Tóm tắt bài học
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho máy ATM
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
| Phù hợp với | Kỹ năng chính | Thời gian học | Trọng tâm luyện tập |
|---|---|---|---|
| Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | 8-10 phút | Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Trang tóm tắt 1

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 출금 | chulgeum | rút tiền | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 입금 | ipgeum | nộp tiền; chuyển khoản thanh toán | Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 잔액 | janaek | số dư | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 이체 | iche | chuyển khoản | Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 비밀번호 | bimilbeonho | mật khẩu | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 수수료 | susuryo | phí dịch vụ; lệ phí | Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn; biên lai | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 3

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho máy ATM
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Formula 2: 비밀번호 + 입력
Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Formula 3: 수수료 + 확인
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 4

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Example screen logic:
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 5

Lưu ý thường gặp
Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Lưu ý thường gặp
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Luyện trong tình huống máy ATM
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Bảng ôn tập ngắn
| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Nơi thường thấy | Quick Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 출금 | withdrawal | rút tiền | Cash comes out. |
| 입금 | deposit | nộp tiền; chuyển khoản thanh toán | Money goes in. |
| 잔액 | balance | số dư | Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 이체 | transfer | chuyển khoản | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 비밀번호 | PIN / password | mật khẩu | Enter privately. |
| 수수료 | fee | phí; lệ phí | Check before confirming. |
| 영수증 | receipt | hóa đơn; biên lai | Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
Final Takeaway
Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.