khấu trừ tiền nhà Hàn Quốc: Khấu trừ tiền nhà Hàn Quốc không nên chỉ dựa vào một chữ ký; hãy đối chiếu loại chỗ ở và số tiền với hợp đồng lao động và phiếu lương.
khấu trừ tiền nhà Hàn Quốc: Bài này chỉ kiểm tra tiền chỗ ở và tiền ăn do công ty cung cấp. Bài 3 nói toàn bộ hợp đồng; bài 16, 21 và 22 nói phiếu lương, sửa nhà và tiện ích.
khấu trừ tiền nhà Hàn Quốc: Việc bạn sẽ hoàn tất
Bạn sẽ xác định thứ được cung cấp, đối chiếu ba hồ sơ, đọc giấy đồng ý bằng ngôn ngữ hiểu được, tách phí cố định với phí theo sử dụng, giữ bản sao và biết lúc cần hỏi trợ giúp.
Xem mẫu chính thức, tải bản gốc rồi mở trang nguồn
Dùng bản HRDK hiện hành theo thứ tự: đọc trang phát hành và hướng dẫn, tải bản gốc không chỉnh sửa, rồi lưu trang nguồn. ZIP có 18 PDF song ngữ Hàn, trong đó có tiếng Việt, Anh, Thái và Indonesia.
- Xem trực tiếp trang chính thức
- Tải bản gốc chính thức
Bộ PDF giấy đồng ý khấu trừ 18 ngôn ngữ của HRDK ZIP · 2,918,886 bytes
Bản gốc hướng dẫn nhà ở lao động nước ngoài HRDK HWP · 1,163,264 bytes - Trang nguồn chính thức
Trang nguồn mẫu chính thức HRDK · Trang nguồn hướng dẫn nhà ở HRDK
Đã kiểm tra ngày 25/8/2026: hai trang nguồn và hai tệp gốc truy cập được. ZIP 2.918.886 byte có 18 PDF; ZIP và HWP đã được kiểm tra băm. BSKorean không sao chép vì trang nguồn không hiển thị giấy phép tái sử dụng.
Tám bước kiểm tra khấu trừ chỗ ở
- 1. Liệt kê chỗ ở và bữa ăn được cung cấp
- 2. Đối chiếu số tiền với hợp đồng lao động
- 3. Đọc giấy đồng ý bằng ngôn ngữ của bạn
- 4. Tách phí cố định và phí theo sử dụng
- 5. Kiểm tra khấu trừ trên phiếu lương
- 6. Giữ bản sao, hóa đơn và địa chỉ
- 7. Kiểm tra lại sau thay đổi hoặc trong một năm
- 8. Dừng và hỏi trợ giúp khi số tiền không khớp
24 câu tiếng Hàn về khấu trừ chỗ ở
Hãy dùng cách đọc gần đúng trước và chỉ xem RR để tham khảo. Kiểm tra âm khó bằng âm thanh tiếng Hàn hoặc người nói tiếng Hàn.
1. Liệt kê chỗ ở và bữa ăn được cung cấp
Ghi loại chỗ ở, địa chỉ, số người ở chung và bữa ăn thực tế. Chỉ ghi ‘nhà công ty’ chưa đủ để kiểm tra phần chia.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 1 | 회사에서 숙소를 제공하나요? | huê-xa-ê-xơ xuk-sô-rưl chê-gông-ha-na-yô? RR: Hoesaeseo sukssoreul jegonghanayo? |
Công ty có cung cấp chỗ ở không? |
| 2 | 식사는 몇 끼 제공해요? | xik-sa-nưn myơt ki chê-gông-he-yô? RR: Sikssaneun myeot kki jegonghaeyo? |
Cung cấp mấy bữa ăn? |
| 3 | 숙소 유형을 확인해 주세요. | xuk-sô yu-hyơng-ưl hoa-gin-he chu-xê-yô. RR: Suksso yuhyeongeul hwaginhae juseyo. |
Hãy xác nhận loại chỗ ở. |
2. Đối chiếu số tiền với hợp đồng lao động
Hướng dẫn hiện hành nói mức thu phải nằm trong số tiền ghi ở hợp đồng lao động tiêu chuẩn. Nếu chỗ ở hoặc mức tiền đổi, yêu cầu ghi thay đổi trước.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 4 | 근로계약서에 적힌 숙식비가 얼마예요? | gưn-rô-gyê-yak-sơ-ê chơ-khin xuk-sik-pi-ga ơl-ma-yê-yô? RR: Geunrogyeyaksseoe jeokin sukssikppiga eolmayeyo? |
Tiền nhà và ăn ghi trong hợp đồng là bao nhiêu? |
| 5 | 계약서와 공제금액이 같나요? | gyê-yak-sơ-oa gông-chê-gư-me-gi gan-na-yô? RR: Gyeyaksseowa gongjegeumaegi gannayo? |
Số khấu trừ có giống hợp đồng không? |
| 6 | 변경된 내용을 계약서에 적어 주세요. | byơn-gyơng-đuên ne-yông-ưl gyê-yak-sơ-ê chơ-gơ chu-xê-yô. RR: Byeongyeongdoen naeyongeul gyeyaksseoe jeogeo juseyo. |
Hãy ghi nội dung thay đổi vào hợp đồng. |
3. Đọc giấy đồng ý bằng ngôn ngữ của bạn
Nếu trừ trước từ lương, chủ sử dụng phải giải thích rõ và lấy đồng ý bằng văn bản theo ý chí tự do bằng tiếng mẹ đẻ. Không ký số tiền để trống hoặc mẫu không hiểu.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 7 | 제 언어로 된 공제동의서를 주세요. | chê ơ-nơ-rô đuên gông-chê-đông-ưi-xơ-rưl chu-xê-yô. RR: Je eoneoro doen gongjedonguiseoreul juseyo. |
Hãy cho tôi giấy đồng ý bằng ngôn ngữ của tôi. |
| 8 | 서명하기 전에 내용을 설명해 주세요. | xơ-myơng-ha-gi chơ-nê ne-yông-ưl xơl-myơng-he chu-xê-yô. RR: Seomyeonghagi jeone naeyongeul seolmyeonghae juseyo. |
Hãy giải thích trước khi tôi ký. |
| 9 | 동의하지 않으면 어떻게 되나요? | đông-ưi-ha-chi an-hư-myơn ơ-tơ-khê đuê-na-yô? RR: Donguihaji anheumyeon eotteoke doenayo? |
Nếu tôi không đồng ý thì sao? |
4. Tách phí cố định và phí theo sử dụng
Tách tiền nhà/ăn cố định khỏi điện, gas, internet và sưởi theo mùa. Phí theo lượng dùng về nguyên tắc được quyết toán sau theo chi phí thực tế.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 10 | 매달 고정으로 공제되는 금액이 얼마예요? | me-đal gô-chơng-ư-rô gông-chê-đuê-nưn gư-me-gi ơl-ma-yê-yô? RR: Maedal gojeongeuro gongjedoeneun geumaegi eolmayeyo? |
Mỗi tháng khấu trừ cố định bao nhiêu? |
| 11 | 전기요금은 실제 사용액으로 정산하나요? | chơn-gi-yô-gư-mưn xil-chê xa-yông-e-gư-rô chơng-xan-ha-na-yô? RR: Jeongiyogeumeun silje sayongaegeuro jeongsanhanayo? |
Tiền điện có quyết toán theo thực dùng không? |
| 12 | 가스비와 인터넷비 영수증을 볼 수 있나요? | ga-xư-bi-oa in-thơ-nêt-pi yơng-xu-chưng-ưl bôl xu in-na-yô? RR: Gaseubiwa inteonetppi yeongsujeungeul bol su innayo? |
Tôi xem hóa đơn gas và internet được không? |
5. Kiểm tra khấu trừ trên phiếu lương
Mẫu chính thức yêu cầu tiền nhà và tiền ăn xuất hiện trên phiếu lương hàng tháng. So sánh với hợp đồng và giấy đồng ý, không chỉ nghe tổng miệng.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 13 | 급여명세서에 숙박비를 표시해 주세요. | gư-byơ-myơng-xê-xơ-ê xuk-pak-pi-rưl phyô-xi-he chu-xê-yô. RR: Geubyeomyeongseseoe sukppakppireul pyosihae juseyo. |
Hãy ghi tiền chỗ ở trên phiếu lương. |
| 14 | 식비 공제 내역을 확인하고 싶어요. | xik-pi gông-chê ne-yơ-gưl hoa-gin-ha-gô xi-phơ-yô. RR: Sikppi gongje naeyeogeul hwaginhago sipeoyo. |
Tôi muốn kiểm tra chi tiết khấu trừ tiền ăn. |
| 15 | 이번 달 공제액이 왜 달라요? | i-bơn đal gông-chê-e-gi oe đal-ra-yô? RR: Ibeon dal gongjeaegi wae dalrayo? |
Vì sao khấu trừ tháng này khác? |
6. Giữ bản sao, hóa đơn và địa chỉ
Xin bản sao giấy đã ký và chứng từ phí biến đổi. Ghi địa chỉ, số người và tiền nhưng tôn trọng riêng tư người ở cùng.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 16 | 공제동의서 사본을 주세요. | gông-chê-đông-ưi-xơ xa-bô-nưl chu-xê-yô. RR: Gongjedonguiseo saboneul juseyo. |
Hãy cho tôi bản sao giấy đồng ý. |
| 17 | 납부한 비용의 영수증을 받을 수 있나요? | nap-pu-han bi-yông-ưi yơng-xu-chưng-ưl ba-đưl xu in-na-yô? RR: Napppuhan biyongui yeongsujeungeul badeul su innayo? |
