Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

1. Check In at Reception
Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보건소 | bogeonso | trung tâm y tế công cộng |
| 접수 | jeopsu | nộp hồ sơ; tiếp nhận |
| 번호표 | beonhopyo | phiếu số thứ tự |
| 신분증 | sinbunjeung | thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân |
2. Luyện trong tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 문진표 | munjinpyo | phiếu hỏi bệnh |
| 작성하다 | jakseonghada | soạn thảo; điền vào |
| 증상 | jeungsang | triệu chứng |
| 건강보험증 | geongang boheomjeung | health insurance card |
3. Ask About Vaccination

Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 예방접종 | yebang jeopjong | tiêm chủng; tiêm phòng |
| 예약 | yeyak | đặt trước; đặt chỗ |
| 예진 | yejin | Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 주의사항 | juuisahang | precautions |
4. Understand a Basic Checkup

Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 건강검진 | geongang geomjin | khám sức khỏe |
| 혈압 | hyeorap | huyết áp |
| 체온 | cheon | thân nhiệt |
| 검진실 | geomjinsil | checkup room |
5. Luyện trong tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 검사 | geomsa | xét nghiệm; kiểm tra y tế |
| 검사실 | geomsasil | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 소변검사 | sobyeon geomsa | xét nghiệm nước tiểu |
| 채혈 | chaehyeol | lấy máu |
6. Luyện trong tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 결과 | gyeolgwa | kết quả |
| 다음 방문 | daeum bangmun | next visit |
| 안내문 | annaemun | thông báo hướng dẫn; văn bản hướng dẫn |
| 다시 설명해 주세요 | dasi seolmyeonghae juseyo | Please explain again |
Ôn tập nhanh
| Tình huống | Cụm tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Reception | 접수하러 왔어요. | I came to check in. |
| Mẫu đơn | 문진표를 작성해야 하나요? | Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Vaccination | 예방접종 예약을 확인하고 싶어요. | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| Checkup | 건강검진은 어디에서 하나요? | Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| Test room | 검사실은 어디예요? | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Results | 결과는 언제 나오나요? | Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.