Cụm từ tiếng Hàn để nói điểm đến taxi

A female traveler shows a phone map to a Korean taxi driver from the back seat.

작성자

카테고리:

Tiếng Hàn du lịch

Cụm từ tiếng Hàn để nói điểm đến taxi

Học tiếng Hàn thực tế để nói điểm đến với tài xế taxi, đưa địa chỉ, nhờ dừng xe và thanh toán lịch sự khi đi lại ở Hàn Quốc.

A female traveler shows a phone map to a Korean taxi driver from the back seat.
A female traveler checks her destination beside a taxi near a subway entrance in Korea.
Prepare the address before you get into the taxi.
A female traveler pays a Korean taxi driver after arriving at her destination.
Confirm arrival and pay politely at the end of the ride.
A female traveler shows a phone map to a Korean taxi driver from the back seat.
Đưa điểm đến và nói tên địa điểm rõ ràng.

1. Khi nào dùng các câu này

Travel Korean

Cụm từ tiếng Hàn để nói điểm đến taxi

Học tiếng Hàn thực tế để nói điểm đến với tài xế taxi, đưa địa chỉ, nhờ dừng xe và thanh toán lịch sự khi đi lại ở Hàn Quốc.

1. Khi nào dùng cụm từ taxi này

Tiếng Hàn dùng trong taxi rất hữu ích khi đi du lịch vì cuộc trò chuyện thường ngắn, nhanh và gắn với điểm đến thật. Bạn không cần câu dài. Bạn cần tên địa điểm, địa chỉ và một yêu cầu lịch sự.

Bài học này hướng dẫn cách lên taxi, đưa bản đồ, nhờ tài xế đi đến điểm đến và xác nhận chỗ dừng. Nó rất hữu ích khi tên địa điểm khó phát âm hoặc tài xế hỏi vị trí chính xác hơn.

Bạn có thể dùng các cụm từ này cho khách sạn, nhà khách, ga tàu điện ngầm, sân bay, nhà hàng, điểm du lịch và địa điểm làm việc. Nếu đường đi phức tạp, hãy đưa bản đồ trước rồi nói một câu tiếng Hàn ngắn.

  • Bạn muốn nói điểm đến hoặc địa chỉ với tài xế taxi.
  • Bạn cần đưa bản đồ vì tên địa điểm khó phát âm.
  • Bạn muốn nhờ tài xế đi thẳng, rẽ trái hoặc rẽ phải.
  • Bạn cần dừng gần lối vào, cửa ra ga, khách sạn hoặc cổng sân bay.
  • Bạn muốn trả bằng thẻ hoặc xin hóa đơn.

2. Từ vựng chính

택시
taeksi
taxi
목적지
mokjeokji
điểm đến
주소
juso
địa chỉ
가 주세요
ga juseyo
vui lòng đi đến
지하철역
jihacheollyeok
ga tàu điện ngầm
호텔
hotel
khách sạn
공항
gonghang
sân bay
직진
jikjin
đi thẳng
좌회전
jwahoejeon
rẽ trái
우회전
uhoejeon
rẽ phải
여기서 세워 주세요
yeogiseo sewo juseyo
dừng ở đây
얼마예요?
eolmayeyo?
bao nhiêu tiền
카드
kadeu
thẻ
현금
hyeongeum
tiền mặt
영수증
yeongsujeung
hóa đơn

3. Mẫu nói điểm đến taxi

  1. Bắt đầu bằng điểm đến
    Dùng 서울역으로 가 주세요 hoặc 이 주소로 가 주세요. 으로 chỉ hướng hoặc điểm đến.
  2. Đưa bản đồ sớm
    Nếu địa chỉ dài, nói 여기 지도예요. Câu này giúp tránh lỗi phát âm và giúp tài xế kiểm tra đường đi.
  3. Dùng từ chỉ hướng đơn giản
    직진, 좌회전, 우회전 hữu ích khi tài xế hỏi lối vào hoặc con đường chính xác.
  4. Nhờ dừng xe
    Khi gần đến nơi, dùng 여기서 세워 주세요 hoặc 입구 앞에서 세워 주세요.
  5. Kết thúc bằng thanh toán
    Nói 카드로 결제할게요 hoặc 영수증 주세요. Cách nói này lịch sự và rõ ràng cuối chuyến đi.

Xem thêm bài học Travel Korean

4. Hội thoại ví dụ

A 안녕하세요. 서울역으로 가 주세요.
Xin chào. Vui lòng đi đến ga Seoul.

B 네, 어느 출구 쪽으로 가면 될까요?
Vâng. Tôi nên đi về phía cửa ra nào?

A 이 주소로 가 주세요. 여기 지도예요.
Vui lòng đi đến địa chỉ này. Đây là bản đồ.

B 도착하면 어디에서 세워 드릴까요?
Khi đến nơi, tôi nên dừng ở đâu?

A 입구 앞에서 세워 주세요. 카드로 결제할게요.
Vui lòng dừng trước lối vào. Tôi sẽ trả bằng thẻ.

5. Lỗi thường gặp

Đừng chỉ nói tên khu vực nổi tiếng nếu điểm đến nằm trong ga lớn, trung tâm thương mại hoặc khu khách sạn. Hãy đưa địa chỉ hoặc bản đồ, rồi nói lối vào hoặc cửa ra chính xác khi đến gần.

6. Kiểm tra nhanh

이 주소로 가 주세요 nghĩa là gì trong taxi?

  1. Vui lòng đi đến địa chỉ này.
  2. Vui lòng dừng ở đây.
  3. Bao nhiêu tiền?
  4. Vui lòng cho tôi hóa đơn.

Đáp án: A

7. Cách luyện tập

Luyện chuỗi chính thành tiếng: điểm đến, bản đồ, hướng đi, dừng xe, thanh toán. Thứ tự này giống nhiều cuộc trò chuyện taxi ở Hàn Quốc.

Mỗi lần chỉ thay điểm đến. Ví dụ 호텔로 가 주세요, 공항으로 가 주세요 hoặc 이 주소로 가 주세요.

Trước khi lên taxi, hãy chuẩn bị tên địa điểm bằng tiếng Hàn và bản đồ. Ngay cả khi phát âm chưa hoàn hảo, bản đồ và một cụm từ rõ ràng thường giải quyết được vấn đề.

Luyện hội thoại taxi này trong ứng dụng

Ôn từ vựng taxi, nghe hội thoại điểm đến và trả lời câu hỏi du lịch ngắn trong phần Travel Korean.

Mở ứng dụng luyện tập

2. Từ vựng chính

택시 taeksi

taxi

Sơ cấp
목적지 mokjeokji

điểm đến

Sơ cấp
주소 juso

địa chỉ

Sơ cấp
가 주세요 ga juseyo

vui lòng đi đến

Sơ cấp
지하철역 jihacheollyeok

ga tàu điện ngầm

Sơ cấp
A female traveler pays a Korean taxi driver after arriving at her destination.
BSKorean App

Chon bai hoc nay trong app

Them bai viet nay vao bai hoc da chon va luyen tu vung trong app.

Chon va luyen tap →

코멘트

답글 남기기