Bài học này giúp người nước ngoài dùng tiếng Hàn khi mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc. Hãy bắt đầu bằng 계좌를 만들고 싶어요. rồi chuẩn bị giấy tờ tùy thân, số điện thoại, địa chỉ và chữ ký.
Tại quầy ngân hàng, nhân viên có thể hỏi nhiều việc trong thời gian ngắn. Hãy dùng câu ngắn, trả lời theo giấy tờ, kiểm tra dịch vụ bổ sung và không đọc mật khẩu hoặc mã xác nhận cho người khác nghe.

Trước Khi Đến Ngân Hàng
Mang hộ chiếu, thẻ đăng ký người nước ngoài nếu có, điện thoại, địa chỉ và giấy tờ trường học hoặc nơi làm việc nếu ngân hàng yêu cầu. Nên đi vào giờ vắng hơn và hỏi từng câu ngắn.

Bảng Từ Vựng Tại Ngân Hàng
| Việc cần làm | Tiếng Hàn | Ý nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|---|
| Mở tài khoản | 계좌를 만들고 싶어요. | Tôi muốn mở tài khoản. | Câu đầu tiên tại quầy. |
| Thẻ đăng ký người nước ngoài | 외국인등록증 있어요. | Tôi có thẻ đăng ký người nước ngoài. | Khi nhân viên hỏi giấy tờ. |
| Mẫu đơn | 신청서를 작성할게요. | Tôi sẽ điền mẫu đơn. | Trước khi ghi thông tin riêng. |
| Thẻ ghi nợ | 체크카드도 만들 수 있어요? | Tôi có thể làm thẻ ghi nợ không? | Khi được hỏi về dịch vụ thẻ. |
| Hạn mức chuyển tiền | 이체 한도는 얼마예요? | Hạn mức chuyển tiền là bao nhiêu? | Trước khi dùng chuyển tiền. |
| Chữ ký | 여기에 서명하면 되나요? | Tôi ký ở đây được không? | Trước khi ký giấy tờ. |
| Mật khẩu | 비밀번호는 직접 입력할게요. | Tôi sẽ tự nhập mật khẩu. | Giữ bàn phím riêng tư. |
| Phí | 수수료가 있어요? | Có phí không? | Hỏi trước khi đồng ý dịch vụ. |
| Sổ ngân hàng | 통장은 언제 받을 수 있어요? | Khi nào tôi nhận được sổ ngân hàng? | Khi nhận giấy tờ tài khoản. |
| Cách sử dụng | 사용 방법을 알려 주세요. | Vui lòng chỉ cách sử dụng. | Khi cần giải thích ngắn. |
| Ngân hàng trực tuyến | 인터넷뱅킹도 신청할 수 있어요? | Tôi có thể đăng ký ngân hàng trực tuyến không? | Khi cần dùng ứng dụng. |
| Giấy tờ thêm | 서류가 더 필요해요? | Có cần thêm giấy tờ không? | Khi thủ tục bị dừng. |

Tình Huống Thường Gặp Tại Quầy
| Thời điểm | Nói câu này | Mục đích |
|---|---|---|
| Đến quầy | 계좌를 만들고 싶어요. | Nói rõ dịch vụ cần làm. |
| Kiểm tra giấy tờ | 외국인등록증 있어요. | Xuất trình đúng giấy tờ. |
| Điền mẫu đơn | 신청서를 작성할게요. | Xác nhận bạn tự điền. |
| Chọn thẻ | 체크카드도 만들 수 있어요? | Hỏi có thẻ ghi nợ hay không. |
| Kiểm tra hạn mức | 이체 한도는 얼마예요? | Hiểu hạn mức theo ngày hoặc tháng. |
| Kiểm tra cuối | 수수료가 있어요? | Xác nhận có phí dịch vụ hay không. |
Hội Thoại Ngắn Tại Ngân Hàng
| Người nói | Tiếng Hàn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khách | 계좌를 만들고 싶어요. | Tôi muốn mở tài khoản. |
| Nhân viên | 신분증이나 외국인등록증이 있으세요? | Bạn có giấy tờ tùy thân hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài không? |
| Khách | 외국인등록증 있어요. | Tôi có thẻ đăng ký người nước ngoài. |
| Nhân viên | 신청서를 작성해 주세요. | Vui lòng điền mẫu đơn. |
| Khách | 체크카드도 만들 수 있어요? | Tôi có thể làm thẻ ghi nợ không? |
| Khách | 여기에 서명하면 되나요? | Tôi ký ở đây được không? |

Câu Hỏi Nhân Viên Có Thể Hỏi
| Chủ đề | Ý nghĩa | Câu trả lời ngắn |
|---|---|---|
| Mục đích | Vì sao bạn mở tài khoản? | 월급을 받으려고요. |
| Số điện thoại | Bạn có nhận được tin nhắn xác nhận không? | 문자를 받을 수 있어요. |
| Địa chỉ | Đăng ký địa chỉ nào? | 주소는 여기예요. |
| Nhận thẻ | Nhận tại ngân hàng hay gửi đến nhà? | 은행에서 받을게요. |
| Dùng qua mạng | Có cần ngân hàng trực tuyến không? | 인터넷뱅킹도 신청할 수 있어요? |
Lỗi Nên Tránh
| Rủi ro | Cách tốt hơn | Câu hữu ích |
|---|---|---|
| Nói mật khẩu thành tiếng | Tự nhập trên bàn phím. | 비밀번호는 직접 입력할게요. |
| Ký quá nhanh | Hỏi trước khi ký. | 여기에 서명하면 되나요? |
| Không hỏi phí | Hỏi phí dịch vụ trước. | 수수료가 있어요? |
| Không kiểm tra hạn mức | Xác nhận hạn mức chuyển tiền. | 이체 한도는 얼마예요? |
| Rời đi khi chưa hiểu | Xin hướng dẫn cách dùng. | 사용 방법을 알려 주세요. |

Luyện Tập Trước Khi Đi
- Nói 계좌를 만들고 싶어요. vài lần trước khi vào ngân hàng.
- Luyện đưa giấy tờ và nói 외국인등록증 있어요.
- Chỉ dùng 체크카드도 만들 수 있어요? khi cần thẻ ghi nợ.
- Hỏi 이체 한도는 얼마예요? trước khi dùng chuyển tiền.
- Nếu nhân viên nói nhanh, hãy dùng 사용 방법을 알려 주세요.
Học Tiếp Với BSKorean
Luyện trong ứng dụng BSKorean | Từ vựng chuyển tiền ngân hàng | Từ vựng máy rút tiền