Cụm từ báo cáo khẩn cấp tiếng Hàn cho lao động nước ngoài
Học cụm từ khẩn cấp tiếng Hàn để báo cáo chấn thương, cháy, tai nạn, gọi 119, xe cấp cứu và yêu cầu phiên dịch tại nơi làm việc.
1. Khi nào dùng các câu này
Emergency Korean
Cụm từ báo cáo khẩn cấp tiếng Hàn cho lao động nước ngoài
Học cụm từ khẩn cấp tiếng Hàn để báo cáo chấn thương, cháy, tai nạn, gọi 119, xe cấp cứu và yêu cầu phiên dịch tại nơi làm việc.
1. Situation briefing
Bạn đang làm việc ở Hàn Quốc và có người bị ngã hoặc bị thương. Trong tình huống khẩn cấp, câu ngắn quan trọng hơn ngữ pháp dài. Bạn cần nói vấn đề, yêu cầu giúp đỡ và báo cáo cho quản lý.
Các cụm từ như 다쳤어요, 도와주세요, 119 불러 주세요, 사고가 났어요 và 통역이 필요해요 có thể dùng ở nhà hàng, khách sạn, nhà máy, kho hàng hoặc công trường.
Khi báo cáo khẩn cấp, hãy nói điều gì đã xảy ra trước. Sau đó nói bạn cần hỗ trợ gì. Đừng đợi đến khi có thể nói một câu hoàn hảo.
Nếu không thể giải thích đầy đủ bằng tiếng Hàn, hãy nói 통역이 필요해요. Câu này có nghĩa là bạn cần phiên dịch.
2. Key emergency phrases
3. What to say first
- 다쳤어요. I am injured.
- 119 불러 주세요. Please call 119.
- 통역이 필요해요. I need interpretation.
4. Mini dialogue
Worker: 사고가 났어요. 도와주세요.
There was an accident. Please help.
Manager: 어디가 아프세요?
Where does it hurt?
Worker: 다리를 다쳤어요. 119 불러 주세요.
I injured my leg. Please call 119.
5. Quick review
Trong tình huống khẩn cấp, hãy dùng câu ngắn: vấn đề, vị trí, hỗ trợ cần thiết, rồi báo cho quản lý.
2. Từ vựng chính
I am injured
Sơ cấpIt hurts / I feel sick
Sơ cấpPlease help me
Sơ cấpPlease call 119
Sơ cấpI am bleeding
Sơ cấp6. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan
Chon bai hoc nay trong app
Them bai viet nay vao bai hoc da chon va luyen tu vung trong app.
Chọn và luyện tập →