Từ vựng tiếng Hàn khi đi siêu thị giúp bạn chọn thực phẩm, kiểm tra hạn dùng, hiểu giảm giá, thanh toán ở quầy, xin túi hoặc xin hóa đơn tại Hàn Quốc. Bài học này tập trung vào tình huống thực tế trong mart Hàn Quốc.

Tóm tắt tình huống
| Tình huống | Mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày ở siêu thị hoặc mart tại Hàn Quốc |
| Trọng tâm luyện tập | Khu thực phẩm, hạn dùng, giảm giá, thanh toán, túi, hóa đơn và câu hỏi hoàn tiền |
| Thời gian học | 10-15 phút |
Đây là bài học ngôn ngữ, không phải tư vấn về chính sách cửa hàng. Điều kiện hoàn tiền, giảm giá, quyền lợi thẻ và quyết định an toàn thực phẩm cần được xác nhận với cửa hàng, bao bì sản phẩm hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Từ vựng chính ở siêu thị
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Cấp độ | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| 마트 | mateu | siêu thị, cửa hàng mart | BS1 | Nơi mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày. |
| 장바구니 | jangbaguni | giỏ hoặc xe đẩy mua sắm | BS2 | Dùng khi chọn hàng. |
| 채소 | chaeso | rau củ | BS1 | Rau tươi hoặc rau đóng gói. |
| 과일 | gwail | trái cây | BS1 | Quầy trái cây hoặc hộp trái cây. |
| 고기 | gogi | thịt | BS1 | Thịt đóng gói, thịt thái lát hoặc quầy thịt. |
| 우유 | uyu | sữa | BS1 | Sữa ở khu tủ lạnh. |
| 사용기한 | sayonggihan | hạn dùng, ngày hết hạn | BS3 | Kiểm tra trước khi mua thực phẩm. |
| 할인 | harin | giảm giá | BS1 | Giảm giá hoặc khuyến mãi. |
| 카드 | kadeu | thẻ | BS1 | Thanh toán bằng thẻ ở quầy tính tiền. |
| 현금 | hyeongeum | tiền mặt | BS1 | Thanh toán tiền mặt hoặc nhận tiền thừa. |
| 계산대 | gyesandae | quầy tính tiền | BS2 | Nơi thanh toán. |
| 계산원 | gyesanwon | nhân viên thu ngân | BS2 | Người hỗ trợ ở quầy tính tiền. |
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn, biên lai | BS1 | Xin sau khi thanh toán. |
| 봉투 | bongtu | túi | BS1 | Ở quầy tính tiền thường có nghĩa là túi đựng hàng. |
| 환불 | hwanbul | hoàn tiền | BS2 | Dùng khi hỏi về trả hàng hoặc hoàn tiền. |
Cách đi qua các bước trong cửa hàng
- Bắt đầu bằng nơi chốn: 마트 là siêu thị hoặc mart.
- Chọn thực phẩm theo khu: 채소, 과일, 고기, và 우유 là các từ thường gặp.
- Trước khi mua, kiểm tra 사용기한 để chú ý hạn dùng.
- Khi thanh toán, dùng 계산대, 계산원, 카드, và 현금.
- Sau khi trả tiền, xin 영수증 hoặc 봉투, và dùng 환불 khi hỏi về hoàn tiền.
Array
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| 채소는 어디에 있어요? | chaesoneun eodie isseoyo? | Rau ở đâu ạ? | Khi không tìm thấy khu hàng. |
| 이거 할인되나요? | igeo harin doenayo? | Cái này có giảm giá không? | Khi kiểm tra giá hoặc khuyến mãi. |
| 카드로 결제할게요. | kadeuro gyeoljehalgeyo. | Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ. | Ở quầy tính tiền. |
| 영수증 주세요. | yeongsujeung juseyo. | Cho tôi xin hóa đơn. | Sau khi thanh toán. |
| 봉투 하나 주세요. | bongtu hana juseyo. | Cho tôi một túi. | Khi cần túi đựng hàng. |
| 환불 가능해요? | hwanbul ganeunghaeyo? | Có thể hoàn tiền không? | Khi hỏi cửa hàng một cách lịch sự. |
Lỗi thường gặp
- Đừng hiểu 봉투 chỉ là phong bì. Ở quầy tính tiền, từ này thường có nghĩa là túi đựng hàng.
- 할인 không phải lúc nào cũng áp dụng ngay. Có thể có điều kiện về thẻ, thành viên, ngày hoặc số lượng hàng.
- Đừng nhầm 사용기한 với nhãn giá. Từ này liên quan đến hạn dùng.
- Ở quầy tính tiền, câu ngắn thường hiệu quả hơn câu giải thích dài.
Bài luyện ngắn
Luyện nói thành tiếng: chọn ba món hàng, nói một từ về khu hàng, một từ về thanh toán và một câu kết thúc. Ví dụ: 채소, 카드, 영수증 주세요.
Luyện thêm trong BSKorean
Mở ứng dụng luyện tập BSKorean và ôn lại bộ từ siêu thị này. Học theo một tình huống mua sắm sẽ dễ nhớ hơn học từng thẻ rời.