Tiếng Hàn công việc

Câu tiếng Hàn hỏi về dị ứng và nguyên liệu trong nhà hàng

Câu tiếng Hàn thực tế cho nhân viên nhà hàng khi cần kiểm tra dị ứng, nguyên liệu, sốt, topping, nước dùng, dầu và nguy cơ dùng chung dụng cụ.

이 음식에 땅콩이 들어가나요? i eumsige ttangkongi deureoganayo? Món này có đậu phộng không?
주방에 확인하겠습니다 jubange hwaginhagetseumnida Tôi sẽ kiểm tra với bếp.
같은 도구를 사용할 수 있어요 gateun dogureul sayonghal su isseoyo Có thể dùng cùng dụng cụ.
Câu tiếng Hàn hỏi về dị ứng và nguyên liệu trong nhà hàng
restaurant allergy ingredient vi body1 localized image
restaurant allergy ingredient vi body2 localized image

1. Từ vựng chính

알레르기 allereugi

dị ứng

Sơ cấp
알레르기가 있어요 allereugiga isseoyo

tôi bị dị ứng

Sơ cấp
재료 jaeryo

nguyên liệu

Sơ cấp
원재료 wonjaeryo

nguyên liệu gốc

Sơ cấp
땅콩 ttangkong

đậu phộng

Sơ cấp

5. Khi nào dùng các câu này

Khi khách nói 저는 땅콩 알레르기가 있어요, đây không phải là một câu hỏi thực đơn bình thường. Nhân viên không nên trả lời ngay 괜찮아요. Cách an toàn là tạm dừng đơn, nhắc lại nguyên liệu khách bị dị ứng, kiểm tra với bếp, rồi mới trả lời.

Bài học này dành cho nhân viên nhà hàng, quán cà phê, bếp giao hàng và quầy thu ngân ở Hàn Quốc. Tình huống rất cụ thể: khách đang xem thực đơn và hỏi về đậu phộng, các loại hạt, hải sản, sữa, trứng, bột mì, sốt, topping, nước dùng hoặc dầu. Nhiệm vụ của nhân viên là đưa thông tin đó đến bếp một cách rõ ràng và an toàn.

Từ đầu tiên là 알레르기, nghĩa là dị ứng. Nếu khách nói 알레르기가 있어요, hãy xem đó là thông tin an toàn, không phải sở thích cá nhân. Để tránh nghe nhầm, hãy xác nhận lại: 땅콩 알레르기가 있으세요? hoặc 견과류 알레르기가 있으세요?

재료 nghĩa là nguyên liệu. Nhưng trong nhà hàng, 재료 không chỉ là thịt hoặc rau nhìn thấy trên đĩa. Sốt, topping, nước dùng, dầu, bột gia vị, bột chiên và nguyên liệu pha sẵn cũng cần được kiểm tra. Khi cần kiểm tra chi tiết hơn, dùng 원재료, tức là thành phần gốc hoặc nguyên liệu ban đầu.

Mẫu câu quan trọng nhất là 들어가나요? Ví dụ 이 음식에 땅콩이 들어가나요? nghĩa là món này có đậu phộng không. Bạn có thể thay nguyên liệu: 해산물이 들어가나요, 유제품이 들어가나요, 계란이 들어가나요, 밀가루가 들어가나요. Mẫu này ngắn, lịch sự và dùng được ở bàn ăn hoặc quầy gọi món.

Nếu khách yêu cầu 빼 주세요, đừng hứa ngay. Câu trả lời an toàn hơn của nhân viên là 확인해 드릴게요 hoặc 주방에 확인하겠습니다. Nếu nguyên liệu đã có trong sốt, nước dùng, dầu hoặc bột, việc bỏ phần nhìn thấy được chưa chắc đã an toàn.

Một câu trả lời an toàn có ba bước. Thứ nhất, xác nhận thông tin: 네, 알레르기 있으시군요. Thứ hai, nói rằng bạn sẽ kiểm tra: 이 음식에 들어가는지 확인해 드릴게요. Thứ ba, báo với bếp: 손님이 땅콩 알레르기가 있다고 하셨어요. Đừng chỉ nói 땅콩 빼 주세요, vì bếp cần biết đây là vấn đề dị ứng.

Khi nói với bếp, hãy nhắc cả sốt và topping. Câu tốt là 손님이 땅콩 알레르기가 있으세요. 소스에도 들어가는지 확인해 주세요. Nếu khách nói dị ứng nặng, thêm 심한 알레르기라고 하셨어요. Cách nói này giúp bếp hiểu rằng rủi ro nhỏ cũng quan trọng.

Cũng cần chú ý đến tiếp xúc chéo. Món ăn có thể không ghi đậu phộng, nhưng kẹp gắp, chảo, thớt, dầu chiên hoặc hộp bảo quản có thể được dùng chung. Trong tiếng Hàn, bạn có thể giải thích: 같은 도구를 사용할 수 있어서 완전히 분리하기 어려울 수 있어요. Nghĩa là có thể dùng cùng dụng cụ nên khó tách riêng hoàn toàn.

Nếu bếp không thể đảm bảo tách riêng dụng cụ, đừng nói 괜찮아요. Hãy nói 정확히 확인이 어려워서 추천드리기 어렵습니다 hoặc 완전히 안전하다고 말씀드리기는 어렵습니다. Những câu này trung thực hơn và an toàn hơn cho khách.

Hội thoại mẫu: Khách: 저는 견과류 알레르기가 있어요. Nhân viên: 네, 견과류가 들어가는지 확인해 드릴게요. Khách: 소스에도 들어가나요? Nhân viên: 주방에 다시 확인하고 말씀드리겠습니다. Khách: 빼 줄 수 있나요? Nhân viên: 가능 여부와 같은 도구 사용 여부도 같이 확인하겠습니다.

Với hải sản, dùng 해산물. 이 국물에 해산물이 들어가나요? rất quan trọng vì nước dùng có thể chứa hải sản. Với sản phẩm sữa, dùng 유제품: 소스에 유제품이 들어가나요? Với trứng, dùng 계란: 반죽에 계란이 들어가나요? Với bột mì, dùng 밀가루: 튀김옷에 밀가루가 들어가나요?

Lỗi thường gặp thứ nhất là trả lời dựa vào ảnh trong thực đơn. Ảnh không cho biết nước dùng, dầu, gia vị hoặc sốt pha sẵn. Lỗi thứ hai là hỏi bếp nhưng không ghi dị ứng vào đơn. Lỗi thứ ba là nói 빼 드릴게요 trước khi biết nguyên liệu có nằm sẵn trong sốt hay không.

Quy trình an toàn là ghi dị ứng vào đơn, nhắc lại tên nguyên liệu rõ ràng, kiểm tra sốt, topping, nước dùng, dầu và dụng cụ dùng chung với bếp, hỏi quản lý nếu cần, rồi quay lại trả lời khách bằng thông tin cụ thể.

Câu hỏi nhanh: Trước khi biết chắc món ăn không có đậu phộng, câu nào an toàn nhất? Đáp án là 확인해 드릴게요. Đừng chọn 괜찮아요, 그냥 드세요. Trong nhà hàng, kiểm tra trước khi trả lời quan trọng hơn trả lời nhanh.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.