Từng bước sống ở Hàn Quốc · Bài 9/10
tiếng Hàn đi khám bệnh: Một lần khám an toàn cần thông tin chính xác, không cần tiếng Hàn hoàn hảo. Chọn đúng mức chăm sóc, cung cấp danh tính và bảo hiểm, mô tả diễn biến triệu chứng, báo dị ứng cùng thuốc đang dùng và nhắc lại hướng dẫn đơn thuốc trước khi về.
tiếng Hàn đi khám bệnh biến công việc thực tế thành trình tự để bạn xác nhận từng câu trả lời. Hãy cho xem tên, số, ngày và giấy tờ chính xác bằng chữ khi có thể.
Kết quả bạn sẽ đạt được
Kết thúc khi biết bước tiếp theo của bác sĩ, xét nghiệm hoặc thuốc được chỉ định, cách và giờ dùng, dấu hiệu cần trợ giúp khẩn cấp và có phải tái khám không. Bài ngôn ngữ này không chẩn đoán triệu chứng.
Chuẩn bị trước khi bắt đầu
- Nếu khó thở nặng, mất ý thức, chảy máu nhiều hoặc tình trạng khẩn cấp khác, hãy dùng dịch vụ cấp cứu thay vì chờ lịch thường.
- Mang giấy tờ, thông tin cư trú hoặc bảo hiểm, danh sách hay ảnh thuốc đang dùng và thông tin dị ứng.
- Ghi thời điểm bắt đầu, vị trí, yếu tố làm đỡ hoặc nặng hơn và nhiệt độ nếu đã đo.
- Chuẩn bị ứng dụng dịch hoặc người hỗ trợ đáng tin, nhưng hãy cho xem tên thuốc và con số bằng chữ.
Làm theo từng bước
- Bước 1. Chọn phòng khám, bệnh viện, khoa cấp cứu hoặc nhà thuốc phù hợp và kiểm tra giờ hiện tại trước khi đi.
- Bước 2. Tại tiếp nhận, hỏi có cần hẹn, thời gian chờ, cách xử lý bảo hiểm và thứ tự thanh toán.
- Bước 3. Nói triệu chứng chính trước, rồi thời điểm, vị trí, mức độ, triệu chứng kèm, dị ứng và thuốc đang dùng.
- Bước 4. Trước xét nghiệm hay điều trị, hỏi sẽ làm gì và báo ngay nếu không hiểu hoặc thấy không an toàn.
- Bước 5. Khi thanh toán và lấy thuốc, đối chiếu tên, thuốc, liều, số lần, thời gian, lưu ý và lịch tái khám.
tiếng Hàn đi khám bệnh: 12 câu tiếng Hàn cho việc này
Đọc dòng phiên âm gần đúng cho người Việt trước, rồi dùng RR làm tham khảo Latinh tiêu chuẩn. Đây đều là cách ghi gần đúng, vì vậy hãy nghe người Hàn phát âm khi có thể.
| # | Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa tự nhiên và cách dùng |
|---|---|---|---|
| 1 | 처음 방문했는데 접수하고 싶어요. | chhơ-ưm bang-mun-hen-nưn-đê chơp-su-ha-gô xi-phơ-yô. RR: Cheoeum bangmunhaenneunde jeopssuhago sipeoyo. |
Đây là lần đầu tôi tới và muốn đăng ký. Cho xem giấy tờ và cách liên hệ mong muốn. |
| 2 | 예약하지 않았는데 진료받을 수 있나요? | yê-ya-kha-chi an-han-nưn-đê chin-ryô-ba-đưl xu in-na-yô? RR: Yeyakaji anhanneunde jinryobadeul su innayo? |
Tôi chưa đặt lịch; hôm nay có thể khám không? Hỏi suất trong ngày và thời gian chờ. |
| 3 | 어제부터 열이 나고 목이 아파요. | ơ-chê-bu-thơ yơ-ri na-gô mô-gi a-pha-yô. RR: Eojebuteo yeori nago mogi apayo. |
Tôi bị sốt và đau họng từ hôm qua. Nói thời điểm bắt đầu và nhiệt độ nếu biết. |
| 4 | 이쪽이 계속 아파요. | i-chô-gi gyê-xôk a-pha-yô. RR: Ijjogi gyesok apayo. |
Chỗ này đau liên tục. Chỉ chính xác, không chỉ dùng từ ‘ở đây’. |
| 5 | 통증은 열 점 중 일곱 정도예요. | thông-chưng-ưn yơl chơm chung il-gôp chơng-đô-yê-yô. RR: Tongjeungeun yeol jeom jung ilgop jeongdoyeyo. |
Mức đau khoảng bảy trên mười. Dùng cùng thang để mô tả thay đổi sau đó. |
| 6 | 이 약에 알레르기가 있어요. | i ya-gê al-rê-rư-gi-ga i-sơ-yô. RR: I yage alrereugiga isseoyo. |
Tôi dị ứng với thuốc này. Cho xem đúng tên hoặc vỏ thuốc nếu có. |
| 7 | 지금 복용 중인 약이 있어요. | chi-gưm bô-gyông chung-in ya-gi i-sơ-yô. RR: Jigeum bogyong jungin yagi isseoyo. |
Tôi đang dùng thuốc. Khi cần, kể cả thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm bổ sung. |
| 8 | 건강보험이 적용되나요? | gơn-gang-bô-hơ-mi chơ-gyông-đuê-na-yô? RR: Geongangboheomi jeogyongdoenayo? |
Bảo hiểm y tế quốc gia có áp dụng không? Hỏi trước khi đoán số tiền cuối. |
| 9 | 어떤 검사를 받아야 하나요? | ơ-tơn gơm-xa-rưl ba-đa-ya ha-na-yô? RR: Eotteon geomsareul badaya hanayo? |
Tôi cần làm xét nghiệm gì? Xin giải thích dễ hiểu trước khi tiến hành. |
| 10 | 처방전은 어디에서 받나요? | chhơ-bang-chơ-nưn ơ-đi-ê-xơ ban-na-yô? RR: Cheobangjeoneun eodieseo bannayo? |
Tôi nhận đơn thuốc ở đâu? Xác nhận là bản giấy hay điện tử. |
| 11 | 이 약은 하루에 몇 번 먹어요? | i ya-gưn ha-ru-ê myơt bơn mơ-gơ-yô? RR: I yageun harue myeot beon meogeoyo? |
Thuốc này uống ngày mấy lần? Hỏi cả lượng trong mỗi lần. |
| 12 | 다시 방문해야 하나요? | đa-xi bang-mun-he-ya ha-na-yô? RR: Dasi bangmunhaeya hanayo? |
Tôi có cần quay lại không? Hỏi ngày và dấu hiệu cần trở lại sớm. |
Những câu trả lời bạn có thể nghe
- 신분증을 먼저 보여 주세요. — Trước tiên hãy cho xem giấy tờ.
- 대기 시간이 한 시간 정도예요. — Thời gian chờ khoảng một giờ.
- 이 검사는 공복에 해야 해요. — Xét nghiệm này cần nhịn ăn.
- 식후에 하루 세 번 드세요. — Uống ngày ba lần sau bữa ăn.
Lỗi thường gặp cần tránh
- Không giấu dị ứng hay thuốc đang dùng vì khó phát âm; hãy cho xem bằng chữ.
- Không dùng thuốc tới khi tên, liều, số lần và thời điểm khớp với đơn.
- Không dùng bài này để tự cho triệu chứng là nhẹ hoặc trì hoãn trợ giúp khẩn cấp.
- Không chia sẻ công khai hồ sơ, số bảo hiểm hay đơn thuốc của người khác.
Kiểm tra trước khi kết thúc
- Tên bệnh nhân, liên hệ và bảo hiểm tại tiếp nhận đều đúng.
- Bác sĩ đã nhận diễn biến triệu chứng, dị ứng và danh sách thuốc.
- Mỗi thuốc có liều, số lần, thời điểm, thời gian và lưu ý bằng chữ.
- Bạn biết ngày tái khám và khi nào cần trợ giúp khẩn cấp.
Thông tin được kiểm tra ngày 24/8/2026. Thủ tục, giấy tờ, giờ làm việc, phí và điều kiện có thể thay đổi; hãy xác nhận lại với cơ quan hoặc đơn vị phụ trách trước khi thực hiện.
Nguồn chính thức đã kiểm tra
- National Health Insurance Service: Guidance for foreigners
- Korea Tourism Organization: Emergency situations and medical help
Luyện tập bài này
Hãy luyện tiếng Hàn đi khám bệnh bằng cách che nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay địa chỉ, ngày, số tiền, triệu chứng hoặc điều khoản bằng thông tin thật. Giữ lại câu trả lời quan trọng bằng văn bản.
