Tiếng Hàn công việc cho ngành dịch vụ
Cụm từ tiếng Hàn khi bàn giao ca ở cửa hàng tiện lợi cho lao động nước ngoài
Học cụm từ tiếng Hàn khi bàn giao ca ở cửa hàng tiện lợi: tiền quầy, máy POS, hàng hết hạn, tồn kho, khách hỏi và báo cáo.

Short Introduction
Bạn đến cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc để bắt đầu ca tối. Nhân viên ca trước chuẩn bị về và nói: “전달사항 있어요.” Có một lỗi thanh toán, một số hàng hết hạn đã được xử lý, và có đồ khách để quên ở quầy.
Đây không phải là luyện hội thoại thông thường. Đây là tiếng Hàn dùng khi bàn giao ca. Bạn cần hiểu chuyện gì đã xảy ra trước ca của mình, việc gì cần kiểm tra ngay, và nếu vấn đề lặp lại thì phải báo cho ai.
Bài học này dạy các cụm từ tiếng Hàn thực tế cho lao động nước ngoài làm việc ở cửa hàng tiện lợi.
Key Vocabulary
| Korean | Romanization | Basic Meaning | Natural Workplace Meaning |
|---|---|---|---|
| 교대 | gyodae | shift change | when one worker replaces another worker |
| 인수인계 | insu-ingye | handover | passing important work information to the next worker |
| 전달사항 | jeondal sahang | handover notes | things the next worker must know |
| 시재 | sijae | cash balance | cash amount checked at the register |
| 포스기 | poseugi | POS register | cash register/payment system |
| 폐기 | pyegi | discarding | removing expired or unsellable items |
| 유통기한 | yutong gihan | expiration date | date printed on food or products |
| 재고 | jaego | stock/inventory | items still available in the store or storage room |
| 진열 | jinyeol | displaying products | putting items neatly on shelves |
| 보충 | bochung | restocking | adding more products to shelves |
| 고객 문의 | gogaek munui | customer question | a question or request from a customer |
| 결제 오류 | gyeolje oryu | payment error | a card, barcode, or POS payment problem |
| 분실물 | bunsilmul | lost item | something a customer left behind |
| 보관 | bogwan | keeping/storing | holding something safely for later |
| 관리자 | gwallija | manager | person responsible for the shift or store |
| 확인 | hwagin | check/confirm | making sure something is correct |
| 보고 | bogo | report | telling a manager what happened |
| 마감 | magam | closing | end-of-shift or end-of-business work |
Situation Briefing

Bàn giao ca thường rất ngắn nhưng thông tin rất quan trọng: tiền trong quầy, lỗi máy POS, câu hỏi của khách, hàng hết hạn, vị trí tồn kho, đồ thất lạc và chỉ thị của quản lý.
Kỹ năng quan trọng không phải là dịch từng câu thật chậm. Điều quan trọng là tìm tín hiệu công việc: tiền, hàng hóa, khách hàng, thiết bị hay báo cáo.
Common Expressions
| Korean Expression | Romanization | English Meaning |
|---|---|---|
| 인수인계 부탁드립니다. | Insu-ingye butakdeurimnida. | Please do the shift handover. |
| 전달사항 있어요? | Jeondal sahang isseoyo? | Are there any handover notes? |
| 시재 확인했어요. | Sijae hwagin-haesseoyo. | I checked the cash balance. |
| 포스기는 이상 없어요. | Poseugineun isang eopseoyo. | There is no issue with the POS register. |
| 유통기한 지난 상품은 폐기했어요. | Yutong gihan jinan sangpumeun pyegi-haesseoyo. | I discarded the expired products. |
| 재고는 창고에 있어요. | Jaegoneun changgo-e isseoyo. | The stock is in the storage room. |
| 고객 문의가 있었어요. | Gogaek munuiga isseosseoyo. | There was a customer question. |
| 결제 오류가 한 번 있었어요. | Gyeolje oryuga han beon isseosseoyo. | There was one payment error. |
| 분실물은 카운터에 보관했어요. | Bunsilmureun kaunteo-e bogwan-haesseoyo. | The lost item is stored at the counter. |
| 관리자에게 보고했어요. | Gwallija-ege bogo-haesseoyo. | I reported it to the manager. |
Usage Point
교대 nghĩa là đổi ca. 인수인계 cụ thể hơn, nghĩa là bàn giao thông tin công việc cho người ở ca tiếp theo.
전달사항 là điều cần chuyển lại. Khi nghe 전달사항 있어요, bạn có thể hỏi 어떤 내용인가요? để biết nội dung.
시재 là số tiền trong quầy cần kiểm tra. 포스기 là máy POS hoặc hệ thống tính tiền.
폐기 và 유통기한 liên quan đến quy định cửa hàng. 폐기 là loại bỏ hàng không được bán, còn 유통기한 là hạn sử dụng.
Example Dialogue
Worker A: 전달사항 있어요.
Có việc cần bàn giao.
Worker B: 어떤 내용인가요?
Nội dung là gì vậy?
Worker A: 결제 오류가 한 번 있었어요. 관리자에게 보고했어요.
Có một lỗi thanh toán. Tôi đã báo cho quản lý.
Worker B: 네, 포스기 다시 확인할게요.
Vâng, tôi sẽ kiểm tra máy POS lại.
Worker A: 그리고 분실물은 카운터에 보관했어요.
Và đồ thất lạc được giữ ở quầy.
Worker B: 알겠습니다. 인수인계 감사합니다.
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã bàn giao.
Common Mistakes
- Nghĩ 인수인계 chỉ là chào tạm biệt
Thực ra đó là bàn giao thông tin công việc quan trọng. - Bỏ qua 시재 vì nghe có vẻ trang trọng
시재 là từ rất thực tế trong công việc thu ngân. - Nghĩ 폐기 là rác thông thường
Hàng 폐기 có thể cần ghi lại hoặc để ở khu vực riêng.
Practice Sentences
- 인수인계 부탁드립니다.
Insu-ingye butakdeurimnida.
Please do the shift handover. - 전달사항 있어요?
Jeondal sahang isseoyo?
Are there any handover notes? - 시재 확인했어요.
Sijae hwagin-haesseoyo.
I checked the cash balance. - 포스기는 이상 없어요.
Poseugineun isang eopseoyo.
There is no issue with the POS register. - 유통기한 지난 상품은 폐기했어요.
Yutong gihan jinan sangpumeun pyegi-haesseoyo.
I discarded the expired products. - 재고는 창고에 있어요.
Jaegoneun changgo-e isseoyo.
The stock is in the storage room. - 고객 문의가 있었어요.
Gogaek munuiga isseosseoyo.
There was a customer question.
Mini Quiz
- 인수인계 trong công việc nghĩa là gì?
Answer: Bàn giao ca hoặc thông tin công việc. - Từ nào nghĩa là tiền trong quầy?
Answer: 시재. - Khi nghe 유통기한, bạn cần kiểm tra gì?
Answer: Hạn sử dụng của sản phẩm. - 결제 오류 nghĩa là gì?
Answer: Lỗi thanh toán. - Trong ví dụ, 분실물 được giữ ở đâu?
Answer: Ở 카운터, tức là quầy.
Related Lessons
Practice More

Practice this word list in Korean Learn Korean or in the upcoming BSKorean app.
Quick Review
Tiếng Hàn bàn giao ca ở cửa hàng tiện lợi sẽ dễ hơn khi bạn nhóm từ theo chức năng: tiền, POS, tồn kho, hàng hết hạn, khách hàng, đồ thất lạc và báo cáo.