Tóm tắt bài học
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
| Phù hợp với | Kỹ năng chính | Thời gian học | Trọng tâm luyện tập |
|---|---|---|---|
| Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | 8-10 phút | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Trang tóm tắt 1

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
- Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 정류장 | jeongnyujang | điểm dừng xe buýt | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 노선 | noseon | tuyến đường | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 도착 | dochag | đến nơi | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 승차 | seungcha | lên xe; lên tàu | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 하차 | hacha | xuống xe; xuống tàu | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 막차 | makcha | chuyến tàu hoặc xe buýt cuối cùng | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 환승 | hwanseung | chuyển tuyến; chuyển phương tiện | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Trang tóm tắt 3

Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Formula 1: Stop name + 정류장
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Formula 2: Bus number + 노선
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Formula 3: Time + 도착
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trang tóm tắt 4

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Example:
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trang tóm tắt 5

Lưu ý thường gặp
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Lưu ý thường gặp
Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Lưu ý thường gặp
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Luyện trong tình huống biển báo trạm xe buýt
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo trạm xe buýt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bảng ôn tập ngắn
| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Nơi thường thấy | Quick Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 정류장 | bus stop | trạm xe buýt | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 노선 | route | tuyến đường | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 도착 | arrival | đến nơi | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 승차 | boarding | lên xe; lên tàu | Getting on the bus. |
| 하차 | getting off | xuống xe; xuống tàu | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 막차 | last bus | chuyến tàu hoặc xe buýt cuối cùng | Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 환승 | transfer | chuyển tuyến; chuyển phương tiện | Changing to another route. |
Final Takeaway
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo trạm xe buýt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.