Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Adult woman traveler walking through an airport arrival corridor toward immigration.

Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Hình minh họa cho bài học nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

1. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
공항gonghangsân bay
도착dochagđến nơi
입국ipguknhập cảnh
입국 심사ipguk simsaimmigration inspection

2. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
여권yeogwonhộ chiếu
비자bijathị thực; visa
체류 기간cheryu giganlength of stay
방문 목적bangmun mokjeokpurpose of visit

3. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
질문jilmuncâu hỏi
주소jusođịa chỉ
숙소suksochỗ ở; nơi lưu trú
다시dasilại; một lần nữa

4. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
수하물suhamulhành lý
수하물 찾는 곳suhamul chatneun gotbaggage claim
세관segwanhải quan
신고서singoseomẫu khai báo; tờ khai

5. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
환승hwanseungchuyển tuyến; chuyển phương tiện
출구chulgulối ra
게이트geiteugate
안내annaehướng dẫn; thông tin

6. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
도움doumsự giúp đỡ; trợ giúp
안내 데스크annae deseukeuquầy hướng dẫn; bàn thông tin
탑승권tapseunggwonthẻ lên máy bay
분실물bunsilmulđồ thất lạc

Ôn tập nhanh

Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
Immigration입국 심사는 어디예요?Where is immigration inspection?
Passport여권 여기 있습니다.Here is my passport.
Repeat slowly천천히 다시 말씀해 주세요.Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Baggage수하물 찾는 곳은 어디예요?Where is baggage claim?
Transfer환승은 어디로 가요?Where do I go for transfer?
Help도와주실 수 있나요?Can you help me?

Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.