Workplace Korean
Cụm từ lịch làm việc tiếng Hàn cho lao động nước ngoài
Học cụm từ tiếng Hàn về lịch làm việc, giờ vào ca, tan ca, đổi ca, ngày nghỉ, đi muộn, làm thêm và thay đổi lịch.

1. Situation briefing
Bạn đang xem lịch làm việc trong phòng nhân viên ở Hàn Quốc. Quản lý hỏi bạn có thể đi làm sớm hơn hoặc đổi ca không. Bạn cần hiểu 근무표, 출근, 퇴근, 교대, 휴무, 지각 và 연장근무.
근무표 là lịch làm việc. 근무시간 là giờ làm việc. 출근 là đi làm hoặc vào ca, 퇴근 là tan ca.
교대 nghĩa là đổi ca. Khi lịch thay đổi, bạn có thể nghe 근무표 변경 hoặc 교대 가능해요?
Nếu bạn đi muộn hoặc không thể đi làm, hãy dùng câu ngắn, lịch sự và báo sớm cho quản lý.
2. Key vocabulary
| Korean | Romanization | Meaning |
|---|---|---|
| 근무표 | geunmupyo | work schedule |
| 근무시간 | geunmu sigan | working hours |
| 출근 | chulgeun | clock in / go to work |
| 퇴근 | toegeun | leave work |
| 교대 | gyodae | shift change |
| 휴무 | hyumu | day off |
| 지각 | jigak | late arrival |
| 조퇴 | jotoe | leave early |
| 연장근무 | yeonjang geunmu | overtime |
| 확인 | hwagin | check / confirm |
| 변경 | byeongyeong | change |
| 가능해요 | ganeunghaeyo | it is possible |
| 어려워요 | eoryeowoyo | it is difficult |
| 관리자 | gwallija | manager |
| 말씀드릴게요 | malsseum deurilgeyo | I will tell you |
3. Useful schedule phrases
- 근무표 확인해 주세요. Please check the work schedule.
- 오늘 교대 가능해요? Can you change shifts today?
- 지각할 것 같습니다. I think I will be late.
4. Mini dialogue
Manager: 내일 교대 가능해요?
Can you change shifts tomorrow?
Worker: 근무표 확인하고 말씀드릴게요.
I will check the schedule and tell you.
Manager: 네, 오늘 안에 알려 주세요.
Okay, please let me know today.
5. Quick review
Với lịch làm việc, hãy kiểm tra ngày, giờ, ca và thay đổi. Nếu có vấn đề, báo cho 관리자 sớm.






