Tiếng Hàn khi mua sắm: kích cỡ, hoàn tiền và miễn thuế

Textless generated photo of a traveler asking staff at a Korean fashion store counter.

작성자

카테고리:

10 min read / đọc khoảng 10 phút

Tiếng Hàn khi mua sắm: kích cỡ, hoàn tiền và miễn thuế

Textless generated photo of a traveler asking staff at a Korean fashion store counter.
Bắt đầu bằng món đồ, kích cỡ và việc bạn cần.

Mua sắm ở Hàn Quốc có vẻ đơn giản cho đến khi một chi tiết sai: kích cỡ khác với nước bạn, màu bạn muốn hết hàng, phòng thử đồ có quy định, hóa đơn cần cho đổi trả, hoặc quầy tax-free yêu cầu hộ chiếu. Một cuộc nói chuyện mua sắm tốt không phải là danh sách từ chung chung, mà là thứ tự kiểm tra ngắn để bảo vệ tiền và thời gian của bạn.

Bài này dùng 24 từ cốt lõi rồi đưa chúng vào câu nói tại quầy, tin nhắn có thể đưa cho nhân viên xem và bài luyện tình huống thật. Bạn sẽ biết hỏi món đồ có vừa không, có cỡ khác không, có đổi hoặc hoàn tiền được không, và có thể làm tax-free trước khi thanh toán không.

Thói quen an toàn nhất là xác nhận ba điều trước khi rời quầy: kích cỡ hoặc lựa chọn, hóa đơn và ghi nhận thanh toán, điều kiện đổi/hoàn tiền. Nếu mua quà, hãy hỏi thêm về gói quà và người nhận có thể đổi sau không.

Quy trình mua sắm

1

Kiểm tra cỡ, màu và hàng còn trước khi quyết định.

2

Hỏi có thử được không và phòng thử đồ ở đâu.

3

Xác nhận cách trả tiền, hóa đơn và gói hàng tại quầy.

4

Hỏi điều kiện đổi và hoàn tiền trước khi tháo nhãn.

5

Nếu cần tax-free, đưa hộ chiếu trước khi trả tiền.

Textless generated photo of a traveler comparing clothing sizes in a Korean store.
Hỏi lớn hơn hoặc nhỏ hơn một cỡ trước khi giải thích dài.

24 từ cốt lõi khi mua sắm

20-30: 24

사이즈

saijeu

kích cỡ

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

치수

chisu

số đo

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

색상

saeksang

màu

Dùng khi kệ không có màu, lựa chọn hoặc số lượng bạn cần.

재고

jaego

hàng còn

Dùng khi kệ không có màu, lựa chọn hoặc số lượng bạn cần.

품절

pumjeol

hết hàng

Dùng khi kệ không có màu, lựa chọn hoặc số lượng bạn cần.

매장

maejang

cửa hàng

Dùng khi kệ không có màu, lựa chọn hoặc số lượng bạn cần.

피팅룸

piting rum

phòng thử đồ

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

입어보다

ibeoboda

thử mặc

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

맞다

matda

vừa

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

작다

jakda

nhỏ/chật

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

크다

keuda

to/rộng

Dùng trước khi thử hoặc hỏi lựa chọn khác.

교환

gyohwan

đổi hàng

Dùng sau khi kiểm tra hóa đơn và điều kiện cửa hàng.

환불

hwanbul

hoàn tiền

Dùng sau khi kiểm tra hóa đơn và điều kiện cửa hàng.

반품

banpum

trả hàng

Dùng sau khi kiểm tra hóa đơn và điều kiện cửa hàng.

영수증

yeongsujeung

hóa đơn

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

결제

gyeolje

thanh toán

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

카드

kadeu

thẻ

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

현금

hyeongeum

tiền mặt

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

가격

gagyeok

giá

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

할인

harin

giảm giá

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

포장

pojang

gói hàng

Dùng ở quầy thu ngân trước khi rời cửa hàng.

면세

myeonse

miễn thuế

Dùng trước khi trả tiền nếu cần tax-free.

여권

yeogwon

hộ chiếu

Dùng trước khi trả tiền nếu cần tax-free.

세금 환급

segeum hwangeup

hoàn thuế

Dùng trước khi trả tiền nếu cần tax-free.

Câu theo tình huống

Kích cỡ và độ vừa

이거 다른 사이즈 있나요?

igeo dareun saijeu innayo

Mẫu này có cỡ khác không?

한 사이즈 큰 거 있나요?

han saijeu keun geo innayo

Có cỡ lớn hơn một số không?

한 사이즈 작은 거 있나요?

han saijeu jageun geo innayo

Có cỡ nhỏ hơn một số không?

이 사이즈가 맞을까요?

i saijeuga majeulkkayo

Cỡ này có vừa không?

조금 작아요.

jogeum jagayo

Hơi nhỏ.

조금 커요.

jogeum keoyo

Hơi rộng.

제 치수에 맞는 걸 추천해 주세요.

je chisu-e manneun geol chucheonhae juseyo

Gợi ý món hợp với số đo của tôi giúp tôi.

Thử đồ và hàng còn

입어봐도 되나요?

ibeobwado doenayo

Tôi thử được không?

피팅룸은 어디인가요?

piting rumeun eodi-ingayo

Phòng thử đồ ở đâu?

몇 벌까지 입어볼 수 있나요?

myeot beolkkaji ibeobol su innayo

Tôi được thử bao nhiêu món?

이 색상 재고 있나요?

i saeksang jaego innayo

Màu này còn hàng không?

검은색도 있나요?

geomeunsaekdo innayo

Có màu đen không?

품절인가요?

pumjeol-ingayo

Hết hàng rồi à?

다른 매장에는 있나요?

dareun maejang-eneun innayo

Chi nhánh khác còn không?

Thanh toán, hóa đơn và gói hàng

카드로 결제할게요.

kadeuro gyeoljehalgeyo

Tôi sẽ trả bằng thẻ.

현금도 되나요?

hyeongeumdo doenayo

Trả tiền mặt được không?

영수증 주세요.

yeongsujeung juseyo

Cho tôi hóa đơn.

전자 영수증 말고 종이 영수증 주세요.

jeonja yeongsujeung malgo jong-i yeongsujeung juseyo

Cho tôi hóa đơn giấy, không phải hóa đơn điện tử.

선물 포장 가능한가요?

seonmul pojang ganeunghan-gayo

Có gói quà được không?

가격을 다시 확인해 주세요.

gagyeogeul dasi hwaginhae juseyo

Kiểm tra lại giá giúp tôi.

할인이 적용됐나요?

harini jeogyongdwaennayo

Đã áp dụng giảm giá chưa?

Đổi hàng và hoàn tiền

교환 가능한가요?

gyohwan ganeunghan-gayo

Đổi được không?

환불 가능한가요?

hwanbul ganeunghan-gayo

Hoàn tiền được không?

반품 기간이 며칠인가요?

banpum gigani myeochil-ingayo

Thời hạn trả hàng là bao nhiêu ngày?

영수증이 필요하나요?

yeongsujeungi piryo hanayo

Có cần hóa đơn không?

택을 떼면 교환이 안 되나요?

taegeul ttemyeon gyohwani an doenayo

Nếu tháo nhãn thì không đổi được à?

사이즈 때문에 교환하고 싶어요.

saijeu ttaemune gyohwanhago sipeoyo

Tôi muốn đổi vì kích cỡ.

환불은 카드로 되돌아오나요?

hwanbureun kadeuro doedor-aonayo

Tiền hoàn sẽ về thẻ phải không?

Tax-free và hộ chiếu

면세 가능한가요?

myeonse ganeunghan-gayo

Có tax-free được không?

세금 환급 받을 수 있나요?

segeum hwangeup badeul su innayo

Tôi được hoàn thuế không?

여권을 보여 드릴게요.

yeogwoneul boyeo deurilgeyo

Tôi sẽ đưa hộ chiếu cho bạn xem.

결제 전에 해야 하나요?

gyeolje jeone haeya hanayo

Có cần làm trước khi thanh toán không?

공항에서 환급받나요?

gonghang-eseo hwangeup bannayo

Nhận hoàn thuế ở sân bay phải không?

영수증에 표시해 주세요.

yeongsujeung-e pyosihae juseyo

Đánh dấu trên hóa đơn giúp tôi.

이 금액도 면세 대상인가요?

i geumaekdo myeonse daesang-ingayo

Số tiền này có đủ điều kiện tax-free không?

