발진이 생겼습니다. | ya-gưl mơ-gưn đuy bal-chi-ni xeng-gyơt-sưm-ni-đa. RR: Yageul meogeun dwi baljini saenggyeotsseumnida. |
Tôi nổi ban sau khi uống thuốc. |
| 14 | 증상은 어제 시작됐습니다. | chưng-xang-ưn ơ-chê xi-chak-toet-sưm-ni-đa. RR: Jeungsangeun eoje sijakttwaetsseumnida. |
Triệu chứng bắt đầu hôm qua. |
| 15 | 복용을 중단해야 하는지는 의료진에게 확인하겠습니다. | bô-gyông-ưl chung-đan-he-ya ha-nưn-chi-nưn ưi-ryô-chi-nê-gê hoa-gin-ha-gêt-sưm-ni-đa. RR: Bogyongeul jungdanhaeya haneunjineun uiryojinege hwaginhagetsseumnida. |
Tôi sẽ hỏi nhân viên y tế có nên ngừng không. |
6. Mô tả triệu chứng lạ và thời điểm
Mô tả triệu chứng, thời điểm mà không khẳng định thuốc gây ra.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 16 | 심한 증상이면 어디로 가야 하나요? | xim-han chưng-xang-i-myơn ơ-đi-rô ga-ya ha-na-yô? RR: Simhan jeungsangimyeon eodiro gaya hanayo? |
Nếu triệu chứng nặng thì đi đâu? |
| 17 | 환자용 이상반응 보고서인가요? | hoan-cha-yông i-xang-ba-nưng bô-gô-xơ-in-ga-yô? RR: Hwanjayong isangbaneung bogoseoingayo? |
Đây là báo cáo phản ứng cho bệnh nhân à? |
| 18 | 증상 설명은 어디에 적나요? | chưng-xang xơl-myơng-ưn ơ-đi-ê chơng-na-yô? RR: Jeungsang seolmyeongeun eodie jeongnayo? |
Mô tả triệu chứng ở đâu? |
7. Xin tư vấn và ghi diễn biến
Triệu chứng nặng cần khám trước; hỏi người chuyên môn trước khi ngừng hoặc dùng lại thuốc kê đơn.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 19 | 제품명은 약 봉투에서 확인하나요? | chê-phum-myơng-ưn yak bông-thu-ê-xơ hoa-gin-ha-na-yô? RR: Jepummyeongeun yak bongtueseo hwaginhanayo? |
Xác nhận tên sản phẩm trên túi thuốc à? |
| 20 | 1회 투여량과 횟수를 적나요? | 1huê thu-yơ-ryang-goa huêt-su-rưl chơng-na-yô? RR: 1hoe tuyeoryanggwa hoetssureul jeongnayo? |
Có ghi liều một lần và số lần không? |
| 21 | 복용 중단 후 변화를 어떻게 적나요? | bô-gyông chung-đan hu byơn-hoa-rưl ơ-tơ-khê chơng-na-yô? RR: Bogyong jungdan hu byeonhwareul eotteoke jeongnayo? |
Ghi thay đổi sau khi ngừng thế nào? |
8. Hoàn tất báo cáo và đường trực tuyến
Dùng mẫu hoặc KAERS với sự việc biết và mục bắt buộc; không phải chẩn đoán hay bồi thường.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 22 | 함께 복용한 약도 적어야 하나요? | ham-kê bô-gyông-han yak-tô chơ-gơ-ya ha-na-yô? RR: Hamkke bogyonghan yaktto jeogeoya hanayo? |
Có ghi cả thuốc dùng cùng không? |
| 23 | 필수사항만 먼저 확인하겠습니다. | phil-xu-xa-hang-man mơn-chơ hoa-gin-ha-gêt-sưm-ni-đa. RR: Pilsusahangman meonjeo hwaginhagetsseumnida. |
Tôi sẽ kiểm mục bắt buộc trước. |
| 24 | 온라인 보고 방법을 공식 사이트에서 확인하겠습니다. | ôn-ra-in bô-gô bang-bơ-bưl gông-xik xa-i-thư-ê-xơ hoa-gin-ha-gêt-sưm-ni-đa. RR: Onrain bogo bangbeobeul gongsik saiteueseo hwaginhagetsseumnida. |
Tôi sẽ xem cách báo trực tuyến trên trang chính thức. |
20 từ cần nhận biết
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 처방전 | chhơ-bang-chơn RR: Cheobangjeon |
đơn thuốc |
| 2 | 약 이름 | yak i-rưm RR: Yak ireum |
tên thuốc |
| 3 | 성분 | xơng-bun RR: Seongbun |
thành phần |
| 4 | 1회 투여량 | 1huê thu-yơ-ryang RR: 1hoe tuyeoryang |
liều một lần |
| 5 | 복용 횟수 | bô-gyông huêt-su RR: Bogyong hoetssu |
số lần |
| 6 | 복용 간격 | bô-gyông gan-gyơk RR: Bogyong gangyeok |
khoảng cách |
| 7 | 식전 | xik-chơn RR: Sikjjeon |
trước ăn |
| 8 | 식후 | xi-khu RR: Siku |
sau ăn |
| 9 | 복용 기간 | bô-gyông gi-gan RR: Bogyong gigan |
thời gian dùng |
| 10 | 병용약 | byơng-yông-yak RR: Byeongyongyak |
thuốc dùng cùng |
| 11 | 졸음 | chô-rưm RR: Joreum |
buồn ngủ |
| 12 | 발진 | bal-chin RR: Baljin |
phát ban |
| 13 | 이상사례 | i-xang-xa-ryê RR: Isangsarye |
sự kiện bất lợi |
| 14 | 약물이상반응 | yang-mu-ri-xang-ba-nưng RR: Yangmurisangbaneung |
phản ứng bất lợi |
| 15 | 증상 시작일 | chưng-xang xi-cha-gil RR: Jeungsang sijagil |
ngày bắt đầu |
| 16 | 회복 여부 | huê-bôk yơ-bu RR: Hoebok yeobu |
hồi phục |
| 17 | 복용 중단 | bô-gyông chung-đan RR: Bogyong jungdan |
ngừng dùng |
| 18 | 제품명 | chê-phum-myơng RR: Jepummyeong |
tên sản phẩm |
| 19 | 필수사항 | phil-xu-xa-hang RR: Pilsusahang |
mục bắt buộc |
| 20 | 온라인 보고 | ôn-ra-in bô-gô RR: Onrain bogo |
báo trực tuyến |
Câu trả lời có thể nghe
- 하루 세 번 식후에 복용하세요. – Uống ngày ba lần sau ăn.
- 약 봉투에 복용량과 기간이 적혀 있습니다. – Liều và thời gian ghi trên túi thuốc.
- 졸릴 수 있으니 운전은 주의하세요. – Có thể buồn ngủ nên cẩn thận lái xe.
- 다른 약을 복용 중이면 알려 주세요. – Hãy cho biết nếu dùng thuốc khác.
- 심한 증상은 즉시 의료기관에서 확인하세요. – Triệu chứng nặng cần kiểm tra ngay tại cơ sở y tế.
- 증상과 제품명은 필수로 적어 주세요. – Triệu chứng và tên sản phẩm là bắt buộc.
- 복용 중단 전후의 변화를 기록해 주세요. – Ghi thay đổi trước và sau khi ngừng.
- 온라인으로도 이상사례를 보고할 수 있습니다. – Có thể báo trực tuyến.
Hai hội thoại nhà thuốc và báo cáo
1
환자: 이 약은 하루에 몇 번 복용하나요?
약사: 하루 세 번 식후에 드세요.
환자: 다른 약과 같이 먹어도 되나요?
약사: 복용 중인 약을 먼저 보여 주세요.
환자: 약 이름과 복용법을 적어 주세요.
Bệnh nhân xác nhận liều, bữa ăn, thuốc khác và hướng dẫn viết.
2
환자: 약을 먹은 뒤 발진이 생겼습니다.
약사: 심하면 바로 의료기관에서 확인하세요.
환자: 약 이름과 시작일을 기록했습니다.
약사: 다른 약과 증상 변화도 함께 기록하세요.
환자: 환자용 보고서와 공식 온라인 방법을 확인하겠습니다.
Sau phát ban, bệnh nhân ưu tiên tư vấn y tế và ghi sản phẩm, thời điểm, thuốc khác, đường báo.
Trước khi rời nhà thuốc hoặc báo cáo
- Giữ đơn và túi
- Nhắc liều/số lần
- Kiểm bữa/giờ
- Kiểm thời gian
- Nói thuốc khác
- Hỏi lưu ý
- Ghi sản phẩm/ngày
- Ghi thời điểm triệu chứng
- Tìm khám khi cần
- Xem mục bắt buộc
Giới hạn thuốc và báo cáo
- Không khuyên thuốc hay đổi liều
- Báo không chứng minh nguyên nhân
- Cấp cứu trước báo cáo
- Không tự ngừng/dùng lại thuốc kê đơn
- Không đoán sản phẩm
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tìm cấp cứu khi khó thở, sưng mặt hoặc họng, ngã quỵ, ban nặng lan rộng, phồng rộp hoặc triệu chứng xấu nhanh. Trường hợp không khẩn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
BSKorean Content Studio biên soạn. Đã kiểm tra mẫu bệnh nhân/người tiêu dùng, KAERS và NEDrug ngày 25/8/2026.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
- Korean Law Information Center — patient or consumer adverse-event report PDF
- Korea Institute of Drug Safety and Risk Management — official online report
- Ministry of Food and Drug Safety — NEDrug medicine information
Luyện 5 phút
Chép chính xác tên sản phẩm, liều, số lần và ngày bắt đầu từ đơn hoặc bao bì. Nếu có triệu chứng lạ, ghi thời điểm và diễn biến, tìm tư vấn y tế khi cần rồi chỉ báo cáo sự việc bạn biết.
