tài khoản ngân hàng Hàn Quốc: Khi người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng Hàn Quốc, chi nhánh có thể kiểm tra danh tính, địa chỉ, nghề nghiệp, mục đích giao dịch, nguồn tiền và giấy tờ.
tài khoản ngân hàng Hàn Quốc: Bài này so sánh hướng dẫn cho tài khoản nhận lương và dùng hằng ngày. Không nói về đầu tư, vay, giới hạn chuyển tiền quốc tế hay xếp hạng ngân hàng.
tài khoản ngân hàng Hàn Quốc: Việc bạn sẽ hoàn tất
Bạn sẽ chọn chi nhánh, chuẩn bị giấy tờ nhận lương, hỏi hạn mức, thêm thẻ và ngân hàng di động, rồi bảo vệ tài khoản.
So sánh hướng dẫn chính thức theo từng ngân hàng và mở nguồn
Mở tài khoản là quyết định của chi nhánh dựa trên danh tính, nơi cư trú, mục đích giao dịch và xác minh khách hàng. Hãy so sánh trang chính thức và gọi đúng chi nhánh vì giấy tờ bổ sung có thể khác.
- Xem hướng dẫn chính thức của ngân hàng
- Bản gốc chính thức
Không có một mẫu mở tài khoản chung để tải. Hãy điền mẫu riêng của ngân hàng tại chi nhánh và giữ hồ sơ được cấp.
- Trang nguồn
Hướng dẫn chính thức Woori · Hướng dẫn xác minh chính thức KB · Hướng dẫn lần đầu chính thức Hana · Thông báo chính thức của Ủy ban Dịch vụ Tài chính
Đã kiểm tra ngày 25/8/2026: trang Woori, KB, Hana và Ủy ban Dịch vụ Tài chính truy cập được. Điều kiện, hạn mức và cách xác minh có thể thay đổi; hãy hỏi chi nhánh.
Kế hoạch mở tài khoản 8 bước
- 1. Chọn ngân hàng và gọi đúng chi nhánh
- 2. Chuẩn bị danh tính và địa chỉ Hàn Quốc
- 3. Giải thích mục đích nhận lương
- 4. Kiểm tra tài khoản hạn chế và hạn mức chuyển
- 5. Đăng ký thẻ ghi nợ
- 6. Thêm internet và mobile banking
- 7. Đăng ký nhận lương và lấy giấy tài khoản
- 8. Tự nhập mật khẩu và bảo vệ tài khoản
24 câu tiếng Hàn tại ngân hàng
Hãy dùng cách đọc gần đúng trước và chỉ xem RR để tham khảo. Kiểm tra âm khó bằng âm thanh tiếng Hàn hoặc người nói tiếng Hàn.
1. Chọn ngân hàng và gọi đúng chi nhánh
So sánh hướng dẫn Woori, KB và Hana rồi gọi chi nhánh. Hỗ trợ ngôn ngữ, lịch hẹn và giấy tờ có thể khác theo nơi.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 1 | 외국인 계좌 개설이 가능한가요? | uê-gu-gin gyê-choa ge-xơ-ri ga-nưng-han-ga-yô? RR: Oegugin gyejwa gaeseori ganeunghangayo? |
Người nước ngoài có mở tài khoản được không? |
| 2 | 예약 없이 방문해도 되나요? | yê-yak ơp-xi bang-mun-he-đô đuê-na-yô? RR: Yeyak eopsi bangmunhaedo doenayo? |
Tôi đến không hẹn trước được không? |
| 3 | 외국어 상담이 가능한 지점이 있나요? | uê-gu-gơ xang-đa-mi ga-nưng-han chi-chơ-mi in-na-yô? RR: Oegugeo sangdami ganeunghan jijeomi innayo? |
Có chi nhánh hỗ trợ ngoại ngữ không? |
2. Chuẩn bị danh tính và địa chỉ Hàn Quốc
Mang thẻ cư trú và hộ chiếu nếu ngân hàng yêu cầu. Ngân hàng có thể hỏi địa chỉ, liên hệ, nghề nghiệp và thông tin xác minh khác.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 4 | 외국인등록증과 여권을 가져왔어요. | uê-gu-gin-đưng-rôk-chưng-goa yơ-guơ-nưl ga-chyơ-oa-sơ-yô. RR: Oegugindeungrokjjeunggwa yeogwoneul gajyeowasseoyo. |
Tôi mang thẻ cư trú và hộ chiếu. |
| 5 | 추가로 필요한 서류가 있나요? | chhu-ga-rô phi-ryô-han xơ-ryu-ga in-na-yô? RR: Chugaro piryohan seoryuga innayo? |
