Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở

Tình huống mở đầu

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Learning Snapshot
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Từ vựng chính
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa cơ bản | Nghĩa tự nhiên | Nơi thường thấy | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 집 | jip | nhà | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | daily speech, listings | 집 구해요 |
| 방 | bang | phòng | room or rental unit | listings, viewings | 방 보러 왔어요 |
| 월세 | wolse | tiền thuê hằng tháng | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | housing listings, contracts | 월세 50만 원 |
| 전세 | jeonse | jeonse; hợp đồng thuê đặt cọc một lần | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | real estate listings | 전세 가능 |
| 보증금 | bojeunggeum | tiền đặt cọc | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | contracts, listings | 보증금 500만 원 |
| 관리비 | gwallibi | phí quản lý; phí bảo trì | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | listings, bills | 관리비 별도 |
| 부동산 | budongsan | bất động sản; văn phòng môi giới | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | street signs, contracts | 부동산에 문의 |
| 계약 | gyeyak | hợp đồng | formal rental agreement | real estate office | 계약서 작성 |
| 계약서 | gyeyakseo | hợp đồng bằng văn bản | written agreement | signing process | 계약서 확인 |
| 입주 | ipju | dọn vào; nhập cư vào nhà | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | listings, schedules | 즉시 입주 |
| 이사 | isa | chuyển nhà | moving house | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | 이사 날짜 |
| 공과금 | gonggwageum | hóa đơn tiện ích; phí điện nước | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | monthly costs | 공과금 별도 |
| 옵션 | opsyeon | đồ dùng kèm theo trong nhà thuê | included appliances or furniture | listings | 풀옵션 |
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Sentence Patterns

| Pattern | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 보증금 + amount | deposit amount | 보증금 500만 원 |
| 월세 + amount | monthly rent amount | 월세 50만 원 |
| N + 별도 | N is separate | 관리비 별도 |
| N + 포함 | N is included | 인터넷 포함 |
| Date/time + 입주 | move-in timing | 즉시 입주 |
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở
원룸 월세
보증금 500만 원 / 월세 50만 원
관리비 7만 원 별도
풀옵션 / 즉시 입주 가능
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Lưu ý thường gặp
Lưu ý thường gặp
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Lưu ý thường gặp
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Luyện trong tình huống nhà ở
- Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Mini Quiz
Question 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Question 2
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Question 3
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Explanation: 입주 means move in.
Question 4
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng | Beginner Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 월세 | monthly rent | tiền thuê hằng tháng | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 보증금 | deposit | tiền đặt cọc; tiền bảo đảm | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 관리비 | maintenance fee | phí quản lý; phí bảo trì | Ask what is included. |
| 전세 | jeonse lease | jeonse; hợp đồng thuê đặt cọc một lần | Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 입주 | move in | dọn vào; nhập cư vào nhà | 즉시 입주 means available now. |
Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Bài học liên quan
Kết luận
Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.