Tôi có thể nhận hóa đơn chi phí đã trả không? |
| 18 | 숙소 주소와 비용을 기록해도 되나요? | xuk-sô chu-xô-oa bi-yông-ưl gi-rô-khe-đô đuê-na-yô? RR: Suksso jusowa biyongeul girokaedo doenayo? |
Tôi có thể ghi địa chỉ và chi phí chỗ ở không? |
7. Kiểm tra lại sau thay đổi hoặc trong một năm
Sau đồng ý khấu trừ lần đầu, hướng dẫn yêu cầu đồng ý lại trong chu kỳ không quá một năm. Thay chỗ ở hoặc mức tiền cũng cần kiểm tra lại hồ sơ.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 19 | 재동의는 언제 해야 하나요? | che-đông-ưi-nưn ơn-chê he-ya ha-na-yô? RR: Jaedonguineun eonje haeya hanayo? |
Khi nào phải đồng ý lại? |
| 20 | 숙소가 바뀌면 다시 작성하나요? | xuk-sô-ga ba-kuy-myơn đa-xi chak-sơng-ha-na-yô? RR: Sukssoga bakkwimyeon dasi jaksseonghanayo? |
Đổi chỗ ở có phải làm lại không? |
| 21 | 공제금액이 바뀌면 알려 주세요. | gông-chê-gư-me-gi ba-kuy-myơn al-ryơ chu-xê-yô. RR: Gongjegeumaegi bakkwimyeon alryeo juseyo. |
Hãy báo nếu số khấu trừ thay đổi. |
8. Dừng và hỏi trợ giúp khi số tiền không khớp
Không ký chỉ vì bị thúc ép. Nếu ba hồ sơ khác nhau, giữ bản sao và hỏi 1350 hoặc chuyên gia về sự việc cụ thể.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 22 | 이 공제액에 동의하지 않아요. | i gông-chê-e-gê đông-ưi-ha-chi an-ha-yô. RR: I gongjeaege donguihaji anhayo. |
Tôi không đồng ý số khấu trừ này. |
| 23 | 계약서와 다른 금액이 공제됐어요. | gyê-yak-sơ-oa đa-rưn gư-me-gi gông-chê-đoe-sơ-yô. RR: Gyeyaksseowa dareun geumaegi gongjedwaesseoyo. |
Đã khấu trừ số tiền khác hợp đồng. |
| 24 | 고용노동부 1350에 상담하고 싶어요. | gô-yông-nô-đông-bu 1350ê xang-đam-ha-gô xi-phơ-yô. RR: Goyongnodongbu 1350e sangdamhago sipeoyo. |
Tôi muốn tư vấn Bộ Việc làm và Lao động 1350. |
20 từ cần nhận biết
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 숙소 | xuk-sô RR: Suksso |
chỗ ở |
| 2 | 숙박비 | xuk-pak-pi RR: Sukppakppi |
tiền chỗ ở |
| 3 | 식비 | xik-pi RR: Sikppi |
tiền ăn |
| 4 | 숙식비 | xuk-sik-pi RR: Sukssikppi |
tiền nhà và ăn |
| 5 | 제공 | chê-gông RR: Jegong |
cung cấp |
| 6 | 공제 | gông-chê RR: Gongje |
khấu trừ |
| 7 | 공제동의서 | gông-chê-đông-ưi-xơ RR: Gongjedonguiseo |
giấy đồng ý khấu trừ |
| 8 | 자국어 | cha-gu-gơ RR: Jagugeo |
tiếng mẹ đẻ |
| 9 | 서면동의 | xơ-myơn-đông-ưi RR: Seomyeondongui |
đồng ý bằng văn bản |
| 10 | 근로계약서 | gưn-rô-gyê-yak-sơ RR: Geunrogyeyaksseo |
hợp đồng lao động |
| 11 | 고정금액 | gô-chơng-gư-mek RR: Gojeonggeumaek |
số tiền cố định |
| 12 | 변동비용 | byơn-đông-bi-yông RR: Byeondongbiyong |
chi phí biến đổi |
| 13 | 실제 사용액 | xil-chê xa-yông-ek RR: Silje sayongaek |
lượng dùng thực tế |
| 14 | 사후정산 | xa-hu-chơng-xan RR: Sahujeongsan |
quyết toán sau |
| 15 | 전기요금 | chơn-gi-yô-gưm RR: Jeongiyogeum |
tiền điện |
| 16 | 가스비 | ga-xư-bi RR: Gaseubi |
tiền gas |
| 17 | 인터넷비 | in-thơ-nêt-pi RR: Inteonetppi |
phí internet |
| 18 | 급여명세서 | gư-byơ-myơng-xê-xơ RR: Geubyeomyeongseseo |
phiếu lương |
| 19 | 영수증 | yơng-xu-chưng RR: Yeongsujeung |
hóa đơn |
| 20 | 재동의 | che-đông-ưi RR: Jaedongui |
đồng ý lại |
Câu trả lời có thể nghe
- 숙소와 식사를 회사에서 제공합니다. – Công ty cung cấp chỗ ở và bữa ăn.