Có cần thêm giấy tờ không? |
| 6 | 체류지 주소를 어떻게 증명해요? | chhê-ryu-chi chu-xô-rưl ơ-tơ-khê chưng-myơng-he-yô? RR: Cheryuji jusoreul eotteoke jeungmyeonghaeyo? |
Tôi chứng minh địa chỉ Hàn Quốc thế nào? |
3. Giải thích mục đích nhận lương
Với tài khoản nhận lương, chuẩn bị giấy chứng nhận làm việc hoặc hợp đồng và thông tin công ty. Có thể bị yêu cầu thêm chứng minh lương/thu nhập.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 7 | 급여를 받을 계좌가 필요해요. | gư-byơ-rưl ba-đưl gyê-choa-ga phi-ryô-he-yô. RR: Geubyeoreul badeul gyejwaga piryohaeyo. |
Tôi cần tài khoản nhận lương. |
| 8 | 재직증명서와 근로계약서를 가져왔어요. | che-chik-chưng-myơng-xơ-oa gưn-rô-gyê-yak-sơ-rưl ga-chyơ-oa-sơ-yô. RR: Jaejikjjeungmyeongseowa geunrogyeyaksseoreul gajyeowasseoyo. |
Tôi mang giấy chứng nhận làm việc và hợp đồng lao động. |
| 9 | 거래목적을 어떻게 작성해요? | gơ-re-môk-chơ-gưl ơ-tơ-khê chak-sơng-he-yô? RR: Georaemokjjeogeul eotteoke jaksseonghaeyo? |
Tôi ghi mục đích giao dịch thế nào? |
4. Kiểm tra tài khoản hạn chế và hạn mức chuyển
Ngân hàng có thể hạn chế chuyển khoản cho đến khi xác minh đủ mục đích. Hãy hỏi hạn mức ngày và đúng giấy tờ để xét lại.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 10 | 한도제한계좌로 개설되나요? | han-đô-chê-han-gyê-choa-rô ge-xơl-đuê-na-yô? RR: Handojehangyejwaro gaeseoldoenayo? |
Tài khoản sẽ bị hạn chế phải không? |
| 11 | 이체한도는 얼마예요? | i-chhê-han-đô-nưn ơl-ma-yê-yô? RR: Ichehandoneun eolmayeyo? |
Hạn mức chuyển khoản là bao nhiêu? |
| 12 | 한도를 늘리려면 어떤 서류가 필요해요? | han-đô-rưl nưl-ri-ryơ-myơn ơ-tơn xơ-ryu-ga phi-ryô-he-yô? RR: Handoreul neulriryeomyeon eotteon seoryuga piryohaeyo? |
Cần giấy gì để tăng hạn mức? |
5. Đăng ký thẻ ghi nợ
Kiểm tra phát hành, giao thẻ, chức năng giao thông, phí và đơn riêng. Không để người khác chọn PIN.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 13 | 체크카드도 신청하고 싶어요. | chhê-khư-kha-đư-đô xin-chhơng-ha-gô xi-phơ-yô. RR: Chekeukadeudo sincheonghago sipeoyo. |
Tôi muốn đăng ký thẻ ghi nợ. |
| 14 | 교통카드 기능을 넣을 수 있나요? | gyô-thông-kha-đư gi-nưng-ưl nơ-hưl xu in-na-yô? RR: Gyotongkadeu gineungeul neoheul su innayo? |
Có thể thêm chức năng giao thông không? |
| 15 | 카드는 언제 받을 수 있어요? | kha-đư-nưn ơn-chê ba-đưl xu i-sơ-yô? RR: Kadeuneun eonje badeul su isseoyo? |
Khi nào tôi nhận thẻ? |
6. Thêm internet và mobile banking
Đăng ký internet/mobile banking tại chi nhánh nếu cần. Xác nhận xác thực, hạn mức, hỗ trợ ngôn ngữ và số điện thoại đăng ký.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 16 | 인터넷뱅킹을 신청하고 싶어요. | in-thơ-nêt-peng-khing-ưl xin-chhơng-ha-gô xi-phơ-yô. RR: Inteonetppaengkingeul sincheonghago sipeoyo. |
Tôi muốn đăng ký internet banking. |
| 17 | 모바일뱅킹을 사용할 수 있나요? | mô-ba-il-beng-khing-ưl xa-yông-hal xu in-na-yô? RR: Mobailbaengkingeul sayonghal su innayo? |
Tôi dùng mobile banking được không? |
| 18 | 해외에서도 본인인증이 가능한가요? | he-uê-ê-xơ-đô bô-ni-nin-chưng-i ga-nưng-han-ga-yô? RR: Haeoeeseodo bonininjeungi ganeunghangayo? |
Tôi xác thực ở nước ngoài được không? |
7. Đăng ký nhận lương và lấy giấy tài khoản
Hỏi có cần đăng ký chuyển lương không. Lấy bản sao thông tin tài khoản cho công ty và kiểm tra tên, số trước khi gửi.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 19 | 급여이체로 등록할 수 있나요? | gư-byơ-i-chhê-rô đưng-rô-khal xu in-na-yô? RR: Geubyeoichero deungrokal su innayo? |
Có thể đăng ký nhận lương không? |
| 20 | 통장 사본을 발급해 주세요. | thông-chang xa-bô-nưl bal-gư-phe chu-xê-yô. RR: Tongjang saboneul balgeupae juseyo. |
Hãy cấp bản sao thông tin tài khoản. |
| 21 | 계좌번호를 문자로 받을 수 있나요? | gyê-choa-bơn-hô-rưl mun-cha-rô ba-đưl xu in-na-yô? RR: Gyejwabeonhoreul munjaro badeul su innayo? |
Tôi nhận số tài khoản qua SMS được không? |
8. Tự nhập mật khẩu và bảo vệ tài khoản
Tự nhập mật khẩu, giữ thẻ và công cụ bảo mật, không cho mượn tài khoản. Woori cảnh báo việc cho mượn có thể bị xử phạt dù không nhận tiền.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 22 | 비밀번호는 제가 직접 입력할게요. | bi-mil-bơn-hô-nưn chê-ga chik-chơp ip-ryơ-khal-gê-yô. RR: Bimilbeonhoneun jega jikjjeop ipryeokalgeyo. |
Tôi sẽ tự nhập mật khẩu. |
| 23 | 제 계좌와 카드는 제가 보관할게요. | chê gyê-choa-oa kha-đư-nưn chê-ga bô-goan-hal-gê-yô. RR: Je gyejwawa kadeuneun jega bogwanhalgeyo. |
Tôi sẽ tự giữ tài khoản và thẻ. |
| 24 | 다른 사람에게 계좌를 빌려주면 안 되죠? | đa-rưn xa-ra-mê-gê gyê-choa-rưl bil-ryơ-chu-myơn an đuê-chyô? RR: Dareun saramege gyejwareul bilryeojumyeon an doejyo? |
Tôi không được cho người khác mượn tài khoản, đúng không? |
20 từ cần nhận biết
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 계좌 개설 | gyê-choa ge-xơl RR: Gyejwa gaeseol |
mở tài khoản |
| 2 | 은행 지점 | ưn-heng chi-chơm RR: Eunhaeng jijeom |
chi nhánh |
| 3 | 외국인등록증 | uê-gu-gin-đưng-rôk-chưng RR: Oegugindeungrokjjeung |
thẻ cư trú |
| 4 | 여권 | yơ-guơn RR: Yeogwon |
hộ chiếu |
| 5 | 체류지 | chhê-ryu-chi RR: Cheryuji |
nơi cư trú |
| 6 | 재직증명서 | che-chik-chưng-myơng-xơ RR: Jaejikjjeungmyeongseo |
giấy chứng nhận làm việc |
| 7 | 근로계약서 | gưn-rô-gyê-yak-sơ RR: Geunrogyeyaksseo |
hợp đồng lao động |
| 8 | 거래목적 | gơ-re-môk-chơk RR: Georaemokjjeok |
mục đích giao dịch |
| 9 | 자금원천 | cha-gư-muơn-chhơn RR: Jageumwoncheon |
nguồn tiền |
| 10 | 한도제한계좌 | han-đô-chê-han-gyê-choa RR: Handojehangyejwa |
tài khoản hạn chế |
| 11 | 이체한도 | i-chhê-han-đô RR: Ichehando |
hạn mức chuyển |
| 12 | 급여계좌 | gư-byơ-gyê-choa RR: Geubyeogyejwa |
tài khoản lương |
| 13 | 체크카드 | chhê-khư-kha-đư RR: Chekeukadeu |
thẻ ghi nợ |
| 14 | 교통카드 | gyô-thông-kha-đư RR: Gyotongkadeu |
thẻ giao thông |
| 15 | 인터넷뱅킹 | in-thơ-nêt-peng-khing RR: Inteonetppaengking |
internet banking |
| 16 | 모바일뱅킹 | mô-ba-il-beng-khing RR: Mobailbaengking |
mobile banking |
| 17 | 본인인증 | bô-ni-nin-chưng RR: Bonininjeung |
xác minh danh tính |
| 18 | 통장 사본 | thông-chang xa-bôn RR: Tongjang sabon |
bản sao tài khoản |
| 19 | 계좌번호 | gyê-choa-bơn-hô RR: Gyejwabeonho |
số tài khoản |
| 20 | 비밀번호 | bi-mil-bơn-hô RR: Bimilbeonho |
mật khẩu |
Câu trả lời có thể nghe
- 지점에서 서류를 확인해야 합니다. – Chi nhánh phải kiểm tra giấy tờ.
- 거래목적 증빙서류가 더 필요해요. – Cần thêm chứng minh mục đích giao dịch.
- 급여계좌로 신청하시면 됩니다. – Hãy đăng ký tài khoản lương.
- 먼저 한도제한계좌로 개설됩니다. – Trước hết sẽ mở tài khoản hạn chế.
- 체크카드는 별도로 신청해 주세요. – Hãy đăng ký thẻ riêng.
- 모바일뱅킹을 함께 등록해 드릴게요. – Chúng tôi sẽ đăng ký mobile banking cùng.
- 통장 사본을 출력해 드리겠습니다. – Tôi sẽ in bản sao tài khoản.
- 계좌와 카드를 다른 사람에게 빌려주면 안 됩니다. – Không được cho người khác mượn tài khoản hoặc thẻ.
Hai hội thoại tại quầy
1
고객: 외국인 계좌 개설이 가능한가요?
직원: 신분증과 거래목적 서류를 확인하겠습니다.
고객: 급여를 받을 계좌가 필요해요.
직원: 재직증명서나 근로계약서를 보여 주세요.
고객: 한도제한계좌로 개설되나요?
Khách giải thích mục đích nhận lương, nộp giấy tờ và hỏi hạn mức.
2
고객: 체크카드도 신청하고 싶어요.
직원: 카드와 모바일뱅킹 신청을 함께 확인할게요.
고객: 급여이체로 등록할 수 있나요?
직원: 회사에 제출할 통장 사본을 드리겠습니다.
고객: 비밀번호는 제가 직접 입력할게요.
Khách thêm thẻ, mobile banking, lấy giấy tài khoản và tự nhập mật khẩu.
Kiểm tra trước khi rời chi nhánh
- Tôi gọi đúng chi nhánh và hỏi hỗ trợ ngôn ngữ
- Tên trên giấy tờ và liên hệ khớp
- Tôi có chứng minh địa chỉ được yêu cầu
- Tôi có giấy cho mục đích nhận lương
- Tôi ghi lại hạn mức tài khoản/chuyển
- Tôi biết giấy để xét tăng hạn mức
- Tôi kiểm tra phí thẻ và giao thông
- Mobile banking xác thực trên điện thoại
- Bản sao tài khoản đúng tên và số
- Chỉ tôi biết mật khẩu và giữ thẻ
Nội dung để dành cho bài sau
- Bài 8 nói về điện thoại xác thực
- Bài 10 nói về khấu trừ nhà ở
- Bài 16 nói về phiếu lương
- Không xếp hạng ngân hàng hay bảo đảm chấp thuận
- Vay, đầu tư, ngoại hối và chuyển tiền cần quy định, xét duyệt riêng
Không cho mượn, bán hay chuyển tài khoản, thẻ, mật khẩu, thiết bị bảo mật hoặc mã xác minh. Chỉ dùng chi nhánh và ứng dụng chính thức; dừng nếu ai nhờ nhận/chuyển tiền qua tài khoản.
BSKorean Content Studio chuẩn bị cho lao động nước ngoài và cư dân mới. Trang Woori, KB, Hana và Ủy ban Dịch vụ Tài chính được kiểm tra ngày 25/8/2026. Yêu cầu có thể thay đổi.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
- Woori Bank — Banking Guide for Foreign Customers
- KB Kookmin Bank — customer verification (CDD/EDD) and required information
- KB Kookmin Bank — Financial Transactions Guide for Foreigners source page
- KB Kookmin Bank — first-visit internet-banking documents
- Hana Bank — first visit and internet-banking signup
- Hana Bank — branch identity-document FAQ
- Financial Services Commission — mobile foreign residence card bank rollout
Luyện 5 phút
Nói một câu ở mỗi bước, rồi luyện giải thích mục đích nhận lương và hỏi hạn mức.
