Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư

A foreign resident reviews an apartment management fee notice on a community board.

Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa cho bài học phí quản lý chung cư.
Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa cho bài học phí quản lý chung cư.
Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
관리비gwallibiphí quản lý; phí bảo trìBS2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
관리비 내역gwallibi naeyeokchi tiết phí quản lýBS4Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
고지서gojiseogiấy báo thanh toán; thông báo hóa đơnBS3Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
납부napbunộp tiền; thanh toánBS3Payment action on notices.
납부 기한napbu gihanhạn thanh toánBS4Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
납부 금액napbu geumaeksố tiền thanh toán; số tiền phải nộpBS5Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
연체료yeoncheryophí trễ hạn; phí quá hạnBS4Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
자동이체jadong ichechuyển khoản tự động; thanh toán tự độngBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
계좌번호gyejwa beonhosố tài khoảnBS4Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
입금 확인ipgeum hwaginxác nhận tiền đã vào; xác nhận khoản nộpBS4Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
공과금gonggwageumhóa đơn tiện ích; phí điện nướcBS3Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
수도요금sudo yogeumtiền nướcBS2Water utility row.
전기요금jeongi yogeumtiền điệnBS2Electricity utility row.
난방비nanbangbitiền sưởi; phí sưởiBS3Heating fee row.
관리사무소gwalli samusovăn phòng quản lýBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa cho bài học phí quản lý chung cư.
Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.
  1. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa cho bài học phí quản lý chung cư.
Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa cho bài học phí quản lý chung cư.
Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.

Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
관리비phí quản lý; phí bảo trì
관리비 내역chi tiết phí quản lý
고지서giấy báo; hóa đơn thông báo
납부 기한hạn thanh toán
납부 금액số tiền thanh toán; số tiền phải nộp
자동이체chuyển khoản tự động; thanh toán tự động
입금 확인xác nhận tiền đã vào; xác nhận khoản nộp
관리사무소văn phòng quản lý

Final Takeaway

Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan

Luyện trong tình huống phí quản lý chung cư

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.