tiếng Hàn trong công xưởng: Bài này sắp xếp tiếng Hàn trong công xưởng để dùng nhanh và bổ sung cách đọc gần đúng dành cho người nói tiếng Việt ở từng câu.
Tiếng Hàn tại nơi làm việc trở nên cấp thiết khi bắt đầu một nhiệm vụ, khi máy có biểu hiện khác thường hoặc khi cần báo nguy hiểm. Biết một danh từ chuyên môn là chưa đủ. Bạn còn phải xác nhận việc cần làm, nói rõ điều đã thay đổi và yêu cầu trợ giúp thay vì giả vờ đã hiểu.
Bài viết này cung cấp 35 câu tiếng Hàn thực tế cho nơi làm việc nói chung, công xưởng và công trường xây dựng. Cùng một câu có thể dẫn đến cách xử lý khác nhau tùy thiết bị và địa điểm, vì vậy sau khi giao tiếp bạn vẫn phải tuân theo hướng dẫn chính thức của nơi làm việc.
Hãy lưu trang trước ca làm. Nếu khó nói, hãy cho người kia xem câu tiếng Hàn viết sẵn và chỉ đúng nhiệm vụ, máy, vật liệu hoặc vị trí.
Đây là hướng dẫn ngôn ngữ, không phải đào tạo an toàn
Không vận hành hoặc sửa máy, cô lập nguồn điện, vào khu vực cấm, làm việc trên cao hay tự chọn thiết bị bảo hộ chỉ dựa trên bản dịch. Bài viết không thể biết mối nguy, quyền hạn và kế hoạch khẩn cấp của từng nơi làm việc.
Đào tạo của công ty, hướng dẫn của quản lý, biển báo, giấy phép, quy định bảo hộ và quy trình khẩn cấp luôn được ưu tiên. Nếu chưa hiểu chỉ dẫn, hãy dừng lại, rời khỏi nguy hiểm trước mắt và yêu cầu người đã được đào tạo giải thích lại.
Ba điều cần xác định trước khi làm việc
Nếu nơi làm việc cho phép, hãy ghi lại hoặc chụp các thông tin sau:
- Tên chính xác của công việc và người có thẩm quyền hướng dẫn.
- Máy, vật liệu, khu vực làm việc và khu vực hạn chế có liên quan.
- Quy trình báo động, sơ tán, sơ cứu và báo cáo khẩn cấp của nơi làm việc.
Nơi làm việc chung: 9 câu để xác nhận công việc
Đừng tự động trả lời có. Hãy nhắc lại phần quan trọng và chỉ vào đồ vật hoặc vị trí nếu lời nói có thể gây nhầm lẫn.
tiếng Hàn trong công xưởng: cách đọc từng câu
Trong mỗi mục tiếng Hàn trong công xưởng, dòng đầu là cách đọc gần đúng cho người Việt và dòng RR là phiên âm Latinh tiêu chuẩn. Các âm ㅓ, ㅡ, phụ âm cuối và nối âm không thể hiện hoàn toàn chính xác, vì vậy hãy nghe thêm giọng Hàn khi có thể.
