Tóm tắt bài học
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 배달 | baedal | giao hàng | Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 주문 | jumun | đơn hàng; gọi món | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 메뉴 | menyu | thực đơn | Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 장바구니 | jangbaguni | giỏ hàng | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 쿠폰 | kupon | phiếu giảm giá | Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 할인 | harin | giảm giá | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 결제 | gyeolje | thanh toán | Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 결제수단 | gyeolje sudan | phương thức thanh toán | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 배송지 | baesongji | địa chỉ giao hàng | Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 요청사항 | yocheong sahang | requests | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 도착시간 | dochak sigan | arrival time | Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 취소요청 | chwiso yocheong | cancellation request | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 배송비 | baesongbi | phí giao hàng | Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 3
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Formula 1: item + 선택
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Formula 2: coupon or discount + 적용
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Hướng dẫn tiếng Việt cho ứng dụng giao đồ ăn
Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 4
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 5
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Luyện trong tình huống ứng dụng giao đồ ăn
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | It usually means… | What to do |
|---|---|---|
| 메뉴 / 장바구니 | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 배송지 / 요청사항 | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. | Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 쿠폰 / 할인 | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | Apply it before payment. |
| 결제 / 결제수단 | Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 도착시간 / 취소요청 | Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
Final Takeaway
Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
