Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

1. Starting the Ride
Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Key words:
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 택시 | taeksi | xe taxi |
| 타다 | tada | đi; lên xe |
2. Confirming the Destination
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Key words:
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 목적지 | mokjeokji | điểm đến |
| 주소 | juso | địa chỉ |
| 까지 | kkaji | to, as far as |
| 가 주세요 | ga juseyo | please go |
3. Fare and Payment
Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Key words:
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 요금 | yogeum | phí; cước |
| 미터기 | miteogi | taxi meter |
| 카드 | kadeu | thẻ |
| 결제 | gyeolje | thanh toán |
4. Luyện trong tình huống đi taxi
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Key words:
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 근처 | geuncheo | gần; khu vực lân cận |
| 세워 주세요 | sewo juseyo | please stop |
| 내리다 | naerida | hạ xuống; đưa xuống; xuống xe |
5. Receipt and Belongings
Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

영수증 주세요.
yeongsujeung juseyo
Vui lòng cho tôi hóa đơn.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Key words:
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn; biên lai |
| 물건 | mulgeon | đồ vật; món đồ |
Ôn tập nhanh
| Tình huống | Cụm tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Getting in | 여기서 타면 돼요? | Can I get in here? |
| Destination | OO까지 가 주세요. | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Address | 주소는 여기예요. | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Payment | 카드로 결제할게요. | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Luyện trong tình huống đi taxi | 여기 근처에 세워 주세요. | Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| Receipt | 영수증 주세요. | Vui lòng cho tôi hóa đơn. |
Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.