Từ vựng tiếng Hàn cho mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc

Adult woman taking a number ticket in a Korean bank before opening an account.

Phần này giải thích mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Hình minh họa cho bài học mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.

1. Luyện trong tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc

Khi luyện mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
번호표beonhopyophiếu số thứ tự
은행eunhaengngân hàng
창구changguquầy giao dịch; cửa sổ dịch vụ

2. Luyện trong tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.

Phần này giải thích mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
신분증sinbunjeungthẻ căn cước; giấy tờ tùy thân
외국인등록증oegugin deungnokjeungthẻ đăng ký người nước ngoài; thẻ cư trú
여권yeogwonhộ chiếu
Đăng ký서sincheongseođơn đăng ký; mẫu đơn
주소jusođịa chỉ
휴대폰 번호hyudaepon beonhomobile phone number

3. Choose Account Materials

Hình minh họa cho bài học mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.

Khi luyện mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
계좌gyejwatài khoản ngân hàng
계좌 개설gyejwa gaeseolmở tài khoản
통장tongjangsổ ngân hàng
체크카드chekeu kadeuthẻ ghi nợ
인터넷뱅킹inteonet baengkingonline banking

4. Luyện trong tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.

Phần này giải thích mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
서명seomyeongchữ ký
비밀번호bimilbeonhomật khẩu
본인 확인bonin hwaginxác minh danh tính; xác nhận chính chủ

5. Luyện trong tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc

Hình minh họa cho bài học mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.
Hình minh họa cho tình huống mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc.

Khi luyện mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
통장tongjangsổ ngân hàng
체크카드chekeu kadeuthẻ ghi nợ
수수료susuryophí; lệ phí
사용 방법sayong bangbeopcách sử dụng; hướng dẫn sử dụng

Ôn tập nhanh

Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
Yêu cầu mở đầu계좌를 만들고 싶어요.Tôi muốn mở tài khoản.
Mẫu đơnĐăng ký서를 작성해 주세요.Vui lòng điền vào mẫu đơn.
Thẻ ghi nợ체크카드도 Đăng ký할게요.Tôi cũng sẽ đăng ký thẻ ghi nợ.
Chữ ký여기에 서명하면 되나요?Tôi ký ở đây được không?
Cách dùng사용 방법을 알려 주세요.Vui lòng cho tôi biết cách sử dụng.

Phần này giải thích mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.