Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố

Tình huống mở đầu

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Learning Snapshot
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Từ vựng chính

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa cơ bản | Nghĩa tự nhiên | Nơi thường thấy | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 입구 | ipgu | lối vào | way in | buildings, parks, shops | 정문 입구 |
| 출구 | chulgu | lối ra | way out | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | 비상출구 |
| 주차 | jucha | việc đỗ xe; chỗ đỗ xe | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | roads, lots, apartments | 주차 안내 |
| 주차장 | juchajang | bãi đỗ xe | place to park | buildings, hospitals, markets | 공영주차장 |
| 주차금지 | jucha geumji | no parking | do not park here | streets, gates, alleys | 주차금지 구역 |
| 출입금지 | churip geumji | no entry | do not enter | construction, private areas | 외부인 출입금지 |
| 공사중 | gongsajung | under construction | construction work is happening | streets, buildings | 도로 공사중 |
| 횡단보도 | hoengdanbodo | vạch qua đường; lối qua đường | pedestrian crossing | roads, intersections | 횡단보도 앞 |
| 버스정류장 | beoseu jeongnyujang | trạm xe buýt | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | roads, maps | 버스정류장 |
| 보행자 | bohaengja | người đi bộ | person walking | traffic signs | 보행자 통로 |
| 통로 | tongno | lối đi | route or walkway | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | 임시 통로 |
| 주의 | juui | chú ý; cẩn thận | watch out | roads, doors, stairs | 미끄럼 주의 |
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Sign Patterns

| Pattern | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Place + 입구 | entrance to a place | 주차장 입구 |
| Place + 출구 | exit from a place | 건물 출구 |
| N + 금지 | N is not allowed | 주차금지 |
| N + 주의 | watch out for N | 미끄럼 주의 |
| N + 중 | N is in progress | 공사중 |
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố

주차장 입구
주차금지
공사중
보행자 통로
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Lưu ý thường gặp
Lưu ý thường gặp
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Lưu ý thường gặp
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Luyện trong tình huống biển báo đường phố

- Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Mini Quiz
Question 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Explanation: 금지 means prohibited.
Question 2
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Question 3
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Question 4
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng | Beginner Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 입구 | entrance | lối vào | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 출구 | exit | lối ra | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 금지 | prohibited | cấm; lệnh cấm | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 주의 | caution | chú ý; cẩn thận | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 공사중 | under construction | roads and buildings | Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Bài học liên quan
Kết luận
Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.