Trả lời nhanh
khai báo hợp đồng thuê nhà Hàn Quốc: Hợp đồng thuộc diện thường khai chung trong 30 ngày từ ngày ký. RTMS hiện hành có ngưỡng khu vực/tiền và loại gia hạn không đổi giá, nên phải kiểm trước.
khai báo hợp đồng thuê nhà Hàn Quốc: Việc bạn sẽ hoàn tất
Bạn sẽ kiểm phạm vi, các bên, số người nước ngoài, loại/địa chỉ/diện tích, mới/gia hạn, cọc, thuê, ngày, quyền gia hạn, ký và kết quả.
khai báo hợp đồng thuê nhà Hàn Quốc: Bài giải thích Mẫu 5-2 và đường RTMS, không thay thẩm định hợp đồng, xử tranh chấp hay bảo đảm mọi hợp đồng phải khai.
Đọc trường, xem trước, tải bản gốc rồi mở trang nguồn
Mẫu 5-2 là báo cáo hai trang, không phải chính hợp đồng. Xem mẫu, tải bản luật rồi dùng RTMS kiểm khu vực, tiền và gia hạn.
Kiểm tra tám trường của mẫu
Tám trường và quyết định trên Mẫu 5-2
- Phạm vi/hạn: dùng quy tắc RTMS hiện hành—cọc trên 60 triệu hoặc thuê tháng trên 300 nghìn won tại khu vực nêu—và đếm 30 ngày từ ngày ký.
- Chủ/người thuê: chép tên pháp lý, địa chỉ, liên hệ và số cư trú/doanh nghiệp/người nước ngoài từ giấy tờ và hợp đồng.
- Nhà: chọn loại, ghi đủ địa chỉ, tòa, tầng, phòng, diện tích, số phòng; kiểm sổ nhà nếu không rõ.
- Hợp đồng mới: ghi cọc, thuê tháng, thời hạn và ngày ký đúng bằng won và ngày.
- Gia hạn: ghi cọc/thuê cũ và mới, ngày, quyền yêu cầu gia hạn; gia hạn không đổi giá nằm ngoài phạm vi hiện hành.
- Môi giới: nếu có, chép văn phòng, địa chỉ, đại diện, đăng ký, điện thoại và người tham gia từ hợp đồng.
- Ký/tệp: thường khai chung; một bên có đường khai khi kèm hợp đồng ký hoặc chứng cứ quy định. Đại diện cần ủy quyền và danh tính.
- Kết quả: nộp online hoặc cơ quan nơi có nhà, giữ biên nhận/chứng nhận, kiểm ngày cố định và khai riêng thay đổi hay chấm dứt nếu cần.
Chỉ là ví dụ — không nộp: Lina P. ký thuê tháng căn hộ trong khu vực báo cáo, cọc 10 triệu và thuê 650 nghìn won. Trong 30 ngày cô chép hai bên, địa chỉ phòng, diện tích, mục mới, cọc, thuê, thời hạn và ngày từ hợp đồng. Cô kèm hợp đồng ký, theo đường chữ ký được nhận, giữ chứng nhận và kiểm ngày cố định. Hãy thay bằng hợp đồng và phạm vi RTMS hiện hành.

- Xem trước mẫu chính thức
- Tải bản gốc chính thức
Mẫu 5-2 khai báo hợp đồng thuê nhà chính thức PDF · 2 pages · 79,098 bytes
- Trang nguồn chính thức
Trung tâm pháp luật — Mẫu 5-2 hiện hành · RTMS — phạm vi và quy trình hiện hành
Đã kiểm 26/8/2026: PDF 2 trang, 79.098 byte, chữ ký và SHA-256 khớp; RTMS truy cập được. Liên kết trực tiếp.
Tám bước từ sự việc đến nộp mẫu chính thức
24 câu Hàn để điền và nộp mẫu
Hãy dùng cách đọc gần đúng trước và chỉ xem RR để tham khảo. Kiểm tra âm khó bằng âm thanh tiếng Hàn hoặc người nói tiếng Hàn.
Mỗi bước có ba câu tiếng Hàn. Chỉ mở bước bạn cần; cách đọc thân thiện với người học được hiển thị trước và phiên âm La-tinh là tùy chọn.
Bước 1Phạm vi/hạn3 câu tiếng Hàn
1. Phạm vi/hạn
Bắt đầu từ nguồn chính thức và xác nhận mẫu phù hợp vụ việc.