| STT | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 작업을 시작해도 되나요? | cha-gơ-bưl xi-cha-khe-đô đuê-na-yô? RR: jageobeul sijakaedo doenayo? |
“Tôi có thể bắt đầu công việc không?” Dùng khi cần xác nhận đã được phép bắt đầu. |
| 2 | 오늘 무슨 일을 하면 돼요? | ô-nưl mu-xưn i-rưl ha-myơn đoe-yô? RR: oneul museun ireul hamyeon dwaeyo? |
“Hôm nay tôi cần làm việc gì?” Dùng để xác nhận nhiệm vụ được giao. |
| 3 | 작업 방법을 알려 주세요. | cha-gơp bang-bơ-bưl al-ryơ chu-xê-yô. RR: jageop bangbeobeul allyeo juseyo. |
“Hãy hướng dẫn tôi cách làm việc.” Hỏi quy trình đã được quy định trước khi thao tác. |
| 4 | 다시 말해 주세요. | đa-xi mal-he chu-xê-yô. RR: dasi malhae juseyo. |
“Xin hãy nói lại.” Dùng thay vì đoán khi bạn chưa nghe rõ. |
| 5 | 천천히 말해 주세요. | chhơn-chhơn-hi mal-he chu-xê-yô. RR: cheoncheonhi malhae juseyo. |
“Xin hãy nói chậm.” Một yêu cầu lịch sự khi hướng dẫn được nói quá nhanh. |
| 6 | 잘 못 들었어요. | chal môt đư-rơ-sơ-yô. RR: jal mot deureosseoyo. |
“Tôi nghe chưa rõ.” Sau đó hãy nhờ người kia nói lại. |
| 7 | 이게 맞나요? | i-gê man-na-yô? RR: ige mannayo? |
“Cái này đúng không?” Hãy chỉ vào đồ vật hoặc kết quả bạn đang kiểm tra. |
| 8 | 어디에 놓으면 돼요? | ơ-đi-ê nô-hư-myơn đoe-yô? RR: eodie noeumyeon dwaeyo? |
“Tôi nên đặt cái này ở đâu?” Dùng để xác nhận vị trí được chỉ định. |
| 9 | 작업이 끝났어요. | cha-gơ-bi kưn-na-sơ-yô. RR: jageobi kkeunnasseoyo. |
“Công việc đã xong.” Báo hoàn thành và chờ hướng dẫn tiếp theo. |
Đoạn hội thoại ngắn tại nơi làm việc
Người lao động: 오늘 무슨 일을 하면 돼요?
Hôm nay tôi cần làm việc gì?
Người quản lý: 자재를 여기로 옮겨 주세요.
Hãy chuyển vật liệu đến đây.
Người lao động: 어디에 놓으면 돼요?
Tôi nên đặt ở đâu?
Người quản lý: 통로에 물건을 놓지 마세요.
Đừng đặt đồ trên lối đi.
Công xưởng: 9 câu về máy, linh kiện và số lượng
Các câu này dùng để báo tình trạng hoặc xin xác nhận. Chúng không cho phép vận hành, sửa chữa, khởi động lại hoặc cô lập máy.
| STT | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 10 | 기계를 사용해도 되나요? | gi-gyê-rưl xa-yông-he-đô đuê-na-yô? RR: gigyereul sayonghaedo doenayo? |
“Tôi có thể sử dụng máy không?” Câu hỏi này không thay thế cho việc được cho phép hoặc đào tạo. |
| 11 | 기계가 멈췄어요. | gi-gyê-ga mơm-chhuơ-sơ-yô. RR: gigyega meomchwosseoyo. |
“Máy đã dừng.” Hãy báo tình trạng, không tự sửa khi chưa được phép. |
| 12 | 기계 소리가 이상해요. | gi-gyê xô-ri-ga i-xang-he-yô. RR: gigye soriga isanghaeyo. |
“Âm thanh của máy có vẻ bất thường.” Hãy nói điều bạn nhận thấy và chỉ rõ máy nào. |
| 13 | 전원을 꺼 주세요. | chơ-nuơ-nưl kơ chu-xê-yô. RR: jeonwoneul kkeo juseyo. |
“Hãy tắt nguồn.” Đây chỉ là câu giao tiếp; phải tuân theo quy trình cô lập nguồn của nơi làm việc. |
| 14 | 이 부품을 교체해야 하나요? | i bu-phu-mưl gyô-chhê-he-ya ha-na-yô? RR: i bupumeul gyochehaeya hanayo? |
“Bộ phận này có cần thay không?” Hãy xác nhận đúng bộ phận và người được phép thực hiện. |
| 15 | 불량품은 어디에 놓나요? | bul-ryang-phu-mưn ơ-đi-ê nôn-na-yô? RR: bullyangpumeun eodie nonayo? |
“Hàng lỗi được đặt ở đâu?” Hỏi khu vực phân loại đã được chỉ định. |
| 16 | 수량을 다시 확인해 주세요. | xu-ryang-ưl đa-xi hoa-gin-he chu-xê-yô. RR: suryangeul dasi hwaginhae juseyo. |
“Hãy kiểm tra lại số lượng.” Dùng khi số đếm có thể không khớp. |
| 17 | 보호구와 장갑을 착용해 주세요. | bô-hô-gu-oa chang-ga-bưl chha-gyông-he chu-xê-yô. RR: bohoguwa janggabeul chagyonghae juseyo. |
“Hãy mang thiết bị bảo hộ và găng tay.” Loại bảo hộ bắt buộc do nơi làm việc quy định. |
| 18 | 잠깐 쉬어도 되나요? | cham-kan xuy-ơ-đô đuê-na-yô? RR: jamkkan swieodo doenayo? |
“Tôi có thể nghỉ một lát không?” Dùng để hỏi về thời điểm nghỉ ngay lúc đó. |
Công trường: 9 câu về thiết bị và cảnh báo tại hiện trường
Thiết bị bảo hộ và kiểm soát ra vào có thể khác nhau ở từng công trường. Học câu tiếng Hàn rồi tuân theo biển báo và hướng dẫn riêng của nơi đó.
