Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

Mobile phone store consultation scene for Korean vocabulary learners

Dùng các câu ở cửa hàng điện thoại này trước

Ở cửa hàng điện thoại Hàn Quốc, hãy hỏi về mở số, gói cước, SIM, xác minh danh tính, thời hạn hợp đồng, và hủy trước khi chọn.

KoreanUse it for
휴대폰 개통mở số điện thoại
요금제gói cước điện thoại
유심thẻ SIM
본인인증xác minh danh tính
약정thời hạn hợp đồng
해지하고 싶어요Tôi muốn hủy
Khách hàng휴대폰 개통하고 싶어요.
Nhân viên어떤 요금제를 원하세요?
Khách hàng유심이 필요해요. 본인인증은 어떻게 해요?

Kiểm tra phí hàng tháng, thời hạn hợp đồng, phí hủy, và giấy tờ tùy thân cần thiết trước khi ký hợp đồng điện thoại.

Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

Bài học liên quan

Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
휴대폰hyudaeponđiện thoại di độngBS1The phone or device.
요금제yogeumjegói cước di độngBS3Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
유심yusimthẻ SIM; SIM điện thoạiBS3Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
개통gaetongkích hoạt dịch vụ; mở dịch vụBS4Starting phone service.
약정yakjeongthời hạn hợp đồng; cam kết sử dụngBS4Contract or commitment period.
할부halbuthanh toán trả gópBS3Paying over time.
본인인증bonin injeungxác minh danh tính chính chủBS4Identity verification process.
신분증sinbunjeungthẻ căn cước; giấy tờ tùy thânBS2ID card for verification.
번호 이동beonho idongchuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoạiBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
데이터deiteodữ liệu di độngBS2Mobile data usage.
통화tonghwacuộc gọi điện thoại; phút gọiBS2Calls or calling allowance.
문자munjatin nhắn văn bản; tin nhắn SMSBS2Text messages in a plan.
청구서cheongguseohóa đơn; giấy yêu cầu thanh toánBS3Monthly bill or invoice.
해지haejichấm dứt dịch vụBS5Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
고객센터gogaek senteotrung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàngBS3Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.
  1. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
휴대폰điện thoại di động
요금제gói cước di động
유심thẻ SIM; SIM điện thoại
개통kích hoạt dịch vụ; mở dịch vụ
본인인증xác minh danh tính chính chủ
번호 이동chuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoại
청구서hóa đơn; giấy yêu cầu thanh toán
고객센터trung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàng

Final Takeaway

Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan

Luyện trong tình huống cửa hàng điện thoại

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.