Textless generated photo of a traveler asking about a fitting room in a Korean clothing shop.
Phòng thử đồ có thể có quy định về số món, giày, trang điểm hoặc chờ.

Năm hội thoại mua sắm

Hỏi cỡ khác

A 이거 다른 사이즈 있나요?

Mẫu này có cỡ khác không?

B 네, 한 사이즈 큰 거 보여 드릴게요.

Có, tôi sẽ cho bạn xem cỡ lớn hơn một số.

A 입어봐도 되나요?

Tôi thử được không?

Kiểm tra hàng còn

A 이 색상 재고 있나요?

Màu này còn hàng không?

B 매장에는 없고 다른 매장에는 있어요.

Cửa hàng này không có, nhưng chi nhánh khác còn.

A 예약하거나 보관할 수 있나요?

Tôi đặt giữ hàng được không?

Tại quầy thu ngân

A 카드로 결제할게요.

Tôi sẽ trả bằng thẻ.

B 영수증 필요하세요?

Bạn cần hóa đơn không?

A 네, 종이 영수증 주세요.

Có, cho tôi hóa đơn giấy.

Điều kiện đổi hàng

A 사이즈 때문에 교환할 수 있나요?

Tôi đổi vì kích cỡ được không?

B 영수증과 택이 있으면 가능해요.

Được nếu còn hóa đơn và nhãn.

A 반품 기간은 며칠인가요?

Thời hạn trả hàng là bao nhiêu ngày?

B 구매일 기준 일주일이에요.

Một tuần tính từ ngày mua.

Hỏi về tax-free

A 면세 가능한가요?

Có tax-free được không?

B 여권을 보여 주세요.

Vui lòng đưa hộ chiếu.

A 결제 전에 해야 하나요?

Có cần làm trước khi thanh toán không?

B 네, 결제 전에 확인해 드릴게요.

Có, tôi sẽ kiểm tra trước khi thanh toán.

Textless generated photo of a refund or exchange conversation at a Korean store counter.
Đổi và hoàn tiền thường phụ thuộc hóa đơn, nhãn, thời hạn và cách thanh toán.

Luyện tình huống

1

Áo quá chật. Hỏi cỡ lớn hơn một số.

한 사이즈 큰 거 있나요?

2

Không thấy màu cần trên kệ.

이 색상 재고 있나요?

3

Bạn muốn thử ba món.

몇 벌까지 입어볼 수 있나요?

4

Bạn mua quà và cần gói.

선물 포장 가능한가요?

5

Bạn cần hóa đơn giấy để đổi hàng.

종이 영수증 주세요.

6

Bạn không chắc có hoàn tiền được không.

환불 가능한가요?

7

Có thể sẽ tháo nhãn sau. Hãy hỏi trước.

택을 떼면 교환이 안 되나요?

8

Bạn cần tax-free và có hộ chiếu.

여권을 보여 드릴게요.

Textless generated photo of a traveler showing passport cover and blank receipt for tax-free shopping.
Hỏi tax-free trước khi thanh toán và chuẩn bị hộ chiếu.

Thẻ đưa cho nhân viên xem

Nếu cửa hàng đông, hãy đưa một thẻ và chỉ vào món đồ, nhãn, hóa đơn, hộ chiếu hoặc quầy.

Kích cỡ và độ vừa

이 상품의 한 사이즈 큰 것과 작은 것을 모두 보여 주세요.

Kích cỡ và độ vừa

제가 입어본 뒤에 사이즈를 결정해도 될까요?

Thử đồ và hàng còn

피팅룸 규칙과 입어볼 수 있는 개수를 알려 주세요.

Thử đồ và hàng còn

이 색상이나 비슷한 색상이 다른 매장에 있는지 확인해 주세요.

Thanh toán, hóa đơn và gói hàng

종이 영수증이 필요합니다. 교환할 때 사용할 수 있게 주세요.

Thanh toán, hóa đơn và gói hàng

선물용이라 가격표를 빼고 포장할 수 있는지 알려 주세요.

Đổi hàng và hoàn tiền

교환과 환불 조건을 구매 전에 확인하고 싶습니다.

Đổi hàng và hoàn tiền

택을 제거하면 교환이나 환불이 안 되는지 알려 주세요.