| STT | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 19 | 안전모를 써 주세요. | an-chơn-mô-rưl sơ chu-xê-yô. RR: anjeonmoreul sseo juseyo. |
“Hãy đội mũ bảo hộ.” Tuân theo tiêu chuẩn và cách đội của công trường. |
| 20 | 안전화를 신어 주세요. | an-chơn-hoa-rưl xi-nơ chu-xê-yô. RR: anjeonhwareul sineo juseyo. |
“Hãy mang giày bảo hộ.” Xác nhận loại giày bắt buộc tại khu vực đó. |
| 21 | 안전대를 착용해 주세요. | an-chơn-đe-rưl chha-gyông-he chu-xê-yô. RR: anjeondaereul chagyonghae juseyo. |
“Hãy đeo dây an toàn.” Vẫn phải được đào tạo và dùng hệ thống móc nối đã phê duyệt. |
| 22 | 공구는 어디에 있나요? | gông-gu-nưn ơ-đi-ê in-na-yô? RR: gongguneun eodie innayo? |
“Dụng cụ ở đâu?” Hỏi vị trí cất giữ đã được quy định. |
| 23 | 자재를 여기로 옮겨 주세요. | cha-che-rưl yơ-gi-rô ôm-gyơ chu-xê-yô. RR: jajaereul yeogiro omgyeo juseyo. |
“Hãy chuyển vật liệu đến đây.” Xác nhận đúng vật liệu và đường di chuyển trước khi chuyển. |
| 24 | 이곳은 출입 금지예요. | i-gô-xưn chhu-rip gưm-chi-yê-yô. RR: igoseun churip geumjiyeyo. |
“Khu vực này cấm vào.” Không vào nếu chưa được phép theo quy trình của công trường. |
| 25 | 통로에 물건을 놓지 마세요. | thông-rô-ê mul-gơ-nưl nô-chhi ma-xê-yô. RR: tongno-e mulgeoneul nochi maseyo. |
“Đừng đặt đồ trên lối đi.” Dùng để giữ thông thoáng tuyến đường đã được chỉ định. |
| 26 | 위에서 물건이 떨어질 수 있어요. | uy-ê-xơ mul-gơ-ni tơ-rơ-chil xu i-sơ-yô. RR: wieseo mulgeoni tteoreojil su isseoyo. |
“Đồ vật có thể rơi từ trên cao.” Báo cho người khác và tuân theo khu vực hạn chế của công trường. |
| 27 | 바닥에 물이 있어요. 조심하세요. | ba-đa-gê mu-ri i-sơ-yô. chô-xim-ha-xê-yô. RR: badage muri isseoyo. josimhaseyo. |
“Có nước trên sàn. Hãy cẩn thận.” Chỉ rõ chính xác khu vực bị ảnh hưởng. |
Nguy hiểm, chấn thương và khẩn cấp: 8 câu
Dùng câu ngắn, rõ ràng, báo vị trí và làm theo quy trình báo động, khẩn cấp. Không trì hoãn trợ giúp khẩn cấp để hoàn thành bản dịch.
