Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

1. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc
Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 치과 | chigwa | phòng khám nha khoa |
| 예약 | yeyak | đặt trước; đặt chỗ |
| 접수 | jeopsu | nộp hồ sơ; tiếp nhận |
| 문진표 | munjinpyo | phiếu hỏi bệnh |
2. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 치통 | chitong | đau răng |
| 잇몸 | itmom | gums |
| 시려요 | siryeoyo | Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 붓다 | butda | sưng lên; bị sưng |
3. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 엑스레이 | ekseurei | chụp X-quang; phim X-quang |
| 검사 | geomsa | xét nghiệm; kiểm tra y tế |
| 동의서 | dong-uiseo | giấy đồng ý; mẫu đồng ý |
| 설명 | seolmyeong | lời giải thích; sự giải thích |
4. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 충치 | chungchi | cavity |
| 스케일링 | seukeilling | dental cleaning / scaling |
| 마취 | machwi | gây mê; thuốc gây tê |
| 치료비 | chiryobi | chi phí điều trị |
5. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 수납 | sunap | payment desk / payment |
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn; biên lai |
| 처방전 | cheobangjeon | đơn thuốc |
| 다음 예약 | daeum yeyak | next appointment |
6. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 주의사항 | juuisahang | precautions / aftercare notes |
| 약 | yak | thuốc |
| 식사 | siksa | bữa ăn |
| 통증 | tongjeung | cơn đau; sự đau đớn |
Ôn tập nhanh
| Tình huống | Cụm tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Check-in | 예약했어요. | I have an appointment. |
| Pain | 이가 아파요. | My tooth hurts. |
| Explanation | 다시 설명해 주세요. | Please explain it again. |
| Cost | 치료비는 얼마예요? | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Follow-up | 다음 예약을 잡고 싶어요. | Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Aftercare | 주의사항을 알려 주세요. | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.