Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

A learner speaks with a stylist at a Korean hair salon reception counter.

Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa cho bài học tiệm cắt tóc.
Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa cho bài học tiệm cắt tóc.
Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
미용실miyongsiltiệm làm tócBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
예약yeyakđặt trước; đặt chỗBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
커트keoteucắt tócBS2The haircut service.
앞머리apmeoritóc máiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
길이giriđộ dàiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
다듬다dadeumdatỉa; cắt tỉaBS3Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
짧게jjalpgengắn; ngắn hơnBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
염색yeomsaeknhuộm tóc; việc nhuộm màu tócBS3Hair coloring service.
파마pamauốn tóc; tóc uốnBS3A perm or wave service.
샴푸syampudầu gộiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
드라이deuraisấy tóc; sấy tạo kiểuBS3Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
스타일seutailphong cách; kiểu dángBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
가격gagyeokgiáBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
현금hyeongeumtiền mặtBS1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
카드 결제kadeu gyeoljethanh toán bằng thẻBS2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa cho bài học tiệm cắt tóc.
Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.
  1. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa cho bài học tiệm cắt tóc.
Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa cho bài học tiệm cắt tóc.
Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
미용실tiệm làm tóc
예약đặt trước; đặt chỗ
커트cắt tóc
앞머리tóc mái
길이độ dài
염색nhuộm tóc; việc nhuộm màu tóc
드라이sấy tóc; sấy tạo kiểu
카드 결제thanh toán bằng thẻ

Final Takeaway

Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan