30 câu tiếng Hàn khi thuê nhà và yêu cầu sửa chữa ở Hàn Quốc

tiếng Hàn thuê nhà: Bài này sắp xếp tiếng Hàn thuê nhà để dùng nhanh và bổ sung cách đọc gần đúng dành cho người nói tiếng Việt ở từng câu.

Khi tìm nhà ở Hàn Quốc, bạn có thể phải đặt lịch xem nhà, tách rõ tiền cọc với tiền thuê hằng tháng, hỏi phí quản lý và báo hỏng hóc sau khi chuyển vào. Bài này cung cấp những câu hoàn chỉnh có thể nói trực tiếp hoặc gửi qua tin nhắn.

Tất cả câu đều dùng đuôi lịch sự -요. Hãy thay giờ, phòng hoặc sự cố bằng thông tin thật. Với chi phí và cam kết quan trọng, nên yêu cầu trả lời bằng văn bản thay vì chỉ trao đổi qua điện thoại.

Đây là hướng dẫn ngôn ngữ, không phải tư vấn pháp lý

Ai chịu chi phí sửa chữa có thể phụ thuộc vào hợp đồng, nguyên nhân và tình tiết cụ thể. Bài này giúp bạn hỏi rõ, nhưng không quyết định trách nhiệm và không thay thế chuyên gia nhà ở hoặc pháp lý.

Chuẩn bị trước khi xem nhà hoặc yêu cầu sửa

  • Lưu địa chỉ chính xác, số phòng, tên và số liên lạc của môi giới hoặc chủ nhà.
  • Ghi riêng tiền cọc, tiền thuê tháng, phí quản lý, cách tính điện nước, ngày vào ở và thời hạn hợp đồng.
  • Trước khi dỡ đồ, chụp lại hư hỏng có sẵn và gửi tin nhắn có ngày giờ cho đầu mối đã thống nhất.
  • Khi báo sửa, nêu phòng, hiện tượng chính xác, thời điểm bắt đầu, mức độ xấu đi và thời gian có thể vào nhà.

1-7. Xem nhà và hỏi điều kiện cơ bản

Hãy bắt đầu bằng tổng chi phí hằng tháng và ngày chính xác. 집 thường nghĩa là nhà, còn 방 hay dùng cho phòng hoặc căn thuê nhỏ.

tiếng Hàn thuê nhà: cách đọc từng câu

Trong mỗi mục tiếng Hàn thuê nhà, dòng đầu là cách đọc gần đúng cho người Việt và dòng RR là phiên âm Latinh tiêu chuẩn. Các âm ㅓ, ㅡ, phụ âm cuối và nối âm không thể hiện hoàn toàn chính xác, vì vậy hãy nghe thêm giọng Hàn khi có thể.

# Tiếng Hàn Cách đọc gần đúng Nghĩa tự nhiên và cách dùng
1 이 집을 보러 왔어요. i chi-bưl bô-rơ oa-sơ-yô.
RR: I jibeul boreo wasseoyo.
Tôi đến để xem căn nhà này. Dùng khi gặp môi giới hoặc chủ nhà.
2 방을 언제 볼 수 있을까요? bang-ưl ơn-chê bôl xu i-sưl-ka-yô?
RR: Bangeul eonje bol su isseulkkayo?
Khi nào tôi có thể xem phòng? Cách lịch sự để hẹn giờ xem nhà.
3 보증금과 월세가 얼마예요? bô-chưng-gưm-goa uơl-xê-ga ơl-ma-yê-yô?
RR: Bojeunggeumgwa wolsega eolmayeyo?
Tiền đặt cọc và tiền thuê hằng tháng là bao nhiêu? Hãy xác nhận riêng từng khoản.
4 관리비에 무엇이 포함돼요? goan-ri-bi-ê mu-ơ-xi phô-ham-đoe-yô?
RR: Gwanribie mueosi poham dwaeyo?
Phí quản lý bao gồm những khoản nào? Hãy yêu cầu giải thích từng khoản.
5 전기, 가스, 수도 요금은 별도인가요? chơn-gi, ga-xư, xu-đô yô-gư-mưn byơl-đô-in-ga-yô?
RR: Jeongi, gaseu, sudo yogeumeun byeoldoingayo?
Tiền điện, gas và nước có tính riêng không? Hãy xác nhận cách tính từng dịch vụ.
6 입주 가능한 날짜가 언제예요? ip-chu ga-nưng-han nal-cha-ga ơn-chê-yê-yô?
RR: Ipju ganeunghan naljjaga eonjeyeyo?
Ngày nào có thể chuyển vào? Hãy xác nhận ngày chính xác bằng văn bản.
7 계약 기간은 얼마나 돼요? gyê-yak gi-ga-nưn ơl-ma-na đoe-yô?
RR: Gyeyak giganeun eolmana dwaeyo?
Thời hạn hợp đồng là bao lâu? Hãy kiểm tra cả ngày bắt đầu và ngày kết thúc.

8-13. Đọc hợp đồng và xác nhận đầu mối

Khi hỏi, hãy chỉ đúng dòng. Ghi bằng văn bản các hư hỏng có sẵn và việc sửa đã thỏa thuận trước khi ký.

# Tiếng Hàn Cách đọc gần đúng Nghĩa tự nhiên và cách dùng
8 계약서를 천천히 확인하고 싶어요. gyê-yak-sơ-rưl chhơn-chhơn-hi hoa-gin-ha-gô xi-phơ-yô.
RR: Gyeyakseoreul cheoncheonhi hwaginhago sipeoyo.
Tôi muốn xem kỹ hợp đồng. Dùng câu này trước khi ký.
9 이 부분을 설명해 주시겠어요? i bu-bu-nưl xơl-myơng-he chu-xi-gê-sơ-yô?
RR: I bubuneul seolmyeonghae jusigesseoyo?
Bạn có thể giải thích phần này không? Hãy chỉ đúng điều khoản hoặc số tiền.
10 추가로 내야 하는 비용이 있나요? chhu-ga-rô ne-ya ha-nưn bi-yông-i in-na-yô?
RR: Chugaro naeya haneun biyongi innayo?
Tôi có phải trả thêm khoản nào không? Hãy hỏi các khoản ngoài tiền thuê và phí quản lý.
11 수리해야 할 곳을 계약서에 적어 주세요. xu-ri-he-ya hal gô-xưl gyê-yak-sơ-ê chơ-gơ chu-xê-yô.
RR: Surihaeya hal goseul gyeyakseoe jeogeo juseyo.
Vui lòng ghi các chỗ cần sửa vào hợp đồng. Đồng thời lưu ảnh và nội dung trao đổi.
12 집주인에게 직접 연락하면 되나요? chip-chu-i-nê-gê chik-chơp yơn-ra-kha-myơn đuê-na-yô?
RR: Jibjuinege jikjeop yeollakhamyeon doenayo?
Tôi liên hệ trực tiếp với chủ nhà phải không? Hãy xác nhận cần gọi chủ nhà, môi giới hay ban quản lý.
13 비상시에 연락할 번호가 있나요? bi-xang-xi-ê yơn-ra-khal bơn-hô-ga in-na-yô?
RR: Bisangsi-e yeollakhal beonhoga innayo?
Có số liên lạc khẩn cấp không? Hãy lưu số trước khi chuyển vào.

14-23. Báo rò nước, sưởi, điện, nấm mốc và khóa

Một báo cáo rõ ràng theo thứ tự: vị trí, hiện tượng, thời điểm bắt đầu, mức độ khẩn cấp và bằng chứng. Không tự sửa nếu bạn không được đào tạo hoặc cho phép.

# Tiếng Hàn Cách đọc gần đúng Nghĩa tự nhiên và cách dùng
14 집에 문제가 있어서 연락드렸어요. chi-bê mun-chê-ga i-sơ-xơ yơn-rak-tư-ryơ-sơ-yô.
RR: Jibe munjega isseoseo yeollakdeuryeosseoyo.
Tôi liên hệ vì nhà có vấn đề. Tiếp theo hãy nói vị trí, hiện tượng và thời điểm bắt đầu.
15 주방 싱크대에서 물이 새요. chu-bang xing-khư-đe-ê-xơ mu-ri xe-yô.
RR: Jubang singkeudaeeseo muri saeyo.
Nước đang rò từ bồn rửa bếp. Hãy nói thêm nước nhỏ giọt hay chảy liên tục.
16 화장실 배수가 잘 안 돼요. hoa-chang-xil be-xu-ga chal an đoe-yô.
RR: Hwajangsil baesuga jal an dwaeyo.
Nhà tắm thoát nước không tốt. Hãy nói rõ miệng thoát nào và nước có trào ngược không.
17 뜨거운 물이 나오지 않아요. tư-gơ-un mu-ri na-ô-chi an-ha-yô.
RR: Tteugeoun muri naoji anayo.
Không có nước nóng. Hãy nói tình trạng xảy ra ở mọi vòi hay chỉ một vòi.
18 난방이 되지 않아요. nan-bang-i đuê-chi an-ha-yô.
RR: Nanbangi doeji anayo.
Hệ thống sưởi không hoạt động. Nếu biết, hãy nói mã lỗi và nhiệt độ phòng.
19 전기가 자꾸 나가요. chơn-gi-ga cha-ku na-ga-yô.
RR: Jeongiga jakku nagayo.
Điện liên tục bị ngắt. Hãy nói rõ ở một ổ cắm, một phòng hay toàn bộ nhà.
20 콘센트에서 타는 냄새가 나요. khôn-xên-thư-ê-xơ tha-nưn nem-xe-ga na-yô.
RR: Konsenteueseo taneun naemsaega nayo.
Ổ cắm có mùi khét. Hãy coi khói, tia lửa hoặc mùi khét mạnh là tình huống khẩn cấp.
21 벽에 곰팡이가 생겼어요. byơ-gê gôm-phang-i-ga xeng-gyơ-sơ-yô.
RR: Byeoge gompangiga saenggyeosseoyo.
Tường xuất hiện nấm mốc. Hãy gửi ảnh toàn cảnh, ảnh cận cảnh và thời điểm phát hiện.
22 창문이 제대로 닫히지 않아요. chhang-mu-ni chê-đe-rô đa-thi-chi an-ha-yô.
RR: Changmuni jedaero dadhiji anayo.
Cửa sổ không đóng kín. Hãy nói có mưa, gió hay không khí bên ngoài lọt vào không.
23 현관문 잠금장치가 고장 났어요. hyơn-goan-mun cham-gưm-chang-chhi-ga gô-chang na-sơ-yô.
RR: Hyeongwanmun jamgeumjangchiga gojang nasseoyo.
Khóa cửa ra vào bị hỏng. Hãy nói bạn bị khóa ngoài hay không thể khóa nhà.

24-30. Nguy hiểm khẩn cấp, ảnh, vào nhà, thời gian và chi phí

Sau khi mô tả sự cố, hãy thống nhất khung giờ đến, điều kiện vào nhà, cách kiểm tra hoàn tất và người chịu chi phí.

# Tiếng Hàn Cách đọc gần đúng Nghĩa tự nhiên và cách dùng
24 가스 냄새가 나요. ga-xư nem-xe-ga na-yô.
RR: Gaseu naemsaega nayo.
Tôi ngửi thấy mùi gas. Nếu có nguy hiểm trước mắt, đừng chờ phản hồi sửa chữa thông thường.
25 사진을 보내 드릴게요. xa-chi-nưl bô-ne đư-ril-gê-yô.
RR: Sajineul bonae deurilgeyo.
Tôi sẽ gửi ảnh. Hãy gồm ảnh toàn cảnh, ảnh cận cảnh và vị trí hoặc thiết bị liên quan.
26 언제 수리하러 오실 수 있나요? ơn-chê xu-ri-ha-rơ ô-xil xu in-na-yô?
RR: Eonje surihareo osil su innayo?
Khi nào có thể đến sửa? Hãy hỏi ngày và khung giờ cụ thể.
27 방문 전에 연락해 주세요. bang-mun chơ-nê yơn-ra-khe chu-xê-yô.
RR: Bangmun jeone yeollakhae juseyo.
Vui lòng liên hệ trước khi đến. Dùng khi sắp xếp việc vào nhà.
28 제가 집에 있는 시간은 오후 여섯 시 이후예요. chê-ga chi-bê in-nưn xi-ga-nưn ô-hu yơ-xơt xi i-hu-yê-yô.
RR: Jega jibe inneun siganeun ohu yeoseot si ihuyeyo.
Tôi có ở nhà sau 6 giờ tối. Hãy thay bằng thời gian bạn thực sự có mặt.
29 수리가 끝나면 알려 주세요. xu-ri-ga kưn-na-myơn al-ryơ chu-xê-yô.
RR: Suriga kkeunnamyeon allyeo juseyo.
Vui lòng báo khi sửa xong. Sau đó hãy kiểm tra lại trước khi kết thúc yêu cầu.
30 이 비용은 누가 부담하나요? i bi-yông-ưn nu-ga bu-đam-ha-na-yô?
RR: I biyongeun nuga budamhanayo?
Ai chịu khoản chi phí này? Hãy hỏi trước khi đồng ý sửa có tính phí và lưu câu trả lời bằng văn bản.

Ba mẫu tin nhắn ngắn

Xem nhà

관리비에 무엇이 포함돼요? 전기, 가스, 수도 요금은 별도인가요?
Phí quản lý bao gồm gì? Điện, gas và nước có tính riêng không?

Rò nước

주방 싱크대에서 물이 새요. 사진을 보내 드릴게요. 언제 수리하러 오실 수 있나요?
Bồn rửa bếp bị rò nước. Tôi sẽ gửi ảnh. Khi nào có thể đến sửa?

Vào nhà

방문 전에 연락해 주세요. 제가 집에 있는 시간은 오후 여섯 시 이후예요.
Vui lòng liên hệ trước khi đến. Tôi có ở nhà sau 6 giờ tối.

Những từ thường nghe trong câu trả lời

  • 포함돼요 — đã bao gồm
  • 별도예요 — tính riêng
  • 확인해 볼게요 — tôi sẽ kiểm tra
  • 기사님 — kỹ thuật viên
  • 오늘 / 내일 / 오후 — hôm nay / ngày mai / buổi chiều
  • 비용 — chi phí
  • 집에 계세요? — Bạn có ở nhà không?

Không chờ phản hồi sửa chữa thông thường khi có nguy hiểm trước mắt

Nếu ngửi thấy mùi gas mạnh, không dùng lửa hoặc công tắc điện. Di chuyển đến nơi an toàn và gọi 119 hoặc dịch vụ khẩn cấp về gas liên quan. Nếu có khói, tia lửa, cháy hoặc mùi khét mạnh, hãy rời vùng nguy hiểm và gọi 119. Liên hệ chủ nhà sau đó không thay thế hành động khẩn cấp.

Luyện các câu trong BSKorean

Che cột nghĩa, đọc to tiếng Hàn rồi thay một chi tiết: 주방 bằng 화장실, 오늘 bằng 내일 hoặc 오후 여섯 시 bằng giờ bạn có mặt. Ôn từ trong ứng dụng BSKorean. Với các cuộc trò chuyện căng thẳng khác, xem hướng dẫn bệnh viện và nhà thuốchướng dẫn nơi làm việc.

Thông tin chính thức về nhà ở và khẩn cấp

Để xem hướng dẫn thuê nhà hiện hành, tham khảo hướng dẫn Wolse và Jeonse của Seoulthông tin văn phòng môi giới bất động sản toàn cầu. Khi có sự cố gas hoặc cháy, làm theo hướng dẫn ứng phó khẩn cấp của chính phủ.

Luyện nói tiếng Hàn thuê nhà

Ôn lại tiếng Hàn thuê nhà bằng cách che phần nghĩa, đọc to câu Hàn rồi thay thời gian, địa điểm hoặc vấn đề bằng tình huống thật của bạn.