Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho an toàn công trường xây dựng

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Key Vocabulary

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| 안전모 | anjeonmo | mũ bảo hộ | Intermediate 1 |
| 안전화 | anjeonhwa | giày bảo hộ; ủng bảo hộ | Intermediate 1 |
| 안전벨트 | anjeonbelteu | dây an toàn; đai an toàn | Intermediate 1 |
| 착용 | chagyong | đeo; mặc | Intermediate 1 |
| 조심하세요 | josimhaseyo | hãy cẩn thận | Beginner 3 |
| 멈추세요 | meomchuseyo | hãy dừng lại | Beginner 3 |
| 들어오지 마세요 | deureooji maseyo | đừng vào | Beginner 3 |
| 출입금지 | churipgeumji | no entry | Intermediate 1 |
| 위험 | wiheom | nguy hiểm; mối nguy | Intermediate 1 |
| 주의 | juui | chú ý; cẩn thận | Intermediate 1 |
| 작업중 | jageopjung | work in progress | Beginner 3 |
| 낙하물 주의 | nakhamul juui | chú ý vật rơi | Intermediate 1 |
| 자재 | jajae | vật liệu; nguyên vật liệu | Beginner 3 |
| 공구 | gonggu | công cụ | Beginner 3 |
| 비계 | bigye | giàn giáo | Beginner 3 |
Hướng dẫn tiếng Việt cho an toàn công trường xây dựng
| Korean Sentence | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng |
|---|---|---|
| 안전모 쓰세요. | Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 안전화 착용하세요. | Wear safety shoes. | When PPE is required |
| 잠깐 멈추세요. | Stop for a moment. | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 뒤에 조심하세요. | Watch behind you. | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 여기 들어오지 마세요. | Do not come in here. | For restricted areas |
| 공구 정리하세요. | Organize the tools. | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Usage Notes

Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho an toàn công trường xây dựng
Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
| Step | What to Check | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | 출입금지 |
| 2 | Connect it to an action | Do not enter |
| 3 | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | 현장, 구역, 비계, 자재 |
| 4 | Ask if unclear | 여기 들어가도 돼요? |
Tools and Materials

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Mini Dialogue

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Worker: 네, 알겠습니다.
Yes, I understand.
Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Quick Quiz
- Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Bảng ôn tập ngắn

| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng | Beginner Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 안전모 | safety helmet | mũ bảo hộ | Listen for 쓰세요 or 착용하세요 |
| 출입금지 | no entry | Restricted area | Do not enter first |
| 주의 | caution | chú ý; cẩn thận | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 위험 | danger | nguy hiểm | Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 공구 | tools | dụng cụ | Often used with 정리하세요 |
| 자재 | materials | vật liệu; nguyên vật liệu | Often used with 두세요 |
Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bài học liên quan
Luyện trong tình huống an toàn công trường xây dựng
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Kết luận
Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Luyện trong tình huống an toàn công trường xây dựng
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Luyện trong tình huống an toàn công trường xây dựng
Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.