Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

Text-free BSKorean illustration for Korean agriculture Learn Korean farm workers.


Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

Bài học liên quan

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Briefing PPT

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bắt đầu luyện tập

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc.

Tình huống mở đầu

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Điểm cần hiểu

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Từ vựng chính

tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Ý nghĩa khi làm việc
농업 nongeop nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
농사 nongsa nghề nông; việc làm ruộng Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
농민 nongmin nông dân; người làm nông Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
농부 nongbu nông dân Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
농작물 nongjakmul cây trồng nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
채소 chaeso rau Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
하우스 재배 hauseu jaebae trồng trọt trong nhà kính Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
노지 재배 noji jaebae canh tác ngoài đồng; trồng ngoài trời Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
non ruộng lúa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
heulk đất Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
토양 toyang đất; thổ nhưỡng Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
비료 biryo phân bón Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
종자 jongja hạt giống Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
모종 mojong cây giống; cây con Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
ssak mầm; chồi non Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
줄기 julgi thân cây Beginner 1 The stem of a plant.
수확물 suhwakmul nông sản thu hoạch; sản phẩm thu hoạch Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
bi mưa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
햇빛 haetbit ánh nắng Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
이슬 iseul sương; giọt sương Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Workplace note
당근 danggeun cà rốt Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
상추 sangchu rau xà lách Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
오이 oi dưa chuột Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
토마토 tomato cà chua Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
옥수수 oksusu ngô Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Common Luyện tập

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
N + 확인하세요 Please check N. 모종 확인하세요.
N + 준비해 주세요 Please prepare N. 비료 준비해 주세요.
N + 분류해 주세요 Please sort N. 수확물 분류해 주세요.
N + 쪽으로 가세요 Please go toward N. 하우스 재배 구역으로 가세요.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Câu luyện tập

Dialogue 1: Greenhouse Work

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Dialogue 2: Harvest Sorting

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Lưu ý thường gặp

Lưu ý thường gặp

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Lưu ý thường gặp

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Lưu ý thường gặp

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Câu luyện tập

Từ hoặc cụm tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Tình huống sử dụng
모종을 확인하세요. mojongeul hwaginhaseyo. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
비료를 준비해 주세요. biryoreul junbihae juseyo. Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
하우스 재배 구역으로 가세요. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
수확물을 분류해 주세요. suhwangmureul bullyuhae juseyo. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Beginner 2 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
토양 상태를 확인하세요. toyang sangtaereul hwaginhaseyo. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
비가 오면 작업을 멈추세요. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Ôn tập nhanh

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bắt đầu luyện tập

Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Bài học liên quan

Ôn tập nhanh

Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.