- 계약서에 적힌 금액을 확인해 주세요. – Hãy kiểm tra số tiền trong hợp đồng.
- 자국어 공제동의서를 먼저 읽어 보세요. – Trước tiên hãy đọc giấy đồng ý bằng tiếng của bạn.
- 사용량에 따라 다음 달에 정산합니다. – Sẽ quyết toán tháng sau theo lượng dùng.
- 공제 내역은 급여명세서에 표시됩니다. – Khoản khấu trừ được ghi trên phiếu lương.
- 서명한 동의서 사본을 드리겠습니다. – Chúng tôi sẽ cho bản sao đã ký.
- 변경 시 계약서와 동의서를 다시 확인합니다. – Khi thay đổi sẽ kiểm tra lại hợp đồng và đồng ý.
- 동의하지 않으면 서명하기 전에 상담하세요. – Nếu không đồng ý, hãy tư vấn trước khi ký.
Hai hội thoại về chi phí chỗ ở
1
근로자: 근로계약서에 적힌 숙식비가 얼마예요?
담당자: 숙박비와 식비를 나누어 확인해 드릴게요.
근로자: 제 언어로 된 공제동의서를 주세요.
담당자: 설명을 들은 뒤 자유롭게 결정하세요.
근로자: 공제동의서 사본도 주세요.
Người lao động đối chiếu số tiền, yêu cầu mẫu hiểu được và giữ bản sao.
2
근로자: 이번 달 공제액이 왜 달라요?
담당자: 전기요금 실제 사용액이 반영됐습니다.
근로자: 가스비와 인터넷비 영수증을 볼 수 있나요?
담당자: 사용액과 정산 근거를 보여 드릴게요.
근로자: 계약서와 다른 금액이면 1350에 상담할게요.
Người lao động hỏi phí thay đổi, yêu cầu chứng từ và xác định nơi tư vấn khi hồ sơ lệch.
Kiểm tra trước khi ký hoặc trả tiền
- Đã ghi loại, địa chỉ và số người ở
- Bữa ăn thực tế rõ ràng
- Hợp đồng tách tiền nhà và ăn
- Giấy đồng ý khớp hợp đồng
- Đọc bằng ngôn ngữ hiểu được
- Không còn ô tiền trống khi ký
- Tiện ích biến đổi có chứng từ thực tế
- Mọi khấu trừ có trên phiếu lương
- Giữ bản sao và hóa đơn
- Biết ngày kiểm tra lại và số 1350
Nội dung để dành cho bài sau
- Bài 3 là toàn bộ hợp đồng
- Bài 16 là toàn bộ phiếu lương
- Bài 21 là sửa chữa và lỗi nhà
- Bài 22 là tiện ích
- Không dùng tỷ lệ toàn quốc cũ vì hướng dẫn 2017 đã bị bãi bỏ
Không ký số tiền để trống và không giao bản duy nhất. Giữ hợp đồng, giấy đồng ý, phiếu lương và chứng từ thực tế cùng nhau; hỏi tư vấn trước khi đồng ý hồ sơ không hiểu.
BSKorean Content Studio chuẩn bị cho lao động nước ngoài và cư dân mới. Đã xem hướng dẫn HRDK hiện hành và bản phát hành mẫu 18 ngôn ngữ ngày 21/2/2025 vào 25/8/2026. Hướng dẫn vùng và tình huống riêng có thể đổi.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
- HRDK — foreign-worker lodging and meal deduction agreement, 18-language release (21 Feb 2025)
- HRDK — foreign-worker housing guideline, effective 27 Nov 2023
- Ministry of Employment and Labor — previous lodging and meal deduction guideline (historical background only)
- Ministry of Employment and Labor — 1350 counseling
Luyện 5 phút
Đối chiếu một khoản tiền trong hợp đồng, giấy đồng ý và phiếu lương, rồi luyện yêu cầu chứng từ.