Đổi hàng và hoàn tiền

카드 결제 취소가 언제 반영되는지 알려 주세요.

Tax-free và hộ chiếu

면세 처리가 가능한 금액인지 결제 전에 확인해 주세요.

Tax-free và hộ chiếu

여권을 가지고 있습니다. tax-free 절차를 도와주세요.

Tax-free và hộ chiếu

공항에서 따로 해야 하는 절차가 있으면 알려 주세요.

Mẫu câu

1. 이거 ___ 있나요?

igeo ___ innayo

Dùng để hỏi có lựa chọn đó không.

이거 다른 사이즈 있나요?

이거 검은색 있나요?

2. ___해도 되나요?

___haedo doenayo

Dùng để xin phép lịch sự.

입어봐도 되나요?

사진 찍어도 되나요?

3. ___ 주세요.

___ juseyo

Dùng để yêu cầu rõ ràng.

영수증 주세요.

선물 포장해 주세요.

4. ___ 가능한가요?

___ ganeunghan-gayo

Dùng để kiểm tra có được không.

교환 가능한가요?

면세 가능한가요?

5. ___ 전에 해야 하나요?

___ jeone haeya hanayo

Dùng để hỏi cần làm trước lúc nào.

결제 전에 해야 하나요?

출국 전에 해야 하나요?

6. ___ 때문에 ___하고 싶어요.

___ ttaemune ___hago sipeoyo

Dùng để nêu lý do muốn đổi hoặc cần hỗ trợ.

사이즈 때문에 교환하고 싶어요.

색상 때문에 바꾸고 싶어요.

Textless generated photo of staff handing a blank receipt and shopping bag at a Korean cashier.
Giữ hóa đơn cho đến khi món đồ vừa và quà được nhận.

Ôn tập 10 phút

1

Nói yêu cầu về cỡ trước, rồi chỉ vào món đồ. Đừng bắt đầu bằng giải thích dài.

2

Khi thử đồ, hỏi quy định phòng thử trước khi mang nhiều món vào.

3

Nếu thiếu màu, hỏi hàng còn và chi nhánh khác theo một chuỗi ngắn.

4

Tại quầy, xin hóa đơn giấy nếu có thể cần đổi hàng.

5

Trước khi tháo nhãn, hỏi còn đổi hoặc hoàn tiền được không.

6

Nếu mua quà, hỏi gói quà và người nhận có thể đổi sau không.

7

Với tax-free, đưa hộ chiếu trước khi thanh toán, không phải sau khi rời quầy.

8

Nếu giá có vẻ khác, nhờ nhân viên kiểm tra lại giá và giảm giá.

9

Nếu hoàn tiền về thẻ, hỏi khi nào giao dịch hủy sẽ hiển thị.

10

Kết thúc bằng cách nhắc lại điều kiện: hóa đơn, nhãn, thời hạn và hoàn tiền thẻ.

Lỗi thường gặp

1

Chỉ nói 사이즈? nghe quá cụt.

Dùng 이거 다른 사이즈 있나요?

2

Tháo nhãn trước khi hỏi điều kiện có thể không đổi được.

Hỏi 택을 떼면 교환이 안 되나요? trước.

3

Hỏi tax-free sau khi trả tiền có thể quá muộn.

Hỏi 결제 전에 해야 하나요? trước khi thanh toán.

4

Chỉ hỏi hoàn tiền mà không hỏi hóa đơn là chưa đủ.

Hỏi 영수증이 필요하나요? và giữ hóa đơn giấy.

5

Mua quà mà không hỏi gói quà có thể khó đổi sau.

Hỏi 선물 포장 가능한가요?

6

Khi hết hàng, đừng dừng ở 없어요.

Hỏi 다른 매장에는 있나요?

Câu hỏi nhanh

Hỏi cỡ lớn hơn một số.

한 사이즈 큰 거 있나요?

Hỏi có thử được không.

입어봐도 되나요?

Xin hóa đơn giấy.

종이 영수증 주세요.

Hỏi có hoàn tiền được không.

환불 가능한가요?

Hỏi có tax-free được không.

면세 가능한가요?

Textless generated photo of staff handing a blank receipt and shopping bag at a Korean cashier.
BSKorean App

Luyện bài này trong ứng dụng

Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.

Luyện bài này →