Tiếng Hàn thực tế
진료 예약을 하고 싶습니다.
Tôi muốn đặt lịch khám.
접수는 어디에서 하나요?
Tôi làm thủ tục ở đâu?
예약 시간을 변경할 수 있나요?
Tôi có thể đổi giờ hẹn không?
Cụm từ tiếng Hàn khi đặt lịch bệnh viện
Học cụm từ tiếng Hàn về đặt lịch bệnh viện, tiếp nhận, triệu chứng, bảo hiểm, đơn thuốc, xét nghiệm và tái khám.
1. Từ vựng chính
cuộc hẹn
Sơ cấptiếp nhận
Sơ cấpkhám bệnh
Sơ cấptriệu chứng
Sơ cấpđơn thuốc
Sơ cấp5. Khi nào dùng các câu này
Đi bệnh viện sẽ dễ hơn khi bạn nói được về lịch hẹn, triệu chứng, bảo hiểm và tái khám. Hãy dùng bộ từ này trước khi gọi điện hoặc đến quầy tiếp nhận.
BSKorean Lessons
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →