Từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ ở văn phòng xuất nhập cảnh
Học từ tiếng Hàn về văn phòng xuất nhập cảnh, gia hạn visa, thẻ đăng ký người nước ngoài, đơn đăng ký, bản sao, bản gốc, lệ phí và lịch hẹn.
1. Từ vựng chính
thẻ đăng ký người nước ngoài
Sơ cấpthời hạn cư trú
Sơ cấpgia hạn
Sơ cấpngày hết hạn
Sơ cấpđơn đăng ký
Sơ cấp5. Khi nào dùng các câu này
Khi đến văn phòng xuất nhập cảnh ở Hàn Quốc, bạn sẽ dễ xử lý hơn nếu nhận ra các từ về giấy tờ trước lịch hẹn. Bài này giúp chuẩn bị cho gia hạn visa và nộp hồ sơ.
Từ vựng chính
- 외국인등록증 (oe-gu-gin-deung-nok-jeung) – thẻ đăng ký người nước ngoài
외국인등록증을 가져오세요. – - 체류기간 (che-ryu-gi-gan) – thời hạn cư trú
체류기간을 확인하세요. – - 연장 (yeon-jang) – gia hạn
비자 연장을 신청합니다. – - 만료일 (mal-lyo-il) – ngày hết hạn
만료일이 다음 달입니다. – - 신청서 (sin-cheong-seo) – đơn đăng ký
신청서를 작성하세요. – - 서류 (seo-ryu) – giấy tờ
필요한 서류가 있습니다. – - 사본 (sa-bon) – bản sao
여권 사본이 필요합니다. – - 원본 (won-bon) – bản gốc
원본도 보여 주세요. – - 수수료 (su-su-ryo) – lệ phí
수수료는 얼마인가요? – - 예약 (ye-yak) – lịch hẹn
온라인 예약을 했습니다. – - 접수 (jeop-su) – tiếp nhận hồ sơ
서류 접수는 어디인가요? – - 심사 (sim-sa) – xét duyệt
심사에 시간이 걸립니다. –
Cụm từ cần biết
- 체류기간을 연장하고 싶습니다. – Tôi muốn gia hạn thời hạn cư trú.
- 예약을 확인하고 싶습니다. – Tôi muốn xác nhận lịch hẹn.
- 원본과 사본이 필요합니다. – Cần bản gốc và bản sao.
- 신청서는 어디에서 작성하나요? – Tôi điền đơn đăng ký ở đâu?
Hội thoại mẫu
A: 비자 연장을 하러 왔습니다. – Tôi đến để gia hạn visa.
B: 예약 확인서와 외국인등록증을 보여 주세요. – Vui lòng cho xem xác nhận lịch hẹn và thẻ đăng ký người nước ngoài.
A: 사본도 필요하나요? – Tôi có cần bản sao không?
B: 네, 원본과 사본을 함께 제출해 주세요. – Có, vui lòng nộp bản gốc và bản sao cùng nhau.
Lỗi thường gặp
Đừng nhầm 원본 và 사본. 원본 là bản gốc, còn 사본 là bản sao.
Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là bản sao?
Đáp án: 사본
Luyện thêm
Luyện các từ này trước khi đến văn phòng xuất nhập cảnh hoặc chuẩn bị hồ sơ gia hạn visa.
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →