Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Tình huống mở đầu

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Điểm cần hiểu
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Từ vựng chính

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ | Usage Note |
|---|---|---|---|---|
| 편의점 | pyeonuijeom | cửa hàng tiện lợi | Beginner 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 계산 | gyesan | thanh toán; tính toán | Beginner 2 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 봉투 | bongtu | túi mua hàng; phong bì | Beginner 2 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn; biên lai | Beginner 2 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 카드 | kadeu | thẻ | Beginner 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 현금 | hyeongeum | tiền mặt | Beginner 2 | Paper money or coins. |
| 포인트 | pointeu | điểm tích lũy; điểm thưởng | Intermediate 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 할인 | harin | giảm giá | Intermediate 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 행사 상품 | haengsa sangpum | hàng khuyến mãi; sản phẩm giảm giá | Intermediate 2 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 전자레인지 | jeonjareinji | lò vi sóng | Beginner 3 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 데워 주세요 | dewo juseyo | xin hãy hâm nóng | Beginner 3 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 일회용품 | ilhoe-yongpum | đồ dùng một lần | Intermediate 2 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 교통카드 | gyotongkadeu | thẻ giao thông | Intermediate 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 충전 | chungjeon | nạp tiền; nạp lại | Intermediate 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 환불 | hwanbul | hoàn tiền | Advanced 1 | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Action Signal Formula

Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| Pattern | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| N 필요하세요? | Do you need N? | 봉투 필요하세요? |
| N 드릴까요? | Shall I give you N? | 영수증 드릴까요? |
| N 있으세요? | Do you have N? | 포인트 있으세요? |
| N로 할게요 | Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | 카드로 할게요. |
| 이거 데워 주세요 | Please heat this up | 이거 데워 주세요. |
| Amount + 충전해 주세요 | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | 만원 충전해 주세요. |
Real-Life Dialogue

Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Lưu ý thường gặp

Lưu ý thường gặp
Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Lưu ý thường gặp
Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Mini Quiz
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Bảng ôn tập ngắn
| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng | Beginner Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 봉투 | bag | phong bì | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 영수증 | receipt | hóa đơn; biên lai | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아니요, 괜찮아요. |
| 포인트 | membership points | điểm thưởng; điểm tích lũy | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 카드 | card | thẻ | Cách dùng 카드로 할게요. |
| 현금 | cash | tiền mặt | Cách dùng 현금으로 할게요. |
| 전자레인지 | microwave | lò vi sóng | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 데워 주세요 | please heat it | xin hãy hâm nóng | Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 충전 | top-up | nạp tiền; nạp lại | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 충전해 주세요. |
Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bài học liên quan
Kết luận
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.