Phạm vi/hạn: dùng quy tắc RTMS hiện hành—cọc trên 60 triệu hoặc thuê tháng trên 300 nghìn won tại khu vực nêu—và đếm 30 ngày từ ngày ký.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 1 | 주택 임대차 계약 신고 대상인지 확인하고 싶습니다. | chu-thek im-đe-chha gyê-yak xin-gô đe-xang-in-chi hoa-gin-ha-gô xip-sưm-ni-đa. RR: Jutaek imdaecha gyeyak singo daesanginji hwaginhago sipsseumnida. |
Tôi muốn kiểm hợp đồng này có phải khai báo không. |
| 2 | 계약 체결일부터 30일 이내가 맞나요? | gyê-yak chhê-gyơ-ril-bu-thơ 30il i-ne-ga man-na-yô? RR: Gyeyak chegyeorilbuteo 30il inaega mannayo? |
Hạn là 30 ngày từ ngày ký phải không? |
| 3 | 임대차 계약서를 첨부하겠습니다. | im-đe-chha gyê-yak-sơ-rưl chhơm-bu-ha-gêt-sưm-ni-đa. RR: Imdaecha gyeyaksseoreul cheombuhagetsseumnida. |
Tôi sẽ đính kèm hợp đồng thuê. |
Bước 2Chủ/người thuê3 câu tiếng Hàn
2. Chủ/người thuê
Chép tên, số và địa chỉ từ giấy tờ hiện hành, không dựa trí nhớ.
Chủ/người thuê: chép tên pháp lý, địa chỉ, liên hệ và số cư trú/doanh nghiệp/người nước ngoài từ giấy tờ và hợp đồng.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 4 | 임대인과 임차인의 정보를 확인해 주세요. | im-đe-in-goa im-chha-i-nưi chơng-bô-rưl hoa-gin-he chu-xê-yô. RR: Imdaeingwa imchainui jeongboreul hwaginhae juseyo. |
Xin kiểm thông tin chủ và người thuê. |
| 5 | 외국인등록번호로 신고할 수 있나요? | uê-gu-gin-đưng-rôk-pơn-hô-rô xin-gô-hal xu in-na-yô? RR: Oegugindeungrokppeonhoro singohal su innayo? |
Tôi khai bằng số đăng ký người nước ngoài được không? |
| 6 | 임대 목적물 주소를 계약서와 똑같이 적겠습니다. | im-đe môk-chơng-mul chu-xô-rưl gyê-yak-sơ-oa tôk-ka-chhi chơk-kêt-sưm-ni-đa. RR: Imdae mokjjeongmul jusoreul gyeyaksseowa ttokkkachi jeokkketsseumnida. |
Tôi sẽ chép đúng địa chỉ trong hợp đồng. |
Bước 3Nhà3 câu tiếng Hàn
3. Nhà
Dùng ngày, nơi, người và hành động; tách sự thật khỏi suy đoán.
Nhà: chọn loại, ghi đủ địa chỉ, tòa, tầng, phòng, diện tích, số phòng; kiểm sổ nhà nếu không rõ.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 7 | 주택 종류는 어떤 항목을 선택해야 하나요? | chu-thek chông-ryu-nưn ơ-tơn hang-mô-gưl xơn-the-khe-ya ha-na-yô? RR: Jutaek jongryuneun eotteon hangmogeul seontaekaeya hanayo? |
Chọn loại nhà nào? |
| 8 | 동·층·호를 정확히 적겠습니다. | đông·chhưng·hô-rưl chơng-hoa-khi chơk-kêt-sưm-ni-đa. RR: Dong·cheung·horeul jeonghwaki jeokkketsseumnida. |
Tôi sẽ ghi đúng tòa, tầng và phòng. |
| 9 | 임대 면적과 방의 수를 확인해 주세요. | im-đe myơn-chơk-koa bang-ưi xu-rưl hoa-gin-he chu-xê-yô. RR: Imdae myeonjeokkkwa bangui sureul hwaginhae juseyo. |
Xin kiểm diện tích và số phòng. |
Bước 4Hợp đồng mới3 câu tiếng Hàn
4. Hợp đồng mới
Giữ bản gốc và nộp bản sao trừ khi cơ quan yêu cầu khác.