| STT | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 28 | 위험해요. 작업을 멈춰 주세요. | uy-hơm-he-yô. cha-gơ-bưl mơm-chhuơ chu-xê-yô. RR: wiheomhaeyo. jageobeul meomchwo juseyo. |
“Nguy hiểm. Hãy dừng công việc.” Nói rõ khi bạn nhận thấy nguy hiểm trước mắt. |
| 29 | 기계를 작동하지 마세요. | gi-gyê-rưl chak-tông-ha-chi ma-xê-yô. RR: gigyereul jakdonghaji maseyo. |
“Đừng vận hành máy.” Nói tên hoặc chỉ đúng máy để tránh nhầm lẫn. |
| 30 | 감전 위험이 있어요. | gam-chơn uy-hơ-mi i-sơ-yô. RR: gamjeon wiheomi isseoyo. |
“Có nguy cơ điện giật.” Tránh xa và báo chính xác vị trí. |
| 31 | 화재가 발생했어요. | hoa-che-ga bal-xeng-he-sơ-yô. RR: hwajaega balsaenghaesseoyo. |
“Đã xảy ra hỏa hoạn.” Báo động và làm theo quy trình khẩn cấp của nơi làm việc. |
| 32 | 연기가 있어요. | yơn-gi-ga i-sơ-yô. RR: yeongiga isseoyo. |
“Có khói.” Báo vị trí nhìn thấy khói và làm theo hướng dẫn sơ tán. |
| 33 | 사람이 다쳤어요. | xa-ra-mi đa-chhyơ-sơ-yô. RR: sarami dachyeosseoyo. |
“Có người bị thương.” Báo vị trí và yêu cầu người đã được đào tạo hỗ trợ. |
| 34 | 응급 처치가 필요해요. | ưng-gưp chhơ-chhi-ga phi-ryô-he-yô. RR: eunggeup cheochiga piryohaeyo. |
“Cần sơ cứu.” Hãy yêu cầu người phụ trách sơ cứu đã được đào tạo tại nơi làm việc. |
| 35 | 119에 신고해 주세요. | 119ê xin-gô-he chu-xê-yô. RR: il-il-gu-e singohae juseyo. |
“Hãy gọi 119.” Tại Hàn Quốc, 119 tiếp nhận báo cháy và cấp cứu. |
Khi tình trạng thay đổi đột ngột
Một cách báo dễ hiểu là nói tình trạng, vị trí rồi đến yêu cầu. Ví dụ:
- 기계 소리가 이상해요. — Âm thanh của máy có vẻ bất thường.
- 위험해요. 작업을 멈춰 주세요. — Nguy hiểm. Hãy dừng công việc.
- 사람이 다쳤어요. 119에 신고해 주세요. — Có người bị thương. Hãy gọi 119.
Dùng các câu này mà không tạo thêm rủi ro
- Nói một câu ngắn và chỉ chính xác đồ vật hoặc khu vực.
- Nhắc lại nhiệm vụ, số lượng hoặc vị trí mà bạn đã hiểu.
- Không coi một câu trả lời lịch sự là sự cho phép thực hiện công việc cần đào tạo.
- Dùng phiên dịch hoặc tài liệu an toàn đa ngôn ngữ của nơi làm việc cho chỉ dẫn quan trọng.
Luyện các từ đã được xác minh trong BSKorean
Bắt đầu với năm từ: 작업 (công việc), 기계 (máy), 위험하다 (nguy hiểm), 안전모 (mũ bảo hộ) và 신고하다 (báo cáo). 66 mục từ cốt lõi trong bài đã được kiểm tra trong danh mục BSKorean tiếng Anh, Nhật, Việt, Thái và Indonesia hiện tại.
Làm theo hướng dẫn 10 phút đầu với BSKorean và tải BSKorean để ôn một nhóm từ nhỏ trước ca làm. Nếu cần ngôn ngữ cho chấn thương, khám bệnh hoặc đơn thuốc, hãy lưu thêm 25 câu tiếng Hàn khi khám bệnh và mua thuốc.
Thông tin an toàn và khẩn cấp chính thức
Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc công bố biển báo an toàn đa ngôn ngữ cho lao động nước ngoài và quy tắc an toàn cốt lõi bằng 18 ngôn ngữ. Hãy dùng tài liệu đúng ngôn ngữ, ngành nghề cùng với đào tạo tại nơi làm việc.
Khi có tình huống khẩn cấp tức thời ở Hàn Quốc, 119 phụ trách cứu hỏa và xe cấp cứu, còn 112 là cảnh sát. Xem hướng dẫn dịch vụ khẩn cấp chính thức của Hàn Quốc.
Luyện nói tiếng Hàn trong công xưởng
Ôn lại tiếng Hàn trong công xưởng bằng cách che phần nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay thời gian, địa điểm hoặc vấn đề bằng tình huống thật của bạn.
