Tiếng Hàn thực tế

Từ vựng tiếng Hàn về hợp đồng bất động sản

Học từ tiếng Hàn về hợp đồng nhà ở, tiền đặt cọc, tiền thuê hàng tháng, jeonse, phí quản lý, phí môi giới, điều khoản đặc biệt, sổ đăng ký, chuyển vào và lỗi hư …

계약서를 다시 확인하고 싶습니다. Tôi muốn kiểm tra lại hợp đồng.
보증금은 언제 돌려받나요? Khi nào tôi nhận lại tiền đặt cọc?
관리비는 월세에 포함되나요? Phí quản lý có bao gồm trong tiền thuê hàng tháng không?
Từ vựng tiếng Hàn về hợp đồng bất động sản
Bskorean Korean real estate contract words context-1 image for korean-real-estate-contract-words and real estate office lease contract deposit rent broker document.
Bskorean Korean real estate contract words context-2 image for korean-real-estate-contract-words and real estate office lease contract deposit rent broker document.

1. Từ vựng chính

계약서 gye-yak-seo

hợp đồng

Sơ cấp
보증금 bo-jeung-geum

tiền đặt cọc

Sơ cấp
월세 wol-se

tiền thuê hàng tháng

Sơ cấp
전세 jeon-se

thuê nhà kiểu jeonse

Sơ cấp
관리비 gwan-ri-bi

phí quản lý

Sơ cấp

5. Khi nào dùng các câu này

Trước khi ký hợp đồng nhà ở tại Hàn Quốc, bạn cần nhận ra các từ ảnh hưởng đến tiền, trách nhiệm và ngày chuyển vào. Bài này giải thích các thuật ngữ hợp đồng bất động sản quan trọng.

Từ vựng chính

  • 계약서 (gye-yak-seo) – hợp đồng
    계약서를 읽어 보세요. –
  • 보증금 (bo-jeung-geum) – tiền đặt cọc
    보증금은 얼마인가요? –
  • 월세 (wol-se) – tiền thuê hàng tháng
    월세는 매달 냅니다. –
  • 전세 (jeon-se) – thuê nhà kiểu jeonse
    전세 계약입니다. –
  • 관리비 (gwan-ri-bi) – phí quản lý
    관리비는 별도입니다. –
  • 중개수수료 (jung-gae-su-su-ryo) – phí môi giới
    중개수수료가 있습니다. –
  • 계약기간 (gye-yak-gi-gan) – thời hạn hợp đồng
    계약기간은 2년입니다. –
  • 해지 (hae-ji) – chấm dứt hợp đồng
    계약 해지 조건을 확인하세요. –
  • 특약 (teuk-yak) – điều khoản đặc biệt
    특약을 꼭 확인하세요. –
  • 등기부등본 (deung-gi-bu-deung-bon) – bản sao sổ đăng ký bất động sản
    등기부등본을 확인했습니다. –
  • 입주 (ip-ju) – chuyển vào
    입주 날짜는 언제인가요? –
  • 하자 (ha-ja) – lỗi hư hỏng
    하자가 있으면 사진을 찍으세요. –

Cụm từ cần biết

  • 계약서를 다시 확인하고 싶습니다. – Tôi muốn kiểm tra lại hợp đồng.
  • 보증금은 언제 돌려받나요? – Khi nào tôi nhận lại tiền đặt cọc?
  • 관리비는 월세에 포함되나요? – Phí quản lý có bao gồm trong tiền thuê hàng tháng không?
  • 특약 내용을 설명해 주세요. – Vui lòng giải thích điều khoản đặc biệt.

Hội thoại mẫu

A: 보증금과 월세를 확인하고 싶습니다. – Tôi muốn kiểm tra tiền đặt cọc và tiền thuê hàng tháng.

B: 계약서 첫 장에 금액이 있습니다. – Số tiền ở trang đầu của hợp đồng.

A: 특약은 꼭 읽어야 하나요? – Tôi có cần đọc điều khoản đặc biệt không?

B: 네, 해지 조건과 하자 책임을 확인해야 합니다. – Có, bạn nên kiểm tra điều kiện chấm dứt và trách nhiệm về lỗi hư hỏng.

Lỗi thường gặp

Đừng nhầm 보증금 và 월세. 보증금 là tiền đặt cọc, còn 월세 là tiền thuê hàng tháng.

Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là tiền đặt cọc?

Đáp án: 보증금

Luyện thêm

Luyện các từ này trước khi đến văn phòng bất động sản hoặc ký hợp đồng thuê nhà.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.