Hợp đồng mới: ghi cọc, thuê tháng, thời hạn và ngày ký đúng bằng won và ngày.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 10 | 신규 계약에 표시하면 되나요? | xin-gyu gyê-ya-gê phyô-xi-ha-myơn đuê-na-yô? RR: Singyu gyeyage pyosihamyeon doenayo? |
Tôi đánh dấu hợp đồng mới phải không? |
| 11 | 갱신 계약에 표시해야 하나요? | geng-xin gyê-ya-gê phyô-xi-he-ya ha-na-yô? RR: Gaengsin gyeyage pyosihaeya hanayo? |
Tôi đánh dấu gia hạn phải không? |
| 12 | 보증금은 계약서의 금액과 같습니다. | bô-chưng-gư-mưn gyê-yak-sơ-ưi gư-mek-koa gat-sưm-ni-đa. RR: Bojeunggeumeun gyeyaksseoui geumaekkkwa gatsseumnida. |
Tiền cọc khớp hợp đồng. |
Bước 5Gia hạn3 câu tiếng Hàn
5. Gia hạn
Đánh dấu trường bắt buộc, điều kiện, chữ ký và đại diện.
Gia hạn: ghi cọc/thuê cũ và mới, ngày, quyền yêu cầu gia hạn; gia hạn không đổi giá nằm ngoài phạm vi hiện hành.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 13 | 월 차임은 얼마로 적어야 하나요? | uơl chha-i-mưn ơl-ma-rô chơ-gơ-ya ha-na-yô? RR: Wol chaimeun eolmaro jeogeoya hanayo? |
Tiền thuê tháng ghi bao nhiêu? |
| 14 | 계약 기간의 시작일과 종료일을 확인해 주세요. | gyê-yak gi-ga-nưi xi-cha-gil-goa chông-ryô-i-rưl hoa-gin-he chu-xê-yô. RR: Gyeyak giganui sijagilgwa jongryoireul hwaginhae juseyo. |
Xin kiểm ngày bắt đầu và kết thúc. |
| 15 | 계약 체결일은 이 날짜입니다. | gyê-yak chhê-gyơ-ri-rưn i nal-cha-im-ni-đa. RR: Gyeyak chegyeorireun i naljjaimnida. |
Đây là ngày ký hợp đồng. |
Bước 6Môi giới3 câu tiếng Hàn
6. Môi giới
Soạn mốc thời gian ngắn rồi chép nhất quán vào mẫu.
Môi giới: nếu có, chép văn phòng, địa chỉ, đại diện, đăng ký, điện thoại và người tham gia từ hợp đồng.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 16 | 종전 보증금과 월세도 적어야 하나요? | chông-chơn bô-chưng-gưm-goa uơl-xê-đô chơ-gơ-ya ha-na-yô? RR: Jongjeon bojeunggeumgwa wolsedo jeogeoya hanayo? |
Có phải ghi tiền cọc và thuê trước đây không? |
| 17 | 갱신된 보증금과 월세를 적겠습니다. | geng-xin-đuên bô-chưng-gưm-goa uơl-xê-rưl chơk-kêt-sưm-ni-đa. RR: Gaengsindoen bojeunggeumgwa wolsereul jeokkketsseumnida. |
Tôi sẽ ghi tiền cọc và thuê sau gia hạn. |
| 18 | 계약갱신요구권 행사 여부를 확인해 주세요. | gyê-yak-keng-xi-nyô-gu-guơn heng-xa yơ-bu-rưl hoa-gin-he chu-xê-yô. RR: Gyeyakkkaengsinyogugwon haengsa yeobureul hwaginhae juseyo. |
Xin kiểm việc dùng quyền yêu cầu gia hạn. |
Bước 7Ký/tệp3 câu tiếng Hàn
7. Ký/tệp
Kiểm tên chứng cứ, thứ tự trang, dữ liệu cá nhân và đồng ý.
Ký/tệp: thường khai chung; một bên có đường khai khi kèm hợp đồng ký hoặc chứng cứ quy định. Đại diện cần ủy quyền và danh tính.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 19 | 공인중개사 정보가 맞나요? | gông-in-chung-ge-xa chơng-bô-ga man-na-yô? RR: Gonginjunggaesa jeongboga mannayo? |
Thông tin môi giới đúng không? |
| 20 | 공동 신고가 필요한가요? | gông-đông xin-gô-ga phi-ryô-han-ga-yô? RR: Gongdong singoga piryohangayo? |
Có cần khai chung không? |
| 21 | 계약서를 첨부하면 단독 신고가 가능한가요? | gyê-yak-sơ-rưl chhơm-bu-ha-myơn đan-đôk xin-gô-ga ga-nưng-han-ga-yô? RR: Gyeyaksseoreul cheombuhamyeon dandok singoga ganeunghangayo? |
Kèm hợp đồng thì một bên khai được không? |
Bước 8Kết quả3 câu tiếng Hàn
8. Kết quả
Nộp qua kênh được nhận, giữ bản đầy đủ và mã tiếp nhận.
Kết quả: nộp online hoặc cơ quan nơi có nhà, giữ biên nhận/chứng nhận, kiểm ngày cố định và khai riêng thay đổi hay chấm dứt nếu cần.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 22 | 온라인으로 신고할 수 있나요? | ôn-ra-i-nư-rô xin-gô-hal xu in-na-yô? RR: Onraineuro singohal su innayo? |
Tôi có thể khai online không? |
| 23 | 신고필증과 확정일자를 확인하고 싶습니다. | xin-gô-phil-chưng-goa hoak-chơng-il-cha-rưl hoa-gin-ha-gô xip-sưm-ni-đa. RR: Singopiljeunggwa hwakjjeongiljareul hwaginhago sipsseumnida. |
Tôi muốn kiểm giấy chứng nhận và ngày cố định. |
| 24 | 접수 결과를 저장하겠습니다. | chơp-su gyơl-goa-rưl chơ-chang-ha-gêt-sưm-ni-đa. RR: Jeopssu gyeolgwareul jeojanghagetsseumnida. |
Tôi sẽ lưu kết quả. |
20 từ cần nhận biết
20 từ cần nhận biết
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 주택 임대차 계약 신고서 | chu-thek im-đe-chha gyê-yak xin-gô-xơ RR: Jutaek imdaecha gyeyak singoseo |
khai báo thuê nhà |
| 2 | 임대인 | im-đe-in RR: Imdaein |
chủ nhà |
| 3 | 임차인 | im-chha-in RR: Imchain |
người thuê |
| 4 | 외국인등록번호 | uê-gu-gin-đưng-rôk-pơn-hô RR: Oegugindeungrokppeonho |
số đăng ký người nước ngoài |
| 5 | 임대 목적물 | im-đe môk-chơng-mul RR: Imdae mokjjeongmul |
nhà thuê |
| 6 | 소재지 | xô-che-chi RR: Sojaeji |
địa chỉ |
| 7 | 주택 종류 | chu-thek chông-ryu RR: Jutaek jongryu |
loại nhà |
| 8 | 임대 면적 | im-đe myơn-chơk RR: Imdae myeonjeok |
diện tích thuê |
| 9 | 신규 계약 | xin-gyu gyê-yak RR: Singyu gyeyak |
hợp đồng mới |
| 10 | 갱신 계약 | geng-xin gyê-yak RR: Gaengsin gyeyak |
hợp đồng gia hạn |
| 11 | 보증금 | bô-chưng-gưm RR: Bojeunggeum |
tiền cọc |
| 12 | 월 차임 | uơl chha-im RR: Wol chaim |
tiền thuê tháng |
| 13 | 계약 기간 | gyê-yak gi-gan RR: Gyeyak gigan |
thời hạn |
| 14 | 계약 체결일 | gyê-yak chhê-gyơ-ril RR: Gyeyak chegyeoril |
ngày ký |
| 15 | 종전 임대료 | chông-chơn im-đe-ryô RR: Jongjeon imdaeryo |
tiền thuê cũ |
| 16 | 갱신 임대료 | geng-xin im-đe-ryô RR: Gaengsin imdaeryo |
tiền thuê mới |
| 17 | 계약갱신요구권 | gyê-yak-keng-xi-nyô-gu-guơn RR: Gyeyakkkaengsinyogugwon |
quyền yêu cầu gia hạn |
| 18 | 공동 신고 | gông-đông xin-gô RR: Gongdong singo |
khai chung |
| 19 | 신고필증 | xin-gô-phil-chưng RR: Singopiljeung |
giấy chứng nhận |
| 20 | 확정일자 | hoak-chơng-il-cha RR: Hwakjjeongilja |
ngày cố định |
Câu trả lời có thể nghe
Câu trả lời có thể nghe
- 신고 대상 지역과 금액 기준을 먼저 확인하세요. – Kiểm khu vực và ngưỡng tiền trước.
- 계약 체결일부터 30일 이내에 신고합니다. – Khai trong 30 ngày từ ngày ký.
- 계약서와 같은 주소와 금액을 적어 주세요. – Ghi địa chỉ và tiền đúng hợp đồng.
- 신규와 갱신 중 하나를 선택하세요. – Chọn mới hoặc gia hạn.
- 계약서를 첨부하면 한쪽 당사자가 신고할 수 있습니다. – Một bên có thể khai khi kèm hợp đồng.
- 온라인 또는 주택 소재지 관할 주민센터에서 신고할 수 있습니다. – Khai online hoặc tại cơ quan nơi có nhà.
- 접수 후 신고필증 발급 여부를 확인하세요. – Sau nộp hãy kiểm giấy chứng nhận.
- 계약 변경이나 해제도 별도로 신고 대상이 될 수 있습니다. – Thay đổi hoặc chấm dứt sau đó cũng có thể phải khai.
Hai hội thoại chuẩn bị mẫu
Hai hội thoại chuẩn bị mẫu
1
임차인: 주택 임대차 계약 신고 대상인지 확인하고 싶습니다.
담당자: 지역과 보증금 또는 월세 기준을 먼저 확인하세요.
임차인: 계약서를 첨부하고 30일 이내에 신고하겠습니다.
담당자: 주소, 금액, 기간을 계약서와 같게 적어 주세요.
임차인: 접수 후 신고필증도 확인하겠습니다.
Người thuê kiểm phạm vi, kèm hợp đồng và chép đúng địa chỉ, tiền, ngày.
2
임차인: 갱신 계약에 표시해야 하나요?
담당자: 같은 주택의 갱신이면 종전과 갱신 임대료를 적으세요.
임차인: 계약갱신요구권 행사 여부도 확인할게요.
담당자: 계약서 첨부 여부와 서명 방식도 확인하세요.
임차인: 신고 결과와 확정일자를 저장하겠습니다.
Khi gia hạn, tách điều kiện cũ/mới, quyền gia hạn và cách ký.
Kiểm tra cuối trước khi nộp
- Xác nhận mẫu và hạn
- Dùng tệp chính thức hiện hành
- Chuẩn bị ID và liên hệ
- Viết mốc thời gian
- Dùng đúng tên và số
- Tách sự thật với ý kiến
- Liệt kê tài liệu kèm
- Kiểm chữ ký và đồng ý
- Giữ bản đầy đủ
- Lưu bằng chứng nộp
Phạm vi và giới hạn nộp
Phạm vi và giới hạn nộp
- Mẫu không bảo đảm được chấp thuận
- Không bịa sự việc thiếu
- Không sửa tệp chính thức
- Bảo vệ dữ liệu không liên quan
- Dùng phiên dịch khi dễ sai
- Xác nhận hạn gấp với nơi nhận
Dùng hợp đồng đã ký, không đăng bản chưa che. Giữ giấy chứng nhận và kiểm ngày cố định thật sự được cấp.
BSKorean Content Studio chuẩn bị. Đã kiểm Mẫu 5-2, Điều 6-2 và RTMS ngày 26/8/2026.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
Luyện 5 phút
Mở mẫu chính thức bên cạnh hướng dẫn. Soạn sự việc theo ngày, chép vào đúng trường, kiểm tệp kèm và chữ ký rồi giữ bằng chứng nộp.
Câu hỏi người lao động nước ngoài thường hỏi
Cần xác nhận gì trước khi dùng mẫu này?
Phạm vi/hạn: dùng quy tắc RTMS hiện hành—cọc trên 60 triệu hoặc thuê tháng trên 300 nghìn won tại khu vực nêu—và đếm 30 ngày từ ngày ký.
Những thông tin nào cần kiểm tra lại?
Chủ/người thuê: chép tên pháp lý, địa chỉ, liên hệ và số cư trú/doanh nghiệp/người nước ngoài từ giấy tờ và hợp đồng.
Nên lấy mẫu ở đâu?
Hãy dùng liên kết bản gốc và trang nguồn chính thức trong bài, đồng thời kiểm tra lại ngày của mẫu trước khi